our
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
belonging to or associated with the speaker and one or more other people previously mentioned or easily identified.
Vietnamese Meaning
của chúng ta, thuộc về chúng ta, liên quan đến chúng ta (người nói và một hoặc nhiều người khác đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng xác định).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is our house."
"Đây là nhà của chúng ta."
-
"Our team won the game."
"Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu."
-
"What are our plans for the weekend?"
"Kế hoạch của chúng ta cho cuối tuần là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Possessive Pronoun | ours | Của chúng ta/chúng tôi (dạng đại từ độc lập, ví dụ: This book is ours.) |
| Reflexive Pronoun | ourselves | Chính chúng ta/chúng tôi (tự làm gì đó hoặc nhấn mạnh chủ thể, ví dụ: We made it ourselves.) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Our" là một tính từ sở hữu, dùng để chỉ sự sở hữu chung của người nói và một hoặc nhiều người khác. Nó luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Không nhầm lẫn với "are" (thì, là, ở) hoặc "hour" (giờ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lives our lives (cuộc sống của chúng ta)
-
home our home (nhà của chúng ta)
-
future our future (tương lai của chúng ta)
-
team our team (đội của chúng ta)
-
rights our rights (quyền của chúng ta)
-
share share our experiences (chia sẻ kinh nghiệm của chúng ta)
-
protect protect our environment (bảo vệ môi trường của chúng ta)
-
achieve achieve our goals (đạt được mục tiêu của chúng ta)
-
find find our way (tìm đường đi của chúng ta)
-
in in our opinion (theo ý kiến của chúng ta)
-
for for our benefit (vì lợi ích của chúng ta)
-
with with our support (với sự hỗ trợ của chúng ta)
-
among among our friends (trong số những người bạn của chúng ta)
Idioms
-
Do our best
Cố gắng hết sức mình, làm hết sức có thể
"We must do our best to finish the project on time."
(Chúng ta phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
Put our heads together
Cùng nhau suy nghĩ, hợp tác để giải quyết vấn đề
"If we put our heads together, I'm sure we can find a solution."
(Nếu chúng ta cùng nhau suy nghĩ, tôi chắc chắn chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)
-
Speak our minds
Nói lên suy nghĩ thật của mình, nói thẳng thắn
"It's important to be able to speak our minds in a democracy."
(Điều quan trọng là phải có khả năng nói lên suy nghĩ của mình trong một nền dân chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
our
Tính từ sở hữucủa chúng ta, thuộc về chúng ta, liên quan đến chúng ta (người nói và một hoặc nhiều người khác đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng xác định).
"This is our house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "our".
