(Top Banner Ad)
our
A1
Tính từ sở hữu A1 Ngôn ngữ học

our

UK: /ˈaʊə/ • US: /ˈaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

của chúng ta thuộc về chúng ta
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

belonging to or associated with the speaker and one or more other people previously mentioned or easily identified.

Vietnamese Meaning

của chúng ta, thuộc về chúng ta, liên quan đến chúng ta (người nói và một hoặc nhiều người khác đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng xác định).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is our house."

    "Đây là nhà của chúng ta."

  • "Our team won the game."

    "Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu."

  • "What are our plans for the weekend?"

    "Kế hoạch của chúng ta cho cuối tuần là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Possessive Pronoun ours Của chúng ta/chúng tôi (dạng đại từ độc lập, ví dụ: This book is ours.)
Reflexive Pronoun ourselves Chính chúng ta/chúng tôi (tự làm gì đó hoặc nhấn mạnh chủ thể, ví dụ: We made it ourselves.)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nos-
Proto-Germanic
*unseraz
Old English
ūre
Middle English
oure
Modern English
our

Nguồn gốc của 'our'

Từ 'our' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *nos- nghĩa là 'chúng tôi' hoặc 'của chúng tôi'. Nó đã phát triển qua tiếng German nguyên thủy thành *unseraz, sau đó là ūre trong tiếng Anh cổ và oure trong tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'our' như ngày nay. Sự thay đổi này cho thấy cách các ngôn ngữ tiến hóa và giữ lại ý nghĩa cốt lõi qua hàng ngàn năm, nhấn mạnh ý nghĩa về sự sở hữu chung.

Usage Note

"Our" là một tính từ sở hữu, dùng để chỉ sự sở hữu chung của người nói và một hoặc nhiều người khác. Nó luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Không nhầm lẫn với "are" (thì, là, ở) hoặc "hour" (giờ).

Collocations (Từ đi kèm)

our + Noun
  • lives our lives
    (cuộc sống của chúng ta)
  • home our home
    (nhà của chúng ta)
  • future our future
    (tương lai của chúng ta)
  • team our team
    (đội của chúng ta)
  • rights our rights
    (quyền của chúng ta)
Verb + our
  • share share our experiences
    (chia sẻ kinh nghiệm của chúng ta)
  • protect protect our environment
    (bảo vệ môi trường của chúng ta)
  • achieve achieve our goals
    (đạt được mục tiêu của chúng ta)
  • find find our way
    (tìm đường đi của chúng ta)
Preposition + our
  • in in our opinion
    (theo ý kiến của chúng ta)
  • for for our benefit
    (vì lợi ích của chúng ta)
  • with with our support
    (với sự hỗ trợ của chúng ta)
  • among among our friends
    (trong số những người bạn của chúng ta)

Idioms

  • Do our best

    Cố gắng hết sức mình, làm hết sức có thể

    "We must do our best to finish the project on time."

    (Chúng ta phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • Put our heads together

    Cùng nhau suy nghĩ, hợp tác để giải quyết vấn đề

    "If we put our heads together, I'm sure we can find a solution."

    (Nếu chúng ta cùng nhau suy nghĩ, tôi chắc chắn chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)

  • Speak our minds

    Nói lên suy nghĩ thật của mình, nói thẳng thắn

    "It's important to be able to speak our minds in a democracy."

    (Điều quan trọng là phải có khả năng nói lên suy nghĩ của mình trong một nền dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

our

Tính từ sở hữu
Lật mặt

của chúng ta, thuộc về chúng ta, liên quan đến chúng ta (người nói và một hoặc nhiều người khác đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng xác định).

"This is our house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "our".

Tinh thần cộng đồng và sở hữu chung

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'our' thường nhấn mạnh ý thức cộng đồng, quyền sở hữu chung hoặc trách nhiệm tập thể. Nó không chỉ đơn thuần là chỉ sự sở hữu mà còn thể hiện tinh thần đoàn kết, cùng nhau chia sẻ và hành động vì một mục tiêu chung, ví dụ như 'our planet' (hành tinh của chúng ta) hay 'our society' (xã hội của chúng ta), ngụ ý trách nhiệm bảo vệ và xây dựng chung.

Khẳng định bản sắc tập thể

'Our' là một từ mạnh mẽ để khẳng định bản sắc của một nhóm, một gia đình, một quốc gia, hoặc thậm chí là cả nhân loại. Nó tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa 'chúng ta' và 'họ', đồng thời củng cố ý niệm về sự thuộc về và liên kết giữa các thành viên. Ví dụ, khi nói 'our country', nó gợi lên lòng yêu nước và sự đoàn kết dân tộc.