(Top Banner Ad)
myriads
C1
noun C1 Văn học, Mô tả

myriads

UK: /ˈmɪriəd/ • US: /ˈmɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

vô số hằng hà sa số vô vàn muôn vàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A countless or extremely great number.

Vietnamese Meaning

Vô số, một số lượng cực kỳ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are myriads of stars in the night sky."

    "Có vô số ngôi sao trên bầu trời đêm."

  • "The old city has myriads of narrow streets."

    "Khu phố cổ có vô số những con đường hẹp."

  • "We explored myriads of possibilities."

    "Chúng tôi đã khám phá vô vàn những khả năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myriad vô số, rất nhiều (số ít); một số lượng vô cùng lớn (ví dụ: a myriad of stars)
Noun myriads vô số, rất nhiều (số nhiều); hàng vạn (ví dụ: myriads of challenges)
Adjective myriad vô số, rất nhiều, đa dạng, bao la (ví dụ: myriad problems)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μυριάς (myriás)
Latin
myrias, myriadis
Old French
myriade
English
myriad

Nguồn Gốc Số Mười Nghìn

Từ "myriads" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "myrias", có nghĩa là "mười nghìn" hoặc "số lượng mười nghìn". Ban đầu, nó chỉ một con số cụ thể. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một số lượng cực kỳ lớn, không đếm xuể, không nhất thiết phải đúng mười nghìn nữa. Đây là một ví dụ điển hình về việc một từ ban đầu có nghĩa số học cụ thể sau này phát triển thành nghĩa ẩn dụ và tổng quát hơn.

Usage Note

Từ 'myriad' thường được dùng để nhấn mạnh một số lượng lớn đến mức không thể đếm xuể, thường mang tính chất cường điệu. Khác với 'many' (nhiều) chỉ số lượng lớn nhưng vẫn có thể ước tính được, 'myriad' ám chỉ sự vô tận. 'A lot' và 'lots of' chỉ số lượng lớn một cách thông thường, ít tính trang trọng hơn 'myriad'.
Khi là tính từ, 'myriad' bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh số lượng hoặc sự đa dạng lớn. Lưu ý rằng trong cách sử dụng trang trọng, người ta thường không thêm 's' vào cuối khi 'myriad' đóng vai trò là tính từ (ví dụ: myriad problems, không phải myriads problems).

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ 'vô số những...'. Ví dụ: 'myriads of stars' (vô số những vì sao).

Collocations (Từ đi kèm)

Quantity + myriads (myriads of...)
  • myriads myriads of stars
    (vô số các vì sao)
  • myriads myriads of details
    (vô số chi tiết)
  • myriads myriads of possibilities
    (vô số khả năng)
Verb + myriads
  • face face myriads of challenges
    (đối mặt với vô số thách thức)
  • encounter encounter myriads of difficulties
    (gặp phải vô số khó khăn)
  • present present myriads of opportunities
    (mang lại vô số cơ hội)
Prepositional Phrase with myriads
  • among among myriads of other things
    (trong số vô vàn những thứ khác)
  • from from myriads of sources
    (từ vô số nguồn)

Idioms

  • myriads of (something)

    vô số, rất nhiều (cái gì đó); hàng vạn (cái gì đó)

    "The night sky was filled with myriads of stars."

    (Bầu trời đêm đầy ắp vô số vì sao.)

  • myriads of people/things

    hàng vạn người/vật; vô số người/vật

    "Myriads of tourists visit the city every year."

    (Hàng vạn khách du lịch ghé thăm thành phố mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myriads

noun
Lật mặt

Vô số, một số lượng cực kỳ lớn.

"There are myriads of stars in the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myriads".

Con số "Mười Nghìn" và Ý Nghĩa Biểu Tượng

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, "myrias" ban đầu là một đơn vị đếm cụ thể cho số 10.000. Đây là một con số rất lớn vào thời đó, tượng trưng cho sự vô hạn hoặc không thể đếm được đối với con người. Việc từ này sau đó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một số lượng "vô số" hay "rất nhiều" phản ánh sự tiếp nối của ý nghĩa biểu tượng này: một số lượng vượt quá khả năng đếm hay tưởng tượng thông thường, tương tự như cách người Việt dùng "vạn" trong "vạn vật", "vạn sự".

"Myriads" trong Văn Học và Nghệ Thuật

"Myriads" thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, và các tác phẩm nghệ thuật để gợi lên hình ảnh về sự rộng lớn, phong phú, hoặc choáng ngợp. Ví dụ, nó có thể được dùng để mô tả cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ với "myriads of trees" (vô số cây cối) hoặc "myriads of colors" (vô vàn màu sắc), tạo ra một cảm giác choáng ngợp trước vẻ đẹp hay sự phức tạp của thế giới.