(Top Banner Ad)
nail polisher
B1
noun B1 Thẩm mỹ, Làm đẹp

nail polisher

UK: /ˈneɪl ˌpɒlɪʃər/ • US: /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃər/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ đánh bóng móng tay máy đánh bóng móng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or product used to polish or buff fingernails or toenails.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc sản phẩm được sử dụng để đánh bóng hoặc làm mịn móng tay hoặc móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a nail polisher to smooth out the ridges on her nails."

    "Cô ấy đã sử dụng dụng cụ đánh bóng móng tay để làm mịn các đường gờ trên móng."

  • "Electric nail polishers are a convenient way to keep your nails looking their best."

    "Máy đánh bóng móng tay điện là một cách tiện lợi để giữ cho móng tay của bạn trông đẹp nhất."

  • "A nail polisher can help remove imperfections and create a smooth surface for nail polish application."

    "Dụng cụ đánh bóng móng tay có thể giúp loại bỏ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt nhẵn để sơn móng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay, móng chân; cái đinh
Verb nail đóng đinh, ghim chặt; bắt giữ (thông tục)
Verb polish đánh bóng, làm bóng loáng
Noun polish chất đánh bóng (ví dụ: xi đánh giày, sơn móng tay); vẻ lịch sự, sự trau chuốt
Noun polisher dụng cụ đánh bóng; người làm nghề đánh bóng
Adjective polished được đánh bóng; trau chuốt, lịch sự, tinh tế
Adjective unpolished chưa được đánh bóng; thô kệch, chưa trau chuốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nægl
Latin
polire
Modern English
nail polisher

Nguồn gốc đơn giản của “nail polisher”

Từ “nail polisher” là một từ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa từ hai gốc từ khác nhau. “Nail” (móng) xuất phát từ tiếng Anh cổ “nægl”, nghĩa là móng tay hoặc móng chân. Còn “polisher” (dụng cụ đánh bóng) có nguồn gốc từ tiếng Latin “polire” (nghĩa là làm bóng, tinh luyện) qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại. Khi ghép lại, “nail polisher” trực tiếp có nghĩa là “dụng cụ dùng để làm bóng móng tay hoặc móng chân”.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ dụng cụ đánh bóng móng tay, khác với sơn móng tay (nail polish) là sản phẩm tạo màu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail polisher
  • electric electric nail polisher
    (máy đánh bóng móng bằng điện)
  • professional professional nail polisher
    (dụng cụ/máy đánh bóng móng chuyên nghiệp)
  • mini mini nail polisher
    (máy đánh bóng móng mini)
  • manual manual nail polisher
    (dụng cụ đánh bóng móng thủ công (dạng dũa/chà))
Verb + nail polisher
  • use use a nail polisher
    (sử dụng dụng cụ đánh bóng móng)
  • buy buy a nail polisher
    (mua một dụng cụ đánh bóng móng)
  • operate operate a nail polisher
    (vận hành một máy đánh bóng móng)
Nail polisher + Noun
  • nail polisher nail polisher kit
    (bộ dụng cụ đánh bóng móng)
  • nail polisher nail polisher machine
    (máy đánh bóng móng)

Idioms

  • Use a nail polisher for a smooth, shiny finish.

    Sử dụng dụng cụ đánh bóng móng để có một bề mặt móng mịn màng, sáng bóng.

    "To get salon-quality nails at home, use a nail polisher for a smooth, shiny finish after filing."

    (Để có bộ móng đẹp như ở tiệm ngay tại nhà, hãy dùng dụng cụ đánh bóng móng để có bề mặt mịn màng, sáng bóng sau khi dũa.)

  • Invest in a good nail polisher.

    Đầu tư vào một dụng cụ đánh bóng móng tốt.

    "If you do your own manicures regularly, it's wise to invest in a good nail polisher."

    (Nếu bạn thường xuyên tự làm móng, việc đầu tư vào một dụng cụ đánh bóng móng tốt là điều khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail polisher

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc sản phẩm được sử dụng để đánh bóng hoặc làm mịn móng tay hoặc móng chân.

"She used a nail polisher to smooth out the ridges on her nails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she uses expensive nail polisher!
Ồ, cô ấy dùng loại sơn móng tay đắt tiền!
Phủ định
Gosh, I don't like this nail polisher.
Trời ạ, tôi không thích loại sơn móng tay này.
Nghi vấn
Hey, is that a new nail polisher?
Ê, đó có phải là lọ sơn móng tay mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail polisher".

Tầm quan trọng của móng tay được chăm sóc

Trong nhiều nền văn hóa, móng tay và móng chân được chăm sóc cẩn thận là một phần quan trọng của tiêu chuẩn vệ sinh và vẻ đẹp cá nhân. Dụng cụ đánh bóng móng (nail polisher) đóng vai trò thiết yếu giúp làm mịn bề mặt móng, loại bỏ các vết xước và mang lại độ bóng tự nhiên, góp phần tạo nên vẻ ngoài sạch sẽ và tinh tế cho đôi bàn tay và bàn chân.

Chăm sóc móng tại nhà và ở salon

Với sự phát triển của các sản phẩm và dụng cụ làm đẹp, việc tự chăm sóc móng tại nhà (DIY nail care) ngày càng trở nên phổ biến. Dụng cụ đánh bóng móng là một trong những thiết bị được ưa chuộng, cho phép mọi người tự mình có được bộ móng đẹp mà không cần đến tiệm. Tuy nhiên, các dịch vụ làm móng chuyên nghiệp tại salon vẫn rất được yêu thích, nơi các chuyên gia sử dụng dụng cụ đánh bóng móng cao cấp để mang lại kết quả tối ưu.