nail buffer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ được sử dụng để làm mịn và đánh bóng bề mặt móng tay hoặc móng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a nail buffer to give her nails a natural shine."
"Cô ấy đã sử dụng một dụng cụ đánh bóng móng tay để tạo cho móng tay của mình một độ bóng tự nhiên."
-
"A good nail buffer can make your nails look professionally manicured."
"Một dụng cụ đánh bóng móng tay tốt có thể làm cho móng tay của bạn trông như được chăm sóc chuyên nghiệp."
-
"Before applying nail polish, use a nail buffer to create a smooth surface."
"Trước khi sơn móng tay, hãy sử dụng một dụng cụ đánh bóng móng tay để tạo ra một bề mặt mịn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nail | móng tay, móng chân; cái đinh |
| Verb | nail | đóng đinh; ghim; làm móng |
| Noun | nail polish | sơn móng tay |
| Noun | nail file | dũa móng tay |
| Noun | nail clippers | kềm cắt móng tay |
| Verb | buff | đánh bóng, làm nhẵn |
| Noun | buffer | dụng cụ đánh bóng; vật đệm |
| Noun | buffing | sự đánh bóng, việc làm nhẵn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nail buffers thường có nhiều mặt với độ nhám khác nhau, được sử dụng theo thứ tự để loại bỏ các gờ, làm mịn bề mặt và tạo độ bóng. Chúng khác với dũa móng tay (nail files), vốn được dùng để tạo hình móng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric nail buffer (dụng cụ/máy đánh bóng móng tay bằng điện)
-
four-way four-way nail buffer (dụng cụ đánh bóng móng tay 4 mặt (hoặc 4 bước))
-
new new nail buffer (dụng cụ đánh bóng móng tay mới)
-
gentle gentle nail buffer (dụng cụ đánh bóng móng tay nhẹ nhàng)
-
use use a nail buffer (sử dụng dụng cụ đánh bóng móng tay)
-
buy buy a nail buffer (mua dụng cụ đánh bóng móng tay)
-
hold hold a nail buffer (cầm dụng cụ đánh bóng móng tay)
-
clean clean a nail buffer (làm sạch dụng cụ đánh bóng móng tay)
Idioms
-
keep a nail buffer handy
Luôn giữ sẵn dụng cụ đánh bóng móng tay để dùng khi cần.
"I always keep a nail buffer handy in my purse for quick touch-ups."
(Tôi luôn giữ sẵn dụng cụ đánh bóng móng tay trong ví để dặm lại nhanh.)
-
reach for a nail buffer
Tìm lấy hoặc với lấy dụng cụ đánh bóng móng tay (thường khi muốn làm đẹp móng).
"When my nails started looking dull, I reached for a nail buffer."
(Khi móng tay của tôi bắt đầu trông xỉn màu, tôi với lấy dụng cụ đánh bóng móng tay.)
-
give your nails a shine with a nail buffer
Làm cho móng tay trở nên sáng bóng bằng cách sử dụng dụng cụ đánh bóng.
"A quick session can give your nails a shine with a nail buffer, no polish needed."
(Một buổi dùng nhanh có thể làm móng tay bạn sáng bóng bằng dụng cụ đánh bóng, không cần sơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nail buffer
nounMột dụng cụ được sử dụng để làm mịn và đánh bóng bề mặt móng tay hoặc móng chân.
"She used a nail buffer to give her nails a natural shine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail buffer".
