(Top Banner Ad)
napping
A2
noun A2 Sinh hoạt hàng ngày

napping

UK: /ˈnæpɪŋ/ • US: /ˈnæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ trưa chợp mắt giấc ngủ ngắn ban ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short sleep, especially during the day.

Vietnamese Meaning

Một giấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys taking a napping after lunch."

    "Cô ấy thích chợp mắt một lát sau bữa trưa."

  • "I'm going to take a nap before we go out."

    "Tôi sẽ chợp mắt một lát trước khi chúng ta ra ngoài."

  • "Napping can improve your alertness."

    "Ngủ trưa có thể cải thiện sự tỉnh táo của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nap Ngủ trưa, chợp mắt
Noun nap Giấc ngủ trưa, giấc ngủ ngắn
Noun napper Người hay chợp mắt, người ngủ trưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hnappian
Middle English
nappen
Modern English
nap (verb)

Từ 'Hnappian' cổ xưa

Từ 'napping' bắt nguồn từ động từ 'nap' trong tiếng Anh hiện đại, mà gốc rễ xa hơn là động từ 'hnappian' trong tiếng Anh cổ. 'Hnappian' có nghĩa là 'ngủ lơ mơ' hoặc 'ngủ nhẹ'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'nappen' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'nap' như chúng ta biết ngày nay, có nghĩa là một giấc ngủ ngắn hoặc chợp mắt.

Usage Note

Napping thường dùng để chỉ giấc ngủ ngắn, có chủ đích để phục hồi năng lượng. Khác với 'sleeping' mang nghĩa chung chung hơn về việc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + napping
  • caught caught napping
    (bị bắt gặp đang ngủ gật; bị bất ngờ, lơ là)
  • do do some napping
    (chợp mắt một chút, ngủ một lát)
Adjective + napping (gerund)
  • power power napping
    (ngủ bù năng lượng, chợp mắt để hồi sức)
  • short short napping
    (ngủ chợp mắt ngắn)

Idioms

  • catch someone napping

    Bắt quả tang ai đó đang ngủ gật; làm ai đó bất ngờ khi họ đang lơ là, không cảnh giác

    "The thief caught the security guard napping and managed to slip past."

    (Tên trộm đã làm người bảo vệ bất ngờ (khi anh ta đang lơ là) và thoát được.)

  • take a power nap

    Ngủ bù năng lượng, chợp mắt ngắn để tỉnh táo (một cụm từ thông dụng)

    "I'm feeling tired; I need to take a power nap before the meeting."

    (Tôi đang thấy mệt; tôi cần chợp mắt một giấc ngắn để hồi sức trước cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

napping

noun
Lật mặt

Một giấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày.

"She enjoys taking a napping after lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should nap after lunch to recharge.
Cô ấy nên ngủ trưa sau bữa trưa để nạp lại năng lượng.
Phủ định
You must not nap during the meeting.
Bạn không được ngủ trưa trong cuộc họp.
Nghi vấn
Can I nap here for a few minutes?
Tôi có thể ngủ trưa ở đây vài phút được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys napping in the afternoon.
Cô ấy thích ngủ trưa vào buổi chiều.
Phủ định
They don't usually nap after lunch.
Họ thường không ngủ trưa sau bữa trưa.
Nghi vấn
Does he nap every day?
Anh ấy có ngủ trưa mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "napping".

Văn hóa Siesta

Ở nhiều nước có khí hậu nóng, đặc biệt là các quốc gia Địa Trung Hải và Mỹ Latinh, 'siesta' (giấc ngủ trưa) là một truyền thống văn hóa quan trọng. Người dân thường nghỉ ngơi, chợp mắt vào giữa trưa để tránh nóng và hồi phục năng lượng cho buổi chiều làm việc. Đây được coi là một phần không thể thiếu của nhịp sống hàng ngày.

Lợi ích của Power Nap

Trong xã hội hiện đại, 'power nap' (giấc ngủ bù năng lượng) ngày càng được công nhận về lợi ích. Các nghiên cứu cho thấy việc chợp mắt ngắn (khoảng 20-30 phút) có thể cải thiện sự tỉnh táo, hiệu suất làm việc, trí nhớ và tâm trạng mà không gây ra tình trạng uể oải sau khi thức dậy, đặc biệt hữu ích cho những người có lịch trình bận rộn.