(Top Banner Ad)
power nap
B2
noun B2 Sức khỏe & Năng suất

power nap

UK: /ˈpaʊə næp/ • US: /ˈpaʊər næp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ ngắn giấc ngủ trưa ngắn ngủ trưa lấy lại sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short sleep taken during the day in order to improve alertness and performance.

Vietnamese Meaning

Một giấc ngủ ngắn ban ngày để cải thiện sự tỉnh táo và hiệu suất làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A power nap can significantly boost your afternoon productivity."

    "Một giấc ngủ ngắn có thể tăng đáng kể năng suất buổi chiều của bạn."

  • "She takes a power nap after lunch to recharge."

    "Cô ấy ngủ một giấc ngắn sau bữa trưa để nạp lại năng lượng."

  • "Studies show that power naps improve cognitive function."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng những giấc ngủ ngắn cải thiện chức năng nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, năng lượng
Verb power Cung cấp năng lượng, cấp điện
Noun nap Giấc ngủ ngắn, giấc chợp mắt
Verb nap Chợp mắt, ngủ một giấc ngắn
Noun power-napper Người thường xuyên ngủ power nap
Gerund/Noun power-napping Việc ngủ power nap

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
nap
English (Compound)
power nap (c. 1990s)

Nguồn gốc 'power nap'

'Power nap' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, để chỉ một giấc ngủ ngắn nhưng hiệu quả. Nó được ghép từ 'power' (sức mạnh, năng lượng) và 'nap' (giấc ngủ ngắn). Dù ý tưởng ngủ ngắn để phục hồi năng lượng đã có từ lâu, thuật ngữ này trở nên phổ biến nhờ các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là của NASA, chứng minh lợi ích của việc chợp mắt nhanh để tăng cường sự tỉnh táo và hiệu suất làm việc.

Usage Note

"Power nap" nhấn mạnh vào tính hiệu quả và mục đích của giấc ngủ ngắn. Nó không chỉ là một giấc ngủ trưa thông thường mà được lên kế hoạch để tối ưu hóa lợi ích. Thường kéo dài từ 20-30 phút. Khác với "nap" đơn thuần (giấc ngủ trưa) vốn mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết có chủ đích tăng cường năng suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + power nap
  • take take a power nap
    (chợp mắt một giấc power nap)
  • have have a power nap
    (có một giấc power nap)
  • need need a power nap
    (cần một giấc power nap)
  • benefit from benefit from a power nap
    (hưởng lợi từ một giấc power nap)
  • schedule schedule a power nap
    (lên lịch cho một giấc power nap)
Adjective + power nap
  • quick a quick power nap
    (một giấc power nap nhanh chóng)
  • short a short power nap
    (một giấc power nap ngắn)
  • refreshing a refreshing power nap
    (một giấc power nap sảng khoái)
  • strategic a strategic power nap
    (một giấc power nap có chiến lược)

Idioms

  • take a power nap

    chợp mắt một giấc ngủ ngắn để phục hồi năng lượng

    "I'm feeling a bit tired; I think I'll take a power nap before the meeting."

    (Tôi hơi mệt; tôi nghĩ mình sẽ chợp mắt một giấc power nap trước cuộc họp.)

  • need a power nap

    cần một giấc ngủ ngắn để phục hồi năng lượng

    "After working all morning, I really need a power nap to recharge."

    (Sau khi làm việc cả buổi sáng, tôi thực sự cần một giấc power nap để nạp lại năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power nap

noun
Lật mặt

Một giấc ngủ ngắn ban ngày để cải thiện sự tỉnh táo và hiệu suất làm việc.

"A power nap can significantly boost your afternoon productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually take a power nap after lunch.
Tôi thường chợp mắt một lát sau bữa trưa.
Phủ định
I don't have time for a power nap today.
Hôm nay tôi không có thời gian để chợp mắt.
Nghi vấn
Is a power nap really that effective?
Một giấc ngủ ngắn có thực sự hiệu quả đến vậy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had a power nap this afternoon.
Tôi đã có một giấc ngủ ngắn buổi chiều nay.
Phủ định
She has not had a power nap today because she's been too busy.
Cô ấy đã không ngủ một giấc ngủ ngắn nào hôm nay vì cô ấy quá bận.
Nghi vấn
Have you ever had a power nap that made you feel worse?
Bạn đã bao giờ ngủ một giấc ngủ ngắn mà khiến bạn cảm thấy tệ hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power nap".

Văn hóa năng suất và Power Nap

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở các môi trường làm việc đòi hỏi cường độ cao như thung lũng Silicon hay các startup, 'power nap' được xem là một công cụ hiệu quả để duy trì năng suất. Thay vì uống thêm cà phê, nhiều người chọn chợp mắt 15-20 phút để cải thiện sự tỉnh táo, tập trung và khả năng giải quyết vấn đề. Điều này cho thấy sự thay đổi trong cách nhìn nhận về giấc ngủ ngắn, từ lười biếng sang một phần của chiến lược làm việc thông minh.

Nghiên cứu của NASA và lợi ích

Nghiên cứu của NASA đã chỉ ra rằng một giấc ngủ ngắn 26 phút có thể cải thiện hiệu suất làm việc của phi công tới 34% và sự tỉnh táo tới 54%. Điều này đã củng cố mạnh mẽ quan điểm rằng power nap không chỉ là một thói quen cá nhân mà còn là một chiến lược khoa học để tối ưu hóa khả năng nhận thức và phản ứng trong các tình huống đòi hỏi cao.