power nap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short sleep taken during the day in order to improve alertness and performance.
Vietnamese Meaning
Một giấc ngủ ngắn ban ngày để cải thiện sự tỉnh táo và hiệu suất làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A power nap can significantly boost your afternoon productivity."
"Một giấc ngủ ngắn có thể tăng đáng kể năng suất buổi chiều của bạn."
-
"She takes a power nap after lunch to recharge."
"Cô ấy ngủ một giấc ngắn sau bữa trưa để nạp lại năng lượng."
-
"Studies show that power naps improve cognitive function."
"Các nghiên cứu cho thấy rằng những giấc ngủ ngắn cải thiện chức năng nhận thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Power nap" nhấn mạnh vào tính hiệu quả và mục đích của giấc ngủ ngắn. Nó không chỉ là một giấc ngủ trưa thông thường mà được lên kế hoạch để tối ưu hóa lợi ích. Thường kéo dài từ 20-30 phút. Khác với "nap" đơn thuần (giấc ngủ trưa) vốn mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết có chủ đích tăng cường năng suất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a power nap (chợp mắt một giấc power nap)
-
have have a power nap (có một giấc power nap)
-
need need a power nap (cần một giấc power nap)
-
benefit from benefit from a power nap (hưởng lợi từ một giấc power nap)
-
schedule schedule a power nap (lên lịch cho một giấc power nap)
-
quick a quick power nap (một giấc power nap nhanh chóng)
-
short a short power nap (một giấc power nap ngắn)
-
refreshing a refreshing power nap (một giấc power nap sảng khoái)
-
strategic a strategic power nap (một giấc power nap có chiến lược)
Idioms
-
take a power nap
chợp mắt một giấc ngủ ngắn để phục hồi năng lượng
"I'm feeling a bit tired; I think I'll take a power nap before the meeting."
(Tôi hơi mệt; tôi nghĩ mình sẽ chợp mắt một giấc power nap trước cuộc họp.)
-
need a power nap
cần một giấc ngủ ngắn để phục hồi năng lượng
"After working all morning, I really need a power nap to recharge."
(Sau khi làm việc cả buổi sáng, tôi thực sự cần một giấc power nap để nạp lại năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power nap
nounMột giấc ngủ ngắn ban ngày để cải thiện sự tỉnh táo và hiệu suất làm việc.
"A power nap can significantly boost your afternoon productivity."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I usually take a power nap after lunch. |
Tôi thường chợp mắt một lát sau bữa trưa. |
| Phủ định | I don't have time for a power nap today. |
Hôm nay tôi không có thời gian để chợp mắt. |
| Nghi vấn | Is a power nap really that effective? |
Một giấc ngủ ngắn có thực sự hiệu quả đến vậy không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have had a power nap this afternoon. |
Tôi đã có một giấc ngủ ngắn buổi chiều nay. |
| Phủ định | She has not had a power nap today because she's been too busy. |
Cô ấy đã không ngủ một giấc ngủ ngắn nào hôm nay vì cô ấy quá bận. |
| Nghi vấn | Have you ever had a power nap that made you feel worse? |
Bạn đã bao giờ ngủ một giấc ngủ ngắn mà khiến bạn cảm thấy tệ hơn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power nap".
