(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nappy cream
A2

nappy cream

noun

Nghĩa tiếng Việt

kem hăm tã kem chống hăm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nappy cream'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại kem bôi vào vùng mông của trẻ sơ sinh để làm dịu hoặc ngăn ngừa hăm tã.

Definition (English Meaning)

A cream applied to a baby's bottom to soothe or prevent nappy rash.

Ví dụ Thực tế với 'Nappy cream'

  • "We need to buy some more nappy cream because the baby's got a rash."

    "Chúng ta cần mua thêm kem hăm tã vì em bé bị hăm rồi."

  • "Applying nappy cream at every change can help prevent irritation."

    "Thoa kem hăm tã mỗi lần thay tã có thể giúp ngăn ngừa kích ứng."

  • "Which nappy cream do you recommend for sensitive skin?"

    "Bạn khuyên dùng loại kem hăm tã nào cho da nhạy cảm?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nappy cream'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nappy cream
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chăm sóc trẻ em

Ghi chú Cách dùng 'Nappy cream'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Nappy cream" là một thuật ngữ phổ biến ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ tương đương thường được sử dụng là "diaper rash cream". Cả hai đều chỉ cùng một loại sản phẩm. Các loại kem này thường chứa oxit kẽm, lanolin hoặc các thành phần làm dịu khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nappy cream'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)