(Top Banner Ad)
nappy cream
A2
noun A2 Chăm sóc trẻ em

nappy cream

UK: /ˈnæpi kriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem hăm tã kem chống hăm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cream applied to a baby's bottom to soothe or prevent nappy rash.

Vietnamese Meaning

Một loại kem bôi vào vùng mông của trẻ sơ sinh để làm dịu hoặc ngăn ngừa hăm tã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some more nappy cream because the baby's got a rash."

    "Chúng ta cần mua thêm kem hăm tã vì em bé bị hăm rồi."

  • "Applying nappy cream at every change can help prevent irritation."

    "Thoa kem hăm tã mỗi lần thay tã có thể giúp ngăn ngừa kích ứng."

  • "Which nappy cream do you recommend for sensitive skin?"

    "Bạn khuyên dùng loại kem hăm tã nào cho da nhạy cảm?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nappy tã lót, bỉm
Noun cream kem, chất lỏng sánh
Verb cream phết kem, làm kem (mịn)
Adjective creamy mịn như kem, có nhiều kem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
nappe
Middle English
napkin
English
nappy
Old French
cresme
English
cream
Modern English
nappy cream

Nguồn gốc của 'Nappy Cream'

Từ 'nappy' (tã lót) có nguồn gốc từ 'napkin' (khăn ăn nhỏ), vốn được dùng để chỉ các loại vải. 'Napkin' lại bắt nguồn từ từ 'nappe' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'khăn trải bàn'. Từ 'cream' (kem) cũng đến từ 'cresme' trong tiếng Pháp cổ. 'Nappy cream' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra để chỉ loại kem đặc biệt dùng cho vùng da đóng tã của em bé, giúp bảo vệ và điều trị hăm tã.

Usage Note

"Nappy cream" là một thuật ngữ phổ biến ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ tương đương thường được sử dụng là "diaper rash cream". Cả hai đều chỉ cùng một loại sản phẩm. Các loại kem này thường chứa oxit kẽm, lanolin hoặc các thành phần làm dịu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nappy cream
  • soothing soothing nappy cream
    (kem hăm tã làm dịu da)
  • protective protective nappy cream
    (kem hăm tã bảo vệ da)
  • thick thick nappy cream
    (kem hăm tã đặc)
  • medicated medicated nappy cream
    (kem hăm tã có thuốc)
  • organic organic nappy cream
    (kem hăm tã hữu cơ)
Verb + nappy cream
  • apply apply nappy cream
    (thoa kem hăm tã)
  • put on put on nappy cream
    (bôi kem hăm tã)
  • use use nappy cream
    (sử dụng kem hăm tã)
  • spread spread nappy cream
    (phết kem hăm tã)
Nappy cream + Noun
  • brand nappy cream brand
    (thương hiệu kem hăm tã)
  • tube nappy cream tube
    (tuýp kem hăm tã)
  • rash nappy cream for rash
    (kem hăm tã trị hăm)

Idioms

  • apply a thin layer of nappy cream

    thoa một lớp kem hăm tã mỏng

    "Remember to apply a thin layer of nappy cream after every diaper change."

    (Hãy nhớ thoa một lớp kem hăm tã mỏng sau mỗi lần thay tã.)

  • use nappy cream to prevent diaper rash

    sử dụng kem hăm tã để ngăn ngừa hăm

    "Many parents use nappy cream to prevent diaper rash before it starts."

    (Nhiều bậc cha mẹ sử dụng kem hăm tã để ngăn ngừa hăm trước khi nó xuất hiện.)

  • nappy cream for sensitive skin

    kem hăm tã dành cho da nhạy cảm

    "I always buy nappy cream for sensitive skin because my baby has eczema."

    (Tôi luôn mua kem hăm tã cho da nhạy cảm vì con tôi bị chàm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nappy cream

noun
Lật mặt

Một loại kem bôi vào vùng mông của trẻ sơ sinh để làm dịu hoặc ngăn ngừa hăm tã.

"We need to buy some more nappy cream because the baby's got a rash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nappy cream".

Tầm quan trọng trong chăm sóc trẻ sơ sinh

Kem hăm tã (nappy cream) là một sản phẩm thiết yếu trong bộ dụng cụ chăm sóc trẻ sơ sinh ở nhiều nước phương Tây. Nó được sử dụng để tạo một lớp màng bảo vệ trên da bé, ngăn chặn độ ẩm và chất kích thích tiếp xúc với da, từ đó phòng ngừa và điều trị hăm tã. Thành phần phổ biến thường là oxit kẽm (zinc oxide) hoặc dầu khoáng (petroleum jelly).

Tên gọi khác và sự khác biệt

Ở Anh và Úc, thuật ngữ 'nappy cream' rất phổ biến. Tuy nhiên, ở Bắc Mỹ (Hoa Kỳ và Canada), từ 'diaper cream' được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ cùng một sản phẩm. Mặc dù tên gọi khác nhau, chức năng và công dụng của chúng là hoàn toàn tương tự, đều nhằm bảo vệ làn da mỏng manh của bé khỏi hăm tã.