nappy cream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại kem bôi vào vùng mông của trẻ sơ sinh để làm dịu hoặc ngăn ngừa hăm tã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy some more nappy cream because the baby's got a rash."
"Chúng ta cần mua thêm kem hăm tã vì em bé bị hăm rồi."
-
"Applying nappy cream at every change can help prevent irritation."
"Thoa kem hăm tã mỗi lần thay tã có thể giúp ngăn ngừa kích ứng."
-
"Which nappy cream do you recommend for sensitive skin?"
"Bạn khuyên dùng loại kem hăm tã nào cho da nhạy cảm?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Nappy cream" là một thuật ngữ phổ biến ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ tương đương thường được sử dụng là "diaper rash cream". Cả hai đều chỉ cùng một loại sản phẩm. Các loại kem này thường chứa oxit kẽm, lanolin hoặc các thành phần làm dịu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soothing soothing nappy cream (kem hăm tã làm dịu da)
-
protective protective nappy cream (kem hăm tã bảo vệ da)
-
thick thick nappy cream (kem hăm tã đặc)
-
medicated medicated nappy cream (kem hăm tã có thuốc)
-
organic organic nappy cream (kem hăm tã hữu cơ)
-
apply apply nappy cream (thoa kem hăm tã)
-
put on put on nappy cream (bôi kem hăm tã)
-
use use nappy cream (sử dụng kem hăm tã)
-
spread spread nappy cream (phết kem hăm tã)
-
brand nappy cream brand (thương hiệu kem hăm tã)
-
tube nappy cream tube (tuýp kem hăm tã)
-
rash nappy cream for rash (kem hăm tã trị hăm)
Idioms
-
apply a thin layer of nappy cream
thoa một lớp kem hăm tã mỏng
"Remember to apply a thin layer of nappy cream after every diaper change."
(Hãy nhớ thoa một lớp kem hăm tã mỏng sau mỗi lần thay tã.)
-
use nappy cream to prevent diaper rash
sử dụng kem hăm tã để ngăn ngừa hăm
"Many parents use nappy cream to prevent diaper rash before it starts."
(Nhiều bậc cha mẹ sử dụng kem hăm tã để ngăn ngừa hăm trước khi nó xuất hiện.)
-
nappy cream for sensitive skin
kem hăm tã dành cho da nhạy cảm
"I always buy nappy cream for sensitive skin because my baby has eczema."
(Tôi luôn mua kem hăm tã cho da nhạy cảm vì con tôi bị chàm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nappy cream
nounMột loại kem bôi vào vùng mông của trẻ sơ sinh để làm dịu hoặc ngăn ngừa hăm tã.
"We need to buy some more nappy cream because the baby's got a rash."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nappy cream".
