nappy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of absorbent material wrapped around a baby's bottom to absorb urine and feces.
Vietnamese Meaning
Tã lót, một miếng vật liệu thấm hút được quấn quanh mông của em bé để thấm nước tiểu và phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby needs a clean nappy."
"Em bé cần một chiếc tã sạch."
-
"She changed the baby's nappy."
"Cô ấy đã thay tã cho em bé."
-
"The nappy was soaking wet."
"Cái tã ướt sũng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nappy' phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ thường dùng là 'diaper'. Dù cả hai đều chỉ vật liệu thấm hút dùng cho trẻ em, 'diaper' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tã vải và tã giấy dùng một lần, trong khi 'nappy' thường ám chỉ tã vải hơn, hoặc tã giấy nói chung.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về em bé đang mặc tã (e.g., 'The baby is in a nappy.'). Sử dụng 'on' khi nói về việc đặt tã lên người em bé hoặc một bề mặt nào đó (e.g., 'Lay the nappy on the changing table.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirty dirty nappy (tã bẩn)
-
wet wet nappy (tã ướt)
-
clean clean nappy (tã sạch)
-
disposable disposable nappy (tã dùng một lần)
-
cloth cloth nappy (tã vải)
-
change change a nappy (thay tã)
-
put on put on a nappy (mặc tã vào)
-
take off take off a nappy (cởi tã ra)
-
soil soil a nappy (làm bẩn tã)
-
nappy nappy rash (hăm tã)
-
nappy nappy bag (túi đựng tã (và đồ dùng cho bé))
-
nappy nappy cream (kem chống hăm tã)
Idioms
-
still in nappies
còn bé tí, còn non nớt, chưa có kinh nghiệm
"He's still in nappies when it comes to understanding complex politics."
(Anh ta vẫn còn quá non nớt khi nói đến việc hiểu những vấn đề chính trị phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nappy
nounTã lót, một miếng vật liệu thấm hút được quấn quanh mông của em bé để thấm nước tiểu và phân.
"The baby needs a clean nappy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nappy".
