(Top Banner Ad)
nappy
A2
noun A2 Chăm sóc trẻ em

nappy

UK: /ˈnæpi/ • US: /ˈnæpi/

Nghĩa tiếng Việt

tã lót
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of absorbent material wrapped around a baby's bottom to absorb urine and feces.

Vietnamese Meaning

Tã lót, một miếng vật liệu thấm hút được quấn quanh mông của em bé để thấm nước tiểu và phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby needs a clean nappy."

    "Em bé cần một chiếc tã sạch."

  • "She changed the baby's nappy."

    "Cô ấy đã thay tã cho em bé."

  • "The nappy was soaking wet."

    "Cái tã ướt sũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun napkin Khăn ăn; (nghĩa cũ) một miếng vải nhỏ dùng để che hoặc lau chùi
Noun nap Lớp lông tơ mềm mại trên bề mặt vải (ví dụ: vải nhung)
Adjective nappy Có lớp lông tơ, xù xì (thường dùng để chỉ tóc hoặc vải)
Noun nappiness Tình trạng có lớp lông tơ hoặc xù xì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Old French
nappe
Middle English
napkin
English (19th-20th cent.)
nappy

Nguồn gốc từ 'khăn ăn'

Từ 'nappy' (tã lót) mà chúng ta biết ngày nay có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'napkin' (khăn ăn) trong tiếng Anh. 'Napkin' lại có gốc từ 'nappe' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là khăn trải bàn, và xa hơn là 'mappa' trong tiếng Latin, chỉ một mảnh vải nhỏ. Theo thời gian, một mảnh vải nhỏ dùng để lót cho em bé đã được gọi một cách thân mật và rút gọn là 'nappy', đặc biệt phổ biến ở Anh.

Usage Note

Từ 'nappy' phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ thường dùng là 'diaper'. Dù cả hai đều chỉ vật liệu thấm hút dùng cho trẻ em, 'diaper' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tã vải và tã giấy dùng một lần, trong khi 'nappy' thường ám chỉ tã vải hơn, hoặc tã giấy nói chung.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về em bé đang mặc tã (e.g., 'The baby is in a nappy.'). Sử dụng 'on' khi nói về việc đặt tã lên người em bé hoặc một bề mặt nào đó (e.g., 'Lay the nappy on the changing table.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nappy
  • dirty dirty nappy
    (tã bẩn)
  • wet wet nappy
    (tã ướt)
  • clean clean nappy
    (tã sạch)
  • disposable disposable nappy
    (tã dùng một lần)
  • cloth cloth nappy
    (tã vải)
Verb + nappy
  • change change a nappy
    (thay tã)
  • put on put on a nappy
    (mặc tã vào)
  • take off take off a nappy
    (cởi tã ra)
  • soil soil a nappy
    (làm bẩn tã)
Noun + nappy
  • nappy nappy rash
    (hăm tã)
  • nappy nappy bag
    (túi đựng tã (và đồ dùng cho bé))
  • nappy nappy cream
    (kem chống hăm tã)

Idioms

  • still in nappies

    còn bé tí, còn non nớt, chưa có kinh nghiệm

    "He's still in nappies when it comes to understanding complex politics."

    (Anh ta vẫn còn quá non nớt khi nói đến việc hiểu những vấn đề chính trị phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nappy

noun
Lật mặt

Tã lót, một miếng vật liệu thấm hút được quấn quanh mông của em bé để thấm nước tiểu và phân.

"The baby needs a clean nappy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nappy".

Tã lót: Anh (UK) và Mỹ (US)

Ở Anh (British English), từ 'nappy' được dùng phổ biến để chỉ tã lót em bé. Trong khi đó, ở Mỹ (American English), từ tương đương là 'diaper'. Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt này để giao tiếp phù hợp với từng vùng miền.

Tã vải và tã dùng một lần

Việc lựa chọn giữa tã vải (cloth nappies) và tã dùng một lần (disposable nappies) là một chủ đề thảo luận lớn trong văn hóa phương Tây. Tã dùng một lần tiện lợi nhưng gây ra nhiều rác thải môi trường. Tã vải thân thiện hơn với môi trường và tiết kiệm chi phí về lâu dài, nhưng đòi hỏi công sức giặt giũ.