(Top Banner Ad)
self-admiration
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

self-admiration

UK: /ˌself ædməˈreɪʃən/ • US: /ˌself ædməˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự ngưỡng mộ lòng tự cao tự đại sự tự mãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Admiration of oneself; excessive pride or vanity in one's own qualities or achievements.

Vietnamese Meaning

Sự ngưỡng mộ bản thân; lòng tự hào hoặc sự kiêu ngạo quá mức về phẩm chất hoặc thành tích của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-admiration was evident in every conversation, as he constantly boasted about his accomplishments."

    "Sự ngưỡng mộ bản thân của anh ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc trò chuyện, khi anh ấy liên tục khoe khoang về những thành tựu của mình."

  • "Excessive self-admiration can alienate others."

    "Sự ngưỡng mộ bản thân quá mức có thể khiến người khác xa lánh."

  • "She couldn't see his flaws due to her self-admiration."

    "Cô ấy không thể thấy những khuyết điểm của anh ấy vì sự ngưỡng mộ bản thân của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-admiring Tự ngưỡng mộ, tự mãn (thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi)
Verb admire Ngưỡng mộ, khâm phục, thán phục
Noun admiration Sự ngưỡng mộ, lòng khâm phục
Adjective admirable Đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục
Noun admirer Người ngưỡng mộ, người hâm mộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
admirationem
Old French
admiracion
English (compound)
self-admiration

Nguồn gốc của 'Self-'

Phần 'self-' trong 'self-admiration' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*selbaz' và tiếng Old English 'self', mang nghĩa 'bản thân' hoặc 'cùng một người'. Nó thường được dùng làm tiền tố để chỉ hành động hướng về chính mình.

Nguồn gốc của 'Admiration'

Từ 'admiration' (sự ngưỡng mộ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'admirationem', qua tiếng Old French 'admiracion'. Ban đầu nó có nghĩa là 'sự kinh ngạc' hoặc 'sự thán phục', sau đó phát triển thành 'sự ngưỡng mộ sâu sắc'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi ghép 'self-' (bản thân) với 'admiration' (sự ngưỡng mộ), chúng ta có 'self-admiration' để chỉ 'sự tự ngưỡng mộ', 'tự mãn' hoặc 'tự cao tự đại', tức là việc một người ngưỡng mộ chính bản thân mình một cách quá mức.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tự mãn thái quá và thường đi kèm với sự ảo tưởng về bản thân. Khác với 'self-esteem' (lòng tự trọng) là sự đánh giá cao bản thân một cách lành mạnh, 'self-admiration' nhấn mạnh đến sự say mê và tự tôn sùng bản thân đến mức tiêu cực. So sánh với 'narcissism' (chứng ái kỷ), 'self-admiration' là một khía cạnh nhỏ hơn và có thể không đạt đến mức rối loạn nhân cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-admiration
  • excessive excessive self-admiration
    (sự tự ngưỡng mộ quá mức)
  • unhealthy unhealthy self-admiration
    (sự tự mãn không lành mạnh)
  • blatant blatant self-admiration
    (sự tự ngưỡng mộ lộ liễu, trắng trợn)
Verb + self-admiration
  • display display self-admiration
    (thể hiện sự tự mãn)
  • feel feel self-admiration
    (cảm thấy tự mãn)
  • indulge in indulge in self-admiration
    (đắm chìm trong sự tự mãn)
Noun + of + self-admiration
  • a sense of a sense of self-admiration
    (một cảm giác tự mãn)
  • a hint of a hint of self-admiration
    (một chút/dấu hiệu tự mãn)

Idioms

  • lost in self-admiration

    mải mê tự ngưỡng mộ bản thân, đắm chìm trong sự tự mãn

    "He spent hours in front of the mirror, lost in self-admiration."

    (Anh ta dành hàng giờ trước gương, mải mê tự ngưỡng mộ bản thân.)

  • full of self-admiration

    đầy sự tự mãn, rất tự phụ

    "Her speech was full of self-admiration, not genuine gratitude."

    (Bài phát biểu của cô ấy đầy rẫy sự tự mãn chứ không phải lòng biết ơn chân thành.)

  • a fit of self-admiration

    một cơn/lúc tự mãn bột phát, một khoảnh khắc ngẫu hứng tự ngưỡng mộ

    "In a fit of self-admiration, he declared himself the best."

    (Trong một lúc tự mãn bột phát, anh ta tự tuyên bố mình là người giỏi nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-admiration

Danh từ
Lật mặt

Sự ngưỡng mộ bản thân; lòng tự hào hoặc sự kiêu ngạo quá mức về phẩm chất hoặc thành tích của chính mình.

"His self-admiration was evident in every conversation, as he constantly boasted about his accomplishments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she didn't have so much self-admiration, she would probably have more genuine friends.
Nếu cô ấy không quá tự mãn, có lẽ cô ấy sẽ có nhiều bạn bè chân thành hơn.
Phủ định
If he weren't consumed by self-admiration, he wouldn't constantly talk about his achievements.
Nếu anh ấy không bị cuốn vào sự tự mãn, anh ấy sẽ không liên tục nói về những thành tựu của mình.
Nghi vấn
Would she be more approachable if she showed less self-admiration?
Liệu cô ấy có dễ gần hơn nếu cô ấy bớt thể hiện sự tự mãn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-admiration".

Thần thoại Narcissus và sự tự mãn

Trong thần thoại Hy Lạp, Narcissus là một chàng trai trẻ đẹp trai đã từ chối tình yêu của người khác và bị trừng phạt bằng cách yêu chính hình ảnh phản chiếu của mình dưới nước. Anh ta chết vì khao khát không thể chạm vào bản thân. Từ 'narcissism' (chứng ái kỷ) bắt nguồn từ câu chuyện này, mô tả một dạng tự ngưỡng mộ quá mức và không lành mạnh, thường đi kèm với sự ích kỷ và thiếu empati (đồng cảm).

Sự khác biệt giữa tự mãn và tự tin

Trong văn hóa phương Tây, 'self-admiration' (tự mãn) thường được nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với sự kiêu ngạo, ích kỷ và thiếu khiêm tốn. Ngược lại, 'self-confidence' (tự tin) lại là một phẩm chất được đánh giá cao, thể hiện niềm tin vào năng lực bản thân một cách lành mạnh, có chừng mực và không đi kèm với sự khinh thường người khác.