(Top Banner Ad)
narrative journalism
C1
danh từ C1 Báo chí

narrative journalism

UK: /ˈnærətɪv ˈdʒɜːnəlɪzəm/ • US: /ˈnærətɪv ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí tường thuật báo chí kể chuyện báo chí văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of journalism that uses literary techniques to tell true stories.

Vietnamese Meaning

Một hình thức báo chí sử dụng các kỹ thuật văn học để kể những câu chuyện có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Narrative journalism aims to engage readers through compelling storytelling while maintaining journalistic integrity."

    "Báo chí tường thuật hướng đến việc thu hút độc giả thông qua cách kể chuyện hấp dẫn, đồng thời duy trì tính chính trực của báo chí."

  • "The New Yorker is known for publishing examples of narrative journalism."

    "Tạp chí New Yorker nổi tiếng với việc xuất bản các ví dụ về báo chí tường thuật."

  • "Her work is a brilliant example of narrative journalism, blending factual reporting with novelistic techniques."

    "Tác phẩm của cô ấy là một ví dụ tuyệt vời về báo chí tường thuật, kết hợp báo cáo thực tế với các kỹ thuật tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narrative Câu chuyện, bài tường thuật
Verb narrate Kể chuyện, thuật lại
Noun narrator Người kể chuyện
Adjective narrative Có tính kể chuyện, thuộc về tường thuật
Noun journal Tạp chí, nhật báo; nhật ký
Noun journalist Nhà báo, phóng viên
Adjective journalistic Thuộc về báo chí
Adverb journalistically Theo cách báo chí

Synonyms

literary journalism (báo chí văn học)long-form journalism (báo chí dài hơi)

Antonyms

traditional journalism (báo chí truyền thống)

Related Words

creative nonfiction (phi hư cấu sáng tạo)feature writing (bài viết chuyên sâu)

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
narrare (to tell)
Old French
narratif (pertaining to telling)
English
narrative (late 15th century)
Latin
diurnalis (daily)
French
journal (daily record)
French
journalisme (mid-19th century)
English
journalism (mid-19th century)
English
narrative journalism (mid-to-late 20th century, compound term)

Sự kết hợp giữa Kể Chuyện và Báo Chí

Cụm từ 'narrative journalism' là sự kết hợp của hai gốc từ mạnh mẽ. 'Narrative' (tường thuật, kể chuyện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'narrare' nghĩa là 'kể'. Nó mang ý nghĩa về việc trình bày một chuỗi sự kiện theo một cách có cấu trúc, tạo thành một câu chuyện. Trong khi đó, 'journalism' (báo chí) xuất phát từ tiếng Pháp 'journal', ban đầu có nghĩa là 'nhật ký' hoặc 'ghi chép hàng ngày', sau đó phát triển thành hoạt động thu thập và trình bày tin tức. 'Narrative journalism' ra đời khi các nhà báo nhận ra sức mạnh của việc kể chuyện để truyền tải thông tin phức tạp và sâu sắc, đưa độc giả vào trung tâm của các sự kiện thông qua phong cách văn học, biến tin tức thành những câu chuyện sống động.

Usage Note

Narrative journalism, còn được gọi là báo chí văn học hoặc báo chí tường thuật, tập trung vào việc kể chuyện một cách chi tiết và hấp dẫn, thường sử dụng các yếu tố như nhân vật, cốt truyện, bối cảnh và đối thoại để thu hút người đọc. Nó khác với báo chí truyền thống ở chỗ chú trọng hơn vào phong cách viết và cảm xúc, nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác và khách quan.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà narrative journalism được áp dụng, ví dụ: 'a rise in narrative journalism'. 'On' được dùng để chỉ các tác phẩm narrative journalism: 'a book on narrative journalism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative journalism
  • long-form long-form narrative journalism
    (báo chí tường thuật dài kỳ)
  • immersive immersive narrative journalism
    (báo chí tường thuật nhập vai/sâu sắc)
  • classic classic narrative journalism
    (báo chí tường thuật kinh điển)
  • feature feature narrative journalism
    (báo chí tường thuật dạng phóng sự đặc biệt)
  • investigative investigative narrative journalism
    (báo chí tường thuật điều tra)
Verb + narrative journalism
  • practice practice narrative journalism
    (thực hành báo chí tường thuật)
  • master master narrative journalism
    (nắm vững báo chí tường thuật)
  • excel in excel in narrative journalism
    (xuất sắc trong báo chí tường thuật)
  • embrace embrace narrative journalism
    (đón nhận/áp dụng báo chí tường thuật)
Noun + of + narrative journalism
  • the art of the art of narrative journalism
    (nghệ thuật của báo chí tường thuật)
  • the craft of the craft of narrative journalism
    (kỹ năng/nghề báo chí tường thuật)
  • the ethics of the ethics of narrative journalism
    (đạo đức của báo chí tường thuật)

Idioms

  • the art and craft of narrative journalism

    nghệ thuật và kỹ năng của báo chí tường thuật

    "Many aspiring writers wish to master the art and craft of narrative journalism."

    (Nhiều nhà văn trẻ có khát vọng muốn nắm vững nghệ thuật và kỹ năng của báo chí tường thuật.)

  • to give voice to untold stories through narrative journalism

    lên tiếng cho những câu chuyện chưa kể thông qua báo chí tường thuật

    "Her mission is to give voice to untold stories through narrative journalism."

    (Nhiệm vụ của cô ấy là lên tiếng cho những câu chuyện chưa được kể thông qua báo chí tường thuật.)

  • a hallmark of quality narrative journalism

    một dấu hiệu đặc trưng của báo chí tường thuật chất lượng

    "Rigorous fact-checking is a hallmark of quality narrative journalism."

    (Kiểm tra sự thật nghiêm ngặt là một dấu hiệu đặc trưng của báo chí tường thuật chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative journalism

danh từ
Lật mặt

Một hình thức báo chí sử dụng các kỹ thuật văn học để kể những câu chuyện có thật.

"Narrative journalism aims to engage readers through compelling storytelling while maintaining journalistic integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative journalism".

Sự trỗi dậy của 'Kể Chuyện Phi Hư Cấu' (Nonfiction Storytelling)

Báo chí tường thuật (narrative journalism) là một phần quan trọng của thể loại 'kể chuyện phi hư cấu' (nonfiction storytelling) đã phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 20, đặc biệt là ở Mỹ. Nó nổi bật với việc sử dụng các kỹ thuật văn học như phát triển nhân vật, xây dựng kịch tính và miêu tả chi tiết để kể những câu chuyện có thật. Mục đích không chỉ là cung cấp thông tin mà còn là tạo ra sự đồng cảm và hiểu biết sâu sắc cho độc giả về các vấn đề xã hội, chính trị, hay cuộc sống con người. Các tác phẩm kinh điển của các nhà báo như Truman Capote ('In Cold Blood') hay Tom Wolfe ('The Electric Kool-Aid Acid Test') thường được xem là những ví dụ điển hình, đã định hình và nâng tầm thể loại này.

Vai trò trong việc khám phá sự thật và đạo đức

Trong khi báo chí truyền thống thường tập trung vào việc trình bày các sự kiện một cách khách quan và ngắn gọn, báo chí tường thuật cho phép các nhà báo đi sâu hơn vào bối cảnh, động cơ và cảm xúc của con người. Điều này đặt ra những thách thức về đạo đức, như việc cân bằng giữa sự hấp dẫn của câu chuyện và tính chính xác của sự thật, cũng như việc bảo vệ quyền riêng tư của các nhân vật có thật. Tuy nhiên, khi được thực hiện một cách có trách nhiệm, narrative journalism có thể tiết lộ những sự thật phức tạp mà các hình thức báo chí khác khó có thể truyền tải, giúp công chúng hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh một cách nhân văn và sâu sắc.