(Top Banner Ad)
narrative marketing
C1
Noun C1 Kinh tế, Marketing

narrative marketing

UK: /ˈnærətɪv ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈnærətɪv ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị bằng kể chuyện marketing kể chuyện tiếp thị dựa trên câu chuyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing approach that focuses on using storytelling to connect with an audience and promote a brand, product, or service.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp thị tập trung vào việc sử dụng kể chuyện để kết nối với khán giả và quảng bá một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company successfully increased brand awareness through narrative marketing by sharing authentic customer stories."

    "Công ty đã tăng cường nhận diện thương hiệu thành công thông qua tiếp thị kể chuyện bằng cách chia sẻ những câu chuyện khách hàng chân thực."

  • "Narrative marketing can be a powerful tool for building customer loyalty."

    "Tiếp thị kể chuyện có thể là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng lòng trung thành của khách hàng."

  • "Many brands are now using narrative marketing to connect with their audience on a deeper level."

    "Nhiều thương hiệu hiện đang sử dụng tiếp thị kể chuyện để kết nối với khán giả của họ ở mức độ sâu sắc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narrative Câu chuyện, lời tường thuật
Verb narrate Kể chuyện, thuật lại
Noun narration Hành động kể chuyện, bài tường thuật
Noun narrator Người kể chuyện
Noun market Thị trường, chợ
Verb market Tiếp thị, quảng bá
Noun marketer Người làm tiếp thị, nhà tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

storytelling marketing (tiếp thị bằng kể chuyện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative
Latin
mercatus
Old English
market
English
marketing
Modern English
narrative marketing

Nguồn gốc của 'Narrative'

Từ 'narrative' (câu chuyện, tự sự) có nguồn gốc từ động từ 'narrare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kể chuyện, tường thuật'. Qua tiếng Pháp cổ 'narratif', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một câu chuyện được kể hoặc một phương thức kể chuyện.

Nguồn gốc của 'Marketing'

Từ 'market' (thị trường) bắt nguồn từ 'mercatus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chợ, thương mại'. Khi thêm hậu tố '-ing', 'marketing' trở thành hoạt động quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm nghiên cứu thị trường và quảng cáo.

Sự kết hợp: 'Narrative Marketing'

'Narrative marketing' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai ý nghĩa trên. Nó mô tả một chiến lược tiếp thị tập trung vào việc kể những câu chuyện hấp dẫn về thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ để kết nối cảm xúc với khách hàng, chứ không chỉ đơn thuần quảng bá tính năng.

Usage Note

Narrative marketing khai thác sức mạnh của câu chuyện để tạo ra sự đồng cảm, ghi nhớ và thúc đẩy hành động. Nó khác với quảng cáo truyền thống bằng cách tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ cảm xúc chứ không chỉ đưa ra thông tin.

Prepositions

in through with

‘In narrative marketing’: đề cập đến việc sử dụng kể chuyện như một phần của chiến lược marketing tổng thể. ‘Through narrative marketing’: nhấn mạnh kể chuyện là phương tiện để đạt được mục tiêu marketing. ‘With narrative marketing’: chỉ ra việc tiếp thị sử dụng các yếu tố kể chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative marketing
  • compelling compelling narrative marketing
    (tiếp thị bằng câu chuyện hấp dẫn, thuyết phục)
  • authentic authentic narrative marketing
    (tiếp thị bằng câu chuyện chân thực)
  • effective effective narrative marketing
    (tiếp thị bằng câu chuyện hiệu quả)
  • brand brand narrative marketing
    (tiếp thị câu chuyện thương hiệu)
Verb + narrative marketing
  • implement implement narrative marketing
    (triển khai tiếp thị bằng câu chuyện)
  • leverage leverage narrative marketing
    (tận dụng tiếp thị bằng câu chuyện)
  • develop develop narrative marketing
    (phát triển tiếp thị bằng câu chuyện)
  • master master narrative marketing
    (thành thạo tiếp thị bằng câu chuyện)
Noun + narrative marketing
  • strategy narrative marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị bằng câu chuyện)
  • power the power of narrative marketing
    (sức mạnh của tiếp thị bằng câu chuyện)
  • approach a narrative marketing approach
    (một phương pháp tiếp thị bằng câu chuyện)

Idioms

  • crafting a compelling narrative marketing strategy

    xây dựng một chiến lược tiếp thị bằng câu chuyện lôi cuốn

    "Many startups focus on crafting a compelling narrative marketing strategy to stand out in crowded markets."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp tập trung vào việc xây dựng một chiến lược tiếp thị bằng câu chuyện lôi cuốn để nổi bật trong các thị trường cạnh tranh.)

  • the art of narrative marketing

    nghệ thuật tiếp thị bằng câu chuyện

    "Understanding customer psychology is key to mastering the art of narrative marketing."

    (Hiểu tâm lý khách hàng là chìa khóa để nắm vững nghệ thuật tiếp thị bằng câu chuyện.)

  • driving engagement through narrative marketing

    thúc đẩy tương tác thông qua tiếp thị bằng câu chuyện

    "Social media platforms are ideal for driving engagement through narrative marketing."

    (Các nền tảng mạng xã hội lý tưởng để thúc đẩy tương tác thông qua tiếp thị bằng câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative marketing

Noun
Lật mặt

Một phương pháp tiếp thị tập trung vào việc sử dụng kể chuyện để kết nối với khán giả và quảng bá một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company successfully increased brand awareness through narrative marketing by sharing authentic customer stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative marketing".

Sức mạnh của Storytelling

Con người đã kể chuyện từ thuở sơ khai. Narrative marketing tận dụng khả năng bẩm sinh này của con người để tiếp nhận thông tin qua các câu chuyện, thay vì chỉ là dữ liệu khô khan. Nó giúp tạo ra một kết nối cảm xúc sâu sắc giữa thương hiệu và khách hàng, khiến thông điệp dễ nhớ và có ý nghĩa hơn.

Từ Sản phẩm đến Trải nghiệm

Trong bối cảnh thị trường bão hòa, narrative marketing đại diện cho sự chuyển đổi từ việc chỉ tập trung vào tính năng sản phẩm sang bán một trải nghiệm, một giá trị hoặc một câu chuyện. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ mua sản phẩm; họ mua một phần của một câu chuyện mà họ tin tưởng và muốn trở thành một phần của nó.