(Top Banner Ad)
brand storytelling
B2
Noun B2 Marketing

brand storytelling

UK: /brænd ˈstɔːriˌtɛlɪŋ/ • US: /brænd ˈstɔːriˌtɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kể chuyện thương hiệu xây dựng câu chuyện thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of using narrative to communicate a brand's values, history, and personality to connect with customers on an emotional level.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng cách kể chuyện để truyền đạt các giá trị, lịch sử và tính cách của một thương hiệu nhằm kết nối với khách hàng ở mức độ cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective brand storytelling can significantly enhance customer loyalty."

    "Kể chuyện thương hiệu hiệu quả có thể tăng cường đáng kể lòng trung thành của khách hàng."

  • "Nike uses brand storytelling to inspire athletes worldwide."

    "Nike sử dụng kể chuyện thương hiệu để truyền cảm hứng cho các vận động viên trên toàn thế giới."

  • "The company's brand storytelling focused on its commitment to sustainability."

    "Việc kể chuyện thương hiệu của công ty tập trung vào cam kết của họ đối với sự bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storyteller Người kể chuyện
Noun brand narrative Cốt truyện/lời kể của thương hiệu
Adjective story-driven Được định hướng bằng câu chuyện, lấy câu chuyện làm trọng tâm
Verb to narrate Thuật lại, kể lại (một câu chuyện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
brandr (fire/burning wood)
Middle English
brand (a mark made by burning)
Old English
tellan (to recount, narrate)
Modern English (21st Century)
brand storytelling (combining identity marking with narrative)

Nguồn gốc thuật ngữ Marketing

Thuật ngữ “brand storytelling” là một khái niệm hiện đại, nổi lên mạnh mẽ trong lĩnh vực marketing thế kỷ 21. Nó kết hợp từ gốc 'brand' (dấu ấn, thương hiệu) và 'storytelling' (nghệ thuật kể chuyện). Thay vì chỉ liệt kê tính năng sản phẩm, doanh nghiệp sử dụng câu chuyện (về nguồn gốc, sứ mệnh, hoặc khách hàng) để tạo ra sự kết nối cảm xúc sâu sắc và dài lâu với người tiêu dùng.

Tại sao lại là 'Kể chuyện'?

Kể chuyện là cách thức giao tiếp cơ bản nhất của loài người. Trong kinh doanh, nó giúp nhân hóa thương hiệu, biến một thực thể vô tri (công ty) thành một nhân vật có mục đích, có giá trị, và có khả năng gây đồng cảm. Điều này cực kỳ quan trọng trong thị trường cạnh tranh khốc liệt ngày nay.

Usage Note

Brand storytelling nhấn mạnh vào việc tạo ra một câu chuyện hấp dẫn về thương hiệu, không chỉ tập trung vào quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với quảng cáo truyền thống ở chỗ nó tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và lòng trung thành của khách hàng thông qua cảm xúc và sự đồng cảm.

Prepositions

in for through

* in: Sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà brand storytelling được áp dụng (ví dụ: "brand storytelling in social media"). * for: Sử dụng để chỉ mục đích của brand storytelling (ví dụ: "brand storytelling for customer engagement"). * through: Sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện brand storytelling (ví dụ: "brand storytelling through video content").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand storytelling
  • Develop Develop brand storytelling
    (Phát triển chiến lược kể chuyện thương hiệu)
  • Craft Craft compelling brand storytelling
    (Xây dựng nghệ thuật kể chuyện thương hiệu hấp dẫn)
  • Leverage Leverage brand storytelling
    (Tận dụng/khai thác việc kể chuyện thương hiệu)
Adjective + brand storytelling
  • Authentic Authentic brand storytelling
    (Kể chuyện thương hiệu chân thực/xác thực)
  • Effective Effective brand storytelling
    (Kể chuyện thương hiệu hiệu quả)
  • Digital Digital brand storytelling
    (Kể chuyện thương hiệu trên nền tảng số)
Preposition + brand storytelling
  • Through Connect with customers through brand storytelling
    (Kết nối với khách hàng thông qua việc kể chuyện thương hiệu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand storytelling

Noun
Lật mặt

Quá trình sử dụng cách kể chuyện để truyền đạt các giá trị, lịch sử và tính cách của một thương hiệu nhằm kết nối với khách hàng ở mức độ cảm xúc.

"Effective brand storytelling can significantly enhance customer loyalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand storytelling".