(Top Banner Ad)
narrow test
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Đo lường và Đánh giá

narrow test

UK: /ˈnærəʊ tɛst/ • US: /ˈnæroʊ tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra phạm vi hẹp bài kiểm tra tập trung bài kiểm tra chuyên biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test that assesses a specific, limited set of skills or knowledge.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra đánh giá một tập hợp kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor administered a narrow test to evaluate the students' understanding of the Krebs cycle."

    "Giáo sư đã thực hiện một bài kiểm tra hẹp để đánh giá sự hiểu biết của sinh viên về chu trình Krebs."

  • "The narrow test only covered the first three chapters of the textbook."

    "Bài kiểm tra hẹp chỉ bao gồm ba chương đầu tiên của sách giáo khoa."

  • "The narrow test was designed to pinpoint the student's weaknesses in grammar."

    "Bài kiểm tra hẹp được thiết kế để xác định điểm yếu của học sinh về ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow hẹp, hạn chế
Verb narrow thu hẹp, làm hẹp lại
Adverb narrowly một cách hẹp hòi, suýt soát
Noun narrowness tính hẹp, sự hạn chế
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được
Noun testing sự kiểm tra, việc thử nghiệm

Synonyms

specific test (bài kiểm tra cụ thể)focused test (bài kiểm tra tập trung)specialized test (bài kiểm tra chuyên biệt)

Antonyms

broad test (bài kiểm tra rộng)general test (bài kiểm tra tổng quát)

Related Words

diagnostic test (kiểm tra chẩn đoán)proficiency test (kiểm tra trình độ)

Subject Area

Giáo dục, Đo lường và Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ner- (small, narrow)
Proto-Germanic
*narwaz (narrow)
Old English
nearu (confined, restricted)
Latin
testum (earthen pot, crucible)
Old French
test (crucible, trial)
Middle English
narowe (narrow)
Middle English
test (trial, examination)
English
narrow test (modern phrase)

Nguồn gốc của 'Narrow Test'

Cụm từ 'narrow test' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'narrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu', mang nghĩa 'hẹp' hoặc 'giới hạn', trải qua tiếng Proto-Germanic và cuối cùng từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *ner- (nhỏ, hẹp). Trong khi đó, từ 'test' bắt nguồn từ tiếng Latin 'testum' (cái nồi đất, nồi nung), sau đó là tiếng Pháp cổ 'test' (mang nghĩa nồi nung, và sau này là thử thách). Nó liên quan đến việc sử dụng nồi nung để thử kim loại, nơi chỉ những vật liệu tinh khiết nhất mới tồn tại. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, 'narrow test' mang ý nghĩa một cuộc kiểm tra hay thử nghiệm có phạm vi hoặc mục tiêu giới hạn, cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này ít được sử dụng phổ biến hơn so với các cách diễn đạt khác như "specific test" hoặc "focused test". 'Narrow' ở đây nhấn mạnh phạm vi hạn hẹp, tập trung cao độ của bài kiểm tra. Nó có thể ám chỉ một bài kiểm tra chỉ kiểm tra một kỹ năng duy nhất (ví dụ: kiểm tra khả năng phát âm một âm cụ thể) hoặc kiến thức về một chủ đề rất chuyên biệt.
Khi 'narrow' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'test', nó nhấn mạnh sự tập trung và chuyên biệt của bài kiểm tra. Cần phân biệt với 'broad test' là bài kiểm tra bao quát nhiều lĩnh vực. 'Narrow test' thường được sử dụng khi cần đánh giá chính xác một kỹ năng cụ thể mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrow test
  • rigorous a rigorous narrow test
    (một cuộc thử nghiệm hẹp khắt khe)
  • specific a specific narrow test
    (một cuộc thử nghiệm hẹp cụ thể)
  • detailed a detailed narrow test
    (một cuộc thử nghiệm hẹp chi tiết)
Verb + narrow test
  • conduct conduct a narrow test
    (thực hiện một cuộc thử nghiệm hẹp)
  • undergo undergo a narrow test
    (trải qua một cuộc thử nghiệm hẹp)
  • apply apply a narrow test
    (áp dụng một cuộc thử nghiệm hẹp)
Narrow test + Preposition
  • of a narrow test of patience
    (một thử thách nhỏ về sự kiên nhẫn)
  • for a narrow test for system errors
    (một thử nghiệm hẹp để tìm lỗi hệ thống)

Idioms

  • put (something) to the narrow test

    đặt (cái gì đó) vào thử thách/kiểm nghiệm nhỏ/hẹp

    "The new feature was put to the narrow test of daily use by a small group of users."

    (Tính năng mới đã được đưa vào thử nghiệm hẹp trong việc sử dụng hàng ngày bởi một nhóm nhỏ người dùng.)

  • pass a narrow test

    vượt qua một thử nghiệm/kiểm tra hẹp

    "He managed to pass a narrow test of his coding skills, focusing only on data structures."

    (Anh ấy đã vượt qua một cuộc kiểm tra hẹp về kỹ năng lập trình của mình, chỉ tập trung vào cấu trúc dữ liệu.)

  • subject (something) to a narrow test

    đưa (cái gì đó) vào một thử nghiệm/kiểm tra hẹp

    "The hypothesis was subjected to a narrow test focusing on a single variable's impact."

    (Giả thuyết đã được đưa vào một thử nghiệm hẹp tập trung vào tác động của một biến số duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow test

Danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra đánh giá một tập hợp kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, hạn chế.

"The professor administered a narrow test to evaluate the students' understanding of the Krebs cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the test had been narrower, we would have identified more candidates who were suitable for the specialized role.
Nếu bài kiểm tra hẹp hơn, chúng tôi đã có thể xác định được nhiều ứng viên phù hợp với vai trò chuyên biệt hơn.
Phủ định
If the company had not employed such a narrow selection criteria, they might not have missed out on a lot of potential employees.
Nếu công ty không sử dụng tiêu chí lựa chọn hẹp như vậy, họ có lẽ đã không bỏ lỡ rất nhiều nhân viên tiềm năng.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had taken a narrower approach to the initial testing phase?
Dự án có thành công hay không nếu chúng ta tiếp cận giai đoạn thử nghiệm ban đầu một cách hẹp hơn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be narrowly testing the new software features all day tomorrow.
Các kỹ sư sẽ kiểm tra kỹ lưỡng các tính năng phần mềm mới suốt cả ngày mai.
Phủ định
They won't be running a narrow test on the full dataset; they'll be using a subset.
Họ sẽ không thực hiện một thử nghiệm hẹp trên toàn bộ tập dữ liệu; họ sẽ sử dụng một tập con.
Nghi vấn
Will the company be narrowly focusing on cost reduction this quarter?
Liệu công ty có đang tập trung hẹp vào việc giảm chi phí trong quý này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor had narrowed the test criteria before the students started working on it.
Giáo sư đã thu hẹp các tiêu chí kiểm tra trước khi sinh viên bắt đầu làm bài.
Phủ định
She had not narrowed the test questions enough, so many students found it confusing.
Cô ấy đã không thu hẹp các câu hỏi kiểm tra đủ, vì vậy nhiều sinh viên thấy nó khó hiểu.
Nghi vấn
Had they narrowed the test scope before announcing it to the class?
Họ đã thu hẹp phạm vi kiểm tra trước khi thông báo cho cả lớp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow test".

Phương pháp khoa học và kiểm tra chuyên biệt

Trong khoa học và nghiên cứu, khái niệm 'narrow test' phản ánh một nguyên tắc cốt lõi của phương pháp khoa học: sự kiểm soát và cô lập biến số. Để hiểu rõ tác động của một yếu tố cụ thể, các nhà khoa học thường thiết kế các thử nghiệm có phạm vi hẹp, chỉ tập trung vào một biến số duy nhất trong khi giữ nguyên các yếu tố khác. Điều này giúp họ rút ra kết luận chính xác hơn về mối quan hệ nhân quả, thay vì bị nhiễu bởi các yếu tố bên ngoài.

Đánh giá mục tiêu và hiệu suất

Trong lĩnh vực đánh giá năng lực hoặc sản phẩm, một 'narrow test' thường được sử dụng để kiểm tra một kỹ năng, kiến thức hoặc chức năng cụ thể. Ví dụ, một bài kiểm tra ngôn ngữ chỉ tập trung vào ngữ pháp của thì quá khứ đơn, hoặc một thử nghiệm phần mềm chỉ đánh giá hiệu suất của một nút bấm duy nhất. Cách tiếp cận này giúp người đánh giá có cái nhìn sâu sắc và chi tiết về một khía cạnh cụ thể, từ đó đưa ra phản hồi hoặc cải tiến có mục tiêu hơn.