narrow test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra đánh giá một tập hợp kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor administered a narrow test to evaluate the students' understanding of the Krebs cycle."
"Giáo sư đã thực hiện một bài kiểm tra hẹp để đánh giá sự hiểu biết của sinh viên về chu trình Krebs."
-
"The narrow test only covered the first three chapters of the textbook."
"Bài kiểm tra hẹp chỉ bao gồm ba chương đầu tiên của sách giáo khoa."
-
"The narrow test was designed to pinpoint the student's weaknesses in grammar."
"Bài kiểm tra hẹp được thiết kế để xác định điểm yếu của học sinh về ngữ pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | narrow | hẹp, hạn chế |
| Verb | narrow | thu hẹp, làm hẹp lại |
| Adverb | narrowly | một cách hẹp hòi, suýt soát |
| Noun | narrowness | tính hẹp, sự hạn chế |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được |
| Noun | testing | sự kiểm tra, việc thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ít được sử dụng phổ biến hơn so với các cách diễn đạt khác như "specific test" hoặc "focused test". 'Narrow' ở đây nhấn mạnh phạm vi hạn hẹp, tập trung cao độ của bài kiểm tra. Nó có thể ám chỉ một bài kiểm tra chỉ kiểm tra một kỹ năng duy nhất (ví dụ: kiểm tra khả năng phát âm một âm cụ thể) hoặc kiến thức về một chủ đề rất chuyên biệt.
Khi 'narrow' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'test', nó nhấn mạnh sự tập trung và chuyên biệt của bài kiểm tra. Cần phân biệt với 'broad test' là bài kiểm tra bao quát nhiều lĩnh vực. 'Narrow test' thường được sử dụng khi cần đánh giá chính xác một kỹ năng cụ thể mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous a rigorous narrow test (một cuộc thử nghiệm hẹp khắt khe)
-
specific a specific narrow test (một cuộc thử nghiệm hẹp cụ thể)
-
detailed a detailed narrow test (một cuộc thử nghiệm hẹp chi tiết)
-
conduct conduct a narrow test (thực hiện một cuộc thử nghiệm hẹp)
-
undergo undergo a narrow test (trải qua một cuộc thử nghiệm hẹp)
-
apply apply a narrow test (áp dụng một cuộc thử nghiệm hẹp)
-
of a narrow test of patience (một thử thách nhỏ về sự kiên nhẫn)
-
for a narrow test for system errors (một thử nghiệm hẹp để tìm lỗi hệ thống)
Idioms
-
put (something) to the narrow test
đặt (cái gì đó) vào thử thách/kiểm nghiệm nhỏ/hẹp
"The new feature was put to the narrow test of daily use by a small group of users."
(Tính năng mới đã được đưa vào thử nghiệm hẹp trong việc sử dụng hàng ngày bởi một nhóm nhỏ người dùng.)
-
pass a narrow test
vượt qua một thử nghiệm/kiểm tra hẹp
"He managed to pass a narrow test of his coding skills, focusing only on data structures."
(Anh ấy đã vượt qua một cuộc kiểm tra hẹp về kỹ năng lập trình của mình, chỉ tập trung vào cấu trúc dữ liệu.)
-
subject (something) to a narrow test
đưa (cái gì đó) vào một thử nghiệm/kiểm tra hẹp
"The hypothesis was subjected to a narrow test focusing on a single variable's impact."
(Giả thuyết đã được đưa vào một thử nghiệm hẹp tập trung vào tác động của một biến số duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrow test
Danh từMột bài kiểm tra đánh giá một tập hợp kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, hạn chế.
"The professor administered a narrow test to evaluate the students' understanding of the Krebs cycle."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the test had been narrower, we would have identified more candidates who were suitable for the specialized role. |
Nếu bài kiểm tra hẹp hơn, chúng tôi đã có thể xác định được nhiều ứng viên phù hợp với vai trò chuyên biệt hơn. |
| Phủ định | If the company had not employed such a narrow selection criteria, they might not have missed out on a lot of potential employees. |
Nếu công ty không sử dụng tiêu chí lựa chọn hẹp như vậy, họ có lẽ đã không bỏ lỡ rất nhiều nhân viên tiềm năng. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if we had taken a narrower approach to the initial testing phase? |
Dự án có thành công hay không nếu chúng ta tiếp cận giai đoạn thử nghiệm ban đầu một cách hẹp hơn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers will be narrowly testing the new software features all day tomorrow. |
Các kỹ sư sẽ kiểm tra kỹ lưỡng các tính năng phần mềm mới suốt cả ngày mai. |
| Phủ định | They won't be running a narrow test on the full dataset; they'll be using a subset. |
Họ sẽ không thực hiện một thử nghiệm hẹp trên toàn bộ tập dữ liệu; họ sẽ sử dụng một tập con. |
| Nghi vấn | Will the company be narrowly focusing on cost reduction this quarter? |
Liệu công ty có đang tập trung hẹp vào việc giảm chi phí trong quý này không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor had narrowed the test criteria before the students started working on it. |
Giáo sư đã thu hẹp các tiêu chí kiểm tra trước khi sinh viên bắt đầu làm bài. |
| Phủ định | She had not narrowed the test questions enough, so many students found it confusing. |
Cô ấy đã không thu hẹp các câu hỏi kiểm tra đủ, vì vậy nhiều sinh viên thấy nó khó hiểu. |
| Nghi vấn | Had they narrowed the test scope before announcing it to the class? |
Họ đã thu hẹp phạm vi kiểm tra trước khi thông báo cho cả lớp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow test".
