narrowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having become less wide; limited.
Vietnamese Meaning
Đã trở nên hẹp hơn; bị giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road narrowed considerably after the bridge."
"Con đường hẹp lại đáng kể sau khi qua cầu."
-
"The police have narrowed their search area."
"Cảnh sát đã thu hẹp khu vực tìm kiếm của họ."
-
"My options have narrowed since I lost my job."
"Các lựa chọn của tôi đã bị thu hẹp kể từ khi tôi mất việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | narrow | Hẹp, chật; hạn hẹp |
| Verb | narrow | Thu hẹp, làm cho hẹp lại |
| Noun | narrowness | Sự chật hẹp, sự hạn hẹp |
| Adverb | narrowly | Một cách chật hẹp; suýt soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Narrowed" thường được dùng để mô tả sự giảm kích thước về chiều rộng của một vật thể hoặc sự hạn chế về phạm vi, lựa chọn, hoặc khả năng. So với "reduced", "narrowed" nhấn mạnh sự giảm về chiều rộng hoặc phạm vi cụ thể hơn là sự giảm tổng thể về số lượng hoặc kích thước. Ví dụ, "narrowed the gap" (thu hẹp khoảng cách) thường được dùng hơn là "reduced the gap" khi muốn nhấn mạnh việc giảm khoảng cách vật lý hoặc sự khác biệt giữa hai bên.
Prepositions
Khi đi với "down", "narrow down" có nghĩa là giảm số lượng lựa chọn hoặc khả năng xuống còn một số ít hơn, thường là thông qua quá trình loại bỏ hoặc sàng lọc. Ví dụ: "narrow down the list of candidates" (thu hẹp danh sách ứng viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eyes eyes narrowed (mắt nheo lại (thể hiện nghi ngờ, giận dữ, tập trung))
-
options options narrowed (các lựa chọn bị thu hẹp)
-
choices choices narrowed (các lựa chọn bị giới hạn)
-
field field narrowed (phạm vi (ứng viên/khả năng) bị thu hẹp)
-
gap gap narrowed (khoảng cách được rút ngắn/thu hẹp)
-
search search narrowed (cuộc tìm kiếm được thu hẹp)
-
list list narrowed down (danh sách được rút gọn/thu hẹp)
-
focus focus narrowed (trọng tâm bị thu hẹp)
-
scope scope narrowed (phạm vi bị thu hẹp)
Idioms
-
to be narrowed down to X
bị thu hẹp xuống còn X, được giới hạn còn X
"The suspects have been narrowed down to two individuals."
(Các nghi phạm đã được thu hẹp xuống còn hai cá nhân.)
-
to have narrowed the field
đã thu hẹp phạm vi ứng viên/lựa chọn
"The latest round of interviews has narrowed the field considerably."
(Vòng phỏng vấn mới nhất đã thu hẹp đáng kể số lượng ứng viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrowed
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Đã trở nên hẹp hơn; bị giới hạn.
"The road narrowed considerably after the bridge."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much deliberation, the committee narrowed down the candidates, and they prepared for the final interviews. |
Sau nhiều cân nhắc, ủy ban đã thu hẹp danh sách ứng viên, và họ chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn cuối cùng. |
| Phủ định | Despite his best efforts, he narrowed the search results, but he still couldn't find what he needed. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy đã thu hẹp kết quả tìm kiếm, nhưng anh ấy vẫn không thể tìm thấy những gì mình cần. |
| Nghi vấn | Having considered all options, did they narrow the focus of the project, or did they decide to broaden its scope? |
Sau khi xem xét tất cả các lựa chọn, họ đã thu hẹp trọng tâm của dự án hay quyết định mở rộng phạm vi của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrowed".
