(Top Banner Ad)
widened
B1
Động từ (dạng quá khứ và phân từ quá khứ) B1 Tổng quát

widened

Nghĩa tiếng Việt

đã được mở rộng đã nới rộng làm cho rộng hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

past tense and past participle of widen: to make or become wider.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của widen: làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc trở nên rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was widened to accommodate more traffic."

    "Con đường đã được mở rộng để đáp ứng lưu lượng giao thông lớn hơn."

  • "The company widened its product range."

    "Công ty đã mở rộng phạm vi sản phẩm của mình."

  • "His eyes widened in surprise."

    "Mắt anh ấy mở to vì ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide rộng, bao la
Noun width chiều rộng, bề ngang
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Adverb widely rộng rãi, khắp nơi, phổ biến
Adjective widespread lan rộng, phổ biến rộng khắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyh₁-
Proto-Germanic
*wīthaz
Old English
wīd
English
wide
English
widen
English
widened

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Wide'

Từ 'widened' có gốc từ tính từ 'wide' trong tiếng Anh. 'Wide' xuất phát từ 'wīd' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc *wīthaz của Proto-Germanic (ngôn ngữ tổ tiên của tiếng Đức, Hà Lan, Anh,...). Điều này cho thấy khái niệm về 'rộng' đã tồn tại và phát triển trong các ngôn ngữ German từ rất lâu.

Sự Hình Thành của 'Widen'

Động từ 'widen' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-en' vào tính từ 'wide'. Hậu tố '-en' thường dùng để biến một tính từ thành một động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'trở thành'. Do đó, 'widen' có nghĩa là 'làm cho rộng ra' hoặc 'trở nên rộng hơn'. 'Widened' là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ này.

Usage Note

"Widened" được sử dụng để mô tả hành động làm cho một cái gì đó rộng hơn đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh chủ động (ai đó làm cho cái gì đó rộng hơn) hoặc bị động (cái gì đó đã được làm cho rộng hơn). Cần phân biệt với các từ như 'expanded' (mở rộng về kích thước hoặc phạm vi) hoặc 'broadened' (mở rộng về phạm vi, kiến thức, kinh nghiệm).

Prepositions

by with

"by": Diễn tả mức độ rộng hơn. Ví dụ: The road was widened by two meters.
"with": Diễn tả công cụ hoặc phương tiện để làm rộng. Ví dụ: The hole was widened with a drill.

Collocations (Từ đi kèm)

Những chủ ngữ thường đi với 'widened' (Subject + widened)
  • eyes eyes widened
    (mắt mở to (thường vì ngạc nhiên, sợ hãi))
  • gap gap widened
    (khoảng cách nới rộng)
  • scope scope widened
    (phạm vi được mở rộng)
  • smile smile widened
    (nụ cười rộng hơn)
  • divide divide widened
    (sự chia rẽ gia tăng)
Những trạng từ thường bổ nghĩa cho 'widened' (Adverb + widened)
  • greatly greatly widened
    (được mở rộng đáng kể)
  • significantly significantly widened
    (được mở rộng một cách đáng kể/có ý nghĩa)
  • further further widened
    (được mở rộng thêm nữa)
Cấu trúc bị động với 'widened' (Passive Voice with 'widened')
  • road was road was widened
    (con đường được mở rộng)
  • access was access was widened
    (quyền tiếp cận được mở rộng)

Idioms

  • eyes widened

    Mắt mở to (thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc sợ hãi).

    "Her eyes widened in disbelief when she saw the results."

    (Mắt cô ấy mở to vì không tin nổi khi cô ấy nhìn thấy kết quả.)

  • with widened eyes

    Với đôi mắt mở to (cách diễn đạt tình trạng mắt mở to do bất ngờ, sợ hãi hoặc tò mò).

    "He stared at the magical creature with widened eyes."

    (Anh ta nhìn chằm chằm vào sinh vật thần thoại với đôi mắt mở to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widened

Động từ (dạng quá khứ và phân từ quá khứ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của widen: làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc trở nên rộng hơn.

"The road was widened to accommodate more traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city council approves the project, they will widen the main street.
Nếu hội đồng thành phố phê duyệt dự án, họ sẽ mở rộng con đường chính.
Phủ định
If the budget doesn't allow, they won't widen the sidewalk this year.
Nếu ngân sách không cho phép, họ sẽ không mở rộng vỉa hè trong năm nay.
Nghi vấn
Will they widen the bridge if the traffic increases significantly?
Liệu họ có mở rộng cây cầu nếu lưu lượng giao thông tăng đáng kể không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had widened the road earlier, the traffic jam would have been avoided.
Nếu thành phố mở rộng con đường sớm hơn, thì đã có thể tránh được tắc đường.
Phủ định
If the company had not widened its market research, it would not have understood the consumer needs.
Nếu công ty không mở rộng nghiên cứu thị trường của mình, họ đã không thể hiểu được nhu cầu của người tiêu dùng.
Nghi vấn
Would the bridge have been stronger if they had widened the base?
Cây cầu có thể đã vững chắc hơn nếu họ mở rộng phần đế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widened".

Mở Rộng Tầm Nhìn (Widening Horizons)

Khái niệm 'mở rộng tầm nhìn' hay 'mở rộng chân trời' (widening horizons) là một ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và phát triển cá nhân. Nó ám chỉ việc mở rộng kiến thức, trải nghiệm và sự hiểu biết của một người về thế giới, khuyến khích sự tò mò và khám phá những điều mới mẻ vượt ra ngoài khuôn khổ quen thuộc.

Khoảng Cách Xã Hội (The Widening Gap)

Cụm từ 'khoảng cách nới rộng' (the widening gap), thường đi kèm với 'wealth gap' (khoảng cách giàu nghèo), là một chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về kinh tế và xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó đề cập đến sự chênh lệch ngày càng lớn giữa các tầng lớp trong xã hội, đặc biệt là về thu nhập và tài sản, gây ra nhiều lo ngại về công bằng xã hội.