(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nasal discharge
B1

nasal discharge

noun

Nghĩa tiếng Việt

chảy nước mũi dịch mũi sổ mũi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nasal discharge'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự chảy dịch từ mũi, dịch mũi.

Definition (English Meaning)

The flow of liquid from the nose.

Ví dụ Thực tế với 'Nasal discharge'

  • "Nasal discharge is a common symptom of the common cold."

    "Chảy nước mũi là một triệu chứng phổ biến của bệnh cảm lạnh thông thường."

  • "The child had a nasal discharge and a slight fever."

    "Đứa trẻ bị chảy nước mũi và sốt nhẹ."

  • "Excessive nasal discharge can be a sign of allergies."

    "Chảy nước mũi quá nhiều có thể là dấu hiệu của dị ứng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nasal discharge'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nasal discharge
  • Adjective: nasal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

runny nose(sổ mũi)
nasal drainage(dẫn lưu mũi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Nasal discharge'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hiện tượng chảy nước mũi, có thể do nhiều nguyên nhân như cảm lạnh, dị ứng, viêm xoang. Cần phân biệt với 'nosebleed' (chảy máu cam). 'Nasal discharge' mang tính mô tả triệu chứng hơn là một bệnh cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường dùng 'discharge of' để chỉ nguồn gốc của sự chảy dịch (ví dụ: discharge of mucus).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nasal discharge'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)