(Top Banner Ad)
runny nose
A2
Danh từ A2 Y học

runny nose

UK: /ˈrʌni nəʊz/ • US: /ˈrʌni noʊz/

Nghĩa tiếng Việt

chảy nước mũi sổ mũi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which excessive mucus is discharged from the nose.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mũi chảy nhiều dịch nhầy, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc nhiễm trùng xoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a runny nose and a sore throat."

    "Tôi bị chảy nước mũi và đau họng."

  • "The child has a runny nose and a slight fever."

    "Đứa trẻ bị chảy nước mũi và sốt nhẹ."

  • "A runny nose is a common symptom of the common cold."

    "Chảy nước mũi là một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run Chạy; chảy (dịch lỏng, nước)
Noun running Sự chảy, sự vận hành; việc chạy bộ
Adjective running Đang chảy, đang vận hành
Noun runner Người chạy; vận động viên
Verb nose Đánh hơi, dò tìm bằng mũi; tiến lên từ từ
Adjective nasal Thuộc về mũi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nas- ('mũi')
Proto-Germanic
*nusō ('mũi')
Old English
nosu ('mũi')
Modern English
nose ('mũi')
Proto-Indo-European
*er- ('di chuyển, chảy')
Proto-Germanic
*rinnan ('chảy, chạy')
Old English
rinnan, irnan ('chảy, chạy')
Modern English
run ('chảy, vận hành')
Modern English
runny (tính từ được tạo thành từ 'run' + hậu tố '-y' nghĩa là 'có khuynh hướng chảy/tiết ra dịch')
Modern English
runny nose (kết hợp 'runny' và 'nose' để mô tả tình trạng mũi chảy nước)

Sự kết hợp mô tả trực tiếp

Cụm từ 'runny nose' là một ví dụ điển hình về sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh để mô tả một hiện tượng. 'Runny' (tính từ) xuất phát từ động từ 'run' (chảy, vận hành), ám chỉ việc chất lỏng liên tục tiết ra. 'Nose' là bộ phận mũi. Vì vậy, 'runny nose' mô tả chính xác và dễ hiểu tình trạng mũi đang chảy nước, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng.

Usage Note

"Runny nose" là một biểu hiện rất thông thường khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng. Nó khác với 'stuffy nose' (nghẹt mũi), một triệu chứng trái ngược. Cần phân biệt với 'nosebleed' (chảy máu cam), là tình trạng chảy máu từ mũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + runny nose
  • terrible terrible runny nose
    (sổ mũi rất nặng/khủng khiếp)
  • bad bad runny nose
    (sổ mũi nặng)
  • constant constant runny nose
    (sổ mũi liên tục)
  • seasonal seasonal runny nose
    (sổ mũi theo mùa (do dị ứng))
Verb + runny nose
  • have have a runny nose
    (bị sổ mũi)
  • get get a runny nose
    (bị sổ mũi (bắt đầu có triệu chứng))
  • suffer from suffer from a runny nose
    (chịu đựng tình trạng sổ mũi)
  • treat treat a runny nose
    (điều trị sổ mũi)
  • clear clear a runny nose
    (làm thông mũi chảy)

Idioms

  • have a runny nose

    bị sổ mũi

    "I can't stop sneezing and I have a runny nose."

    (Tôi không thể ngừng hắt hơi và tôi bị sổ mũi.)

  • a runny nose and a sore throat

    sổ mũi và đau họng (các triệu chứng cảm lạnh thông thường)

    "These pills are for a runny nose and a sore throat."

    (Những viên thuốc này dùng để chữa sổ mũi và đau họng.)

  • get a runny nose (from/due to)

    bị sổ mũi (do/vì)

    "He always gets a runny nose due to his seasonal allergies."

    (Anh ấy luôn bị sổ mũi do dị ứng theo mùa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runny nose

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mũi chảy nhiều dịch nhầy, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc nhiễm trùng xoang.

"I have a runny nose and a sore throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a runny nose.
Tôi bị sổ mũi.
Phủ định
She doesn't have a runny nose.
Cô ấy không bị sổ mũi.
Nghi vấn
Do you have a runny nose?
Bạn có bị sổ mũi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't gone out in the rain yesterday, I wouldn't have a runny nose now.
Nếu hôm qua tôi không đi ra ngoài trời mưa, thì bây giờ tôi đã không bị sổ mũi.
Phủ định
If she weren't immune to colds, she would have had a runny nose after being sneezed on by a stranger.
Nếu cô ấy không miễn dịch với cảm lạnh, cô ấy đã bị sổ mũi sau khi bị một người lạ hắt hơi vào.
Nghi vấn
If he had worn a mask, would he have a runny nose today?
Nếu anh ấy đã đeo khẩu trang, liệu anh ấy có bị sổ mũi hôm nay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My runny nose is less severe than yours.
Sổ mũi của tôi ít nghiêm trọng hơn của bạn.
Phủ định
His runny nose isn't as bad as mine.
Sổ mũi của anh ấy không tệ bằng của tôi.
Nghi vấn
Is her runny nose the worst in the class?
Có phải sổ mũi của cô ấy là tệ nhất trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runny nose".

Triệu chứng phổ biến của cảm lạnh và dị ứng

Ở các nước phương Tây, sổ mũi là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của cảm lạnh thông thường (common cold) hoặc dị ứng (allergies). Mọi người thường dùng khăn giấy (tissues) và các loại thuốc không kê đơn (over-the-counter medication) để giảm bớt các triệu chứng. Nó thường không được coi là một tình trạng nghiêm trọng, nhưng có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.

Quy tắc xã giao khi bị sổ mũi

Trong giao tiếp xã hội, việc che miệng khi hắt hơi và xì mũi vào khăn giấy là một quy tắc ứng xử cơ bản để ngăn ngừa lây lan vi trùng. Sau đó, khăn giấy đã sử dụng nên được vứt bỏ ngay lập tức và rửa tay sạch sẽ để duy trì vệ sinh cá nhân và cộng đồng, thể hiện sự tôn trọng với người xung quanh.