(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nasal drainage
B2

nasal drainage

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chảy nước mũi sổ mũi dịch mũi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nasal drainage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự chảy dịch nhầy từ mũi; sổ mũi.

Definition (English Meaning)

The flow of mucus from the nose; runny nose.

Ví dụ Thực tế với 'Nasal drainage'

  • "Nasal drainage is a common symptom of the flu."

    "Sổ mũi là một triệu chứng thường gặp của bệnh cúm."

  • "The patient complained of excessive nasal drainage."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc chảy mũi quá nhiều."

  • "The doctor examined the nasal drainage to determine the cause of the illness."

    "Bác sĩ kiểm tra dịch mũi để xác định nguyên nhân gây bệnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nasal drainage'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nasal drainage
  • Adjective: nasal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

sinusitis(viêm xoang)
allergy(dị ứng)
cold(cảm lạnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Nasal drainage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả tình trạng khi chất lỏng (thường là chất nhầy) chảy ra từ mũi. Nó có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng khác nhau, từ cảm lạnh thông thường đến dị ứng hoặc nhiễm trùng xoang. Mức độ nghiêm trọng và màu sắc của dịch nhầy có thể cung cấp thông tin chẩn đoán quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

* of: Mô tả nguồn gốc hoặc bản chất của dịch tiết (ví dụ: nasal drainage of pus - dịch mũi có mủ).
* from: Chỉ ra nơi dịch tiết chảy ra (ví dụ: nasal drainage from the nose - dịch mũi chảy ra từ mũi).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nasal drainage'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)