(Top Banner Ad)
nasal congestion
B2
Danh từ B2 Y học

nasal congestion

UK: /ˈneɪzəl kənˈdʒestʃən/ • US: /ˈneɪzəl kənˈdʒɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghẹt mũi tắc nghẽn mũi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The blockage of the nasal passages usually due to membranes lining the nose becoming swollen from inflamed blood vessels.

Vietnamese Meaning

Sự tắc nghẽn đường mũi, thường là do các màng lót mũi bị sưng lên do các mạch máu bị viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nasal congestion is a common symptom of the common cold."

    "Nghẹt mũi là một triệu chứng phổ biến của bệnh cảm lạnh thông thường."

  • "The patient complained of nasal congestion and a sore throat."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc nghẹt mũi và đau họng."

  • "Decongestants can help relieve nasal congestion."

    "Thuốc thông mũi có thể giúp giảm nghẹt mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose Mũi (bộ phận cơ thể)
Noun congestion Sự tắc nghẽn, tình trạng nghẹt
Noun decongestant Thuốc thông mũi, thuốc chống nghẹt
Verb congest Gây tắc nghẽn, làm nghẹt
Verb decongest Làm thông mũi, làm hết nghẹt
Adjective nasal Thuộc về mũi; giọng mũi
Adjective congested Bị tắc nghẽn, bị nghẹt
Adjective decongested Đã được thông, đã hết nghẹt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasus
English
nasal
Latin
congerere
Latin
congestio
Old French
congestion
English
congestion

Nguồn gốc của 'nasal'

'Nasal' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin 'nasus', có nghĩa là 'mũi'. Từ này đã được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến mũi, từ bộ phận cơ thể đến âm thanh được tạo ra qua mũi.

Nguồn gốc của 'congestion'

'Congestion' có nguồn gốc từ động từ 'congerere' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'chất đống, tích tụ'. Sau đó phát triển thành danh từ 'congestio' và qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'congestion' trong tiếng Anh, mô tả sự tắc nghẽn, tích tụ.

Usage Note

“Nasal congestion” là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng nghẹt mũi do nhiều nguyên nhân, thường là cảm lạnh, cúm, dị ứng hoặc nhiễm trùng xoang. Nó nhấn mạnh vào vị trí bị ảnh hưởng (mũi). Cần phân biệt với “stuffy nose”, là một cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn.

Prepositions

with from

"with" thường được dùng để chỉ triệu chứng đi kèm (e.g., "nasal congestion with a headache"). "from" thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra (e.g., "nasal congestion from allergies").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nasal congestion
  • severe severe nasal congestion
    (nghẹt mũi nặng)
  • mild mild nasal congestion
    (nghẹt mũi nhẹ)
  • chronic chronic nasal congestion
    (nghẹt mũi mãn tính)
  • persistent persistent nasal congestion
    (nghẹt mũi dai dẳng)
Verb + nasal congestion
  • relieve relieve nasal congestion
    (làm giảm nghẹt mũi)
  • cause cause nasal congestion
    (gây nghẹt mũi)
  • suffer from suffer from nasal congestion
    (bị nghẹt mũi)
  • treat treat nasal congestion
    (điều trị nghẹt mũi)
Noun + nasal congestion
  • symptoms of symptoms of nasal congestion
    (các triệu chứng nghẹt mũi)
  • relief from relief from nasal congestion
    (sự giảm nghẹt mũi)
  • treatment for treatment for nasal congestion
    (phương pháp điều trị nghẹt mũi)

Idioms

  • suffer from nasal congestion

    bị nghẹt mũi, chịu đựng tình trạng nghẹt mũi

    "Many people suffer from nasal congestion during allergy season."

    (Nhiều người bị nghẹt mũi trong mùa dị ứng.)

  • relieve nasal congestion

    làm giảm nghẹt mũi, thông mũi

    "Steam inhalation can help relieve nasal congestion."

    (Xông hơi có thể giúp làm giảm nghẹt mũi.)

  • have nasal congestion

    bị nghẹt mũi

    "I have nasal congestion and a sore throat."

    (Tôi bị nghẹt mũi và đau họng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasal congestion

Danh từ
Lật mặt

Sự tắc nghẽn đường mũi, thường là do các màng lót mũi bị sưng lên do các mạch máu bị viêm.

"Nasal congestion is a common symptom of the common cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The common cold often leads to an uncomfortable symptom: nasal congestion.
Cảm lạnh thông thường thường dẫn đến một triệu chứng khó chịu: nghẹt mũi.
Phủ định
Good airflow is essential for breathing: without it, nasal congestion may make you feel very uncomfortable.
Luồng không khí tốt rất quan trọng cho việc thở: nếu không có nó, nghẹt mũi có thể khiến bạn cảm thấy rất khó chịu.
Nghi vấn
Are you experiencing any uncomfortable symptoms: such as nasal congestion, headache, or fatigue?
Bạn có đang trải qua bất kỳ triệu chứng khó chịu nào không: chẳng hạn như nghẹt mũi, đau đầu hoặc mệt mỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal congestion".

Bài thuốc dân gian phổ biến

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, mọi người thường dùng các biện pháp tự nhiên tại nhà để giảm nghẹt mũi. Phổ biến nhất là xông hơi nước nóng, uống trà thảo mộc ấm, hoặc dùng súp gà nóng. Những phương pháp này không chỉ giúp làm loãng dịch nhầy mà còn mang lại cảm giác dễ chịu.

Ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày

Mặc dù nghẹt mũi thường không nghiêm trọng, nhưng nó có thể gây khó chịu đáng kể, ảnh hưởng đến giấc ngủ, khả năng tập trung và chất lượng giọng nói. Do đó, việc tìm cách giảm nghẹt mũi là rất phổ biến để cải thiện cuộc sống hàng ngày, đặc biệt trong mùa lạnh hoặc dị ứng.