nasal congestion
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nasal congestion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự tắc nghẽn đường mũi, thường là do các màng lót mũi bị sưng lên do các mạch máu bị viêm.
Definition (English Meaning)
The blockage of the nasal passages usually due to membranes lining the nose becoming swollen from inflamed blood vessels.
Ví dụ Thực tế với 'Nasal congestion'
-
"Nasal congestion is a common symptom of the common cold."
"Nghẹt mũi là một triệu chứng phổ biến của bệnh cảm lạnh thông thường."
-
"The patient complained of nasal congestion and a sore throat."
"Bệnh nhân phàn nàn về việc nghẹt mũi và đau họng."
-
"Decongestants can help relieve nasal congestion."
"Thuốc thông mũi có thể giúp giảm nghẹt mũi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nasal congestion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: nasal congestion
- Adjective: nasal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nasal congestion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Nasal congestion” là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng nghẹt mũi do nhiều nguyên nhân, thường là cảm lạnh, cúm, dị ứng hoặc nhiễm trùng xoang. Nó nhấn mạnh vào vị trí bị ảnh hưởng (mũi). Cần phân biệt với “stuffy nose”, là một cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"with" thường được dùng để chỉ triệu chứng đi kèm (e.g., "nasal congestion with a headache"). "from" thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra (e.g., "nasal congestion from allergies").
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nasal congestion'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The common cold often leads to an uncomfortable symptom: nasal congestion.
|
Cảm lạnh thông thường thường dẫn đến một triệu chứng khó chịu: nghẹt mũi. |
| Phủ định |
Good airflow is essential for breathing: without it, nasal congestion may make you feel very uncomfortable.
|
Luồng không khí tốt rất quan trọng cho việc thở: nếu không có nó, nghẹt mũi có thể khiến bạn cảm thấy rất khó chịu. |
| Nghi vấn |
Are you experiencing any uncomfortable symptoms: such as nasal congestion, headache, or fatigue?
|
Bạn có đang trải qua bất kỳ triệu chứng khó chịu nào không: chẳng hạn như nghẹt mũi, đau đầu hoặc mệt mỏi? |