(Top Banner Ad)
native of panama
B1
Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học

native of panama

Nghĩa tiếng Việt

người Panama người gốc Panama
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person born or living in Panama.

Vietnamese Meaning

Một người sinh ra hoặc sống ở Panama.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a native of Panama and proud of her heritage."

    "Cô ấy là người Panama và tự hào về di sản của mình."

  • "Many natives of Panama work in the Panama Canal."

    "Nhiều người Panama làm việc tại Kênh đào Panama."

  • "The museum showcases the art of the natives of Panama."

    "Bảo tàng trưng bày nghệ thuật của người Panama."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective native bản xứ, bản địa
Noun native người bản xứ, người bản địa
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch, dân tộc
Noun nativity sự ra đời, nguồn gốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
natif
Middle English
natif
English
native

Nguồn gốc từ 'native' và 'Panama'

Từ 'native' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus', có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'bản địa'. Nó dùng để chỉ những người hoặc vật có nguồn gốc từ một nơi cụ thể. Tên 'Panama' được cho là có nguồn gốc từ một ngôn ngữ bản địa, có thể mang ý nghĩa 'nơi có nhiều cá' hoặc chỉ một loại cây đặc trưng trong vùng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người có nguồn gốc hoặc có mối liên hệ mật thiết với Panama. Nó có thể chỉ quốc tịch, nơi sinh, hoặc nơi cư trú chính.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. Trong trường hợp này, 'of Panama' cho biết nguồn gốc hoặc mối liên hệ với quốc gia Panama.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native of Panama
  • proud a proud native of Panama
    (một người bản xứ Panama tự hào)
  • true a true native of Panama
    (một người Panama gốc thực sự)
  • local a local native of Panama
    (một người dân bản địa Panama)
Verb + native of Panama
  • meet meet a native of Panama
    (gặp một người bản xứ Panama)
  • be be a native of Panama
    (là người bản xứ Panama)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native of panama

Danh từ
Lật mặt

Một người sinh ra hoặc sống ở Panama.

"She is a native of Panama and proud of her heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native of panama".

Kênh đào Panama

Kênh đào Panama là một trong những kỳ quan kỹ thuật vĩ đại nhất thế giới, nối liền Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Nó là một niềm tự hào lớn của người dân Panama và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thương mại và vận tải biển toàn cầu, ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế và bản sắc quốc gia của Panama.

Nghệ thuật Mola

Nghệ thuật Mola là một hình thức dệt vải truyền thống đầy màu sắc và tinh xảo của người Kuna, một trong những bộ tộc bản địa của Panama. Các thiết kế Mola thường mô tả động vật, thực vật, hình học và các hình ảnh trừu tượng, phản ánh phong phú văn hóa và thế giới quan của người dân bản địa Panama.