(Top Banner Ad)
natural science
B2
noun B2 Khoa học tự nhiên

natural science

UK: /ˌnætʃrəl ˈsaɪəns/ • US: /ˌnætʃərəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học tự nhiên khoa học về tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of science that deals with the physical world, e.g. physics, chemistry, biology.

Vietnamese Meaning

Một ngành khoa học nghiên cứu về thế giới vật chất, ví dụ như vật lý, hóa học, sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a strong interest in natural science, particularly biology and chemistry."

    "Cô ấy có một niềm yêu thích lớn đối với khoa học tự nhiên, đặc biệt là sinh học và hóa học."

  • "Natural science is a broad field encompassing many different disciplines."

    "Khoa học tự nhiên là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều ngành khác nhau."

  • "The study of natural science is essential for understanding the world around us."

    "Nghiên cứu khoa học tự nhiên là điều cần thiết để hiểu thế giới xung quanh chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun naturalness sự tự nhiên, vẻ tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên, vốn dĩ
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun natural scientist nhà khoa học tự nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English
science
English
natural science

Nguồn gốc của "natural science"

Cụm từ "natural science" (khoa học tự nhiên) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. Từ "natural" (tự nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Latin "natura", nghĩa là "sự sinh ra" hoặc "bản chất, thuộc về bản chất". Từ "science" (khoa học) xuất phát từ tiếng Latin "scientia", nghĩa là "kiến thức" hay "sự hiểu biết". Do đó, "natural science" ban đầu được hiểu là hệ thống kiến thức và sự hiểu biết có hệ thống về thế giới tự nhiên, những gì tồn tại một cách tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người.

Usage Note

Khoa học tự nhiên tập trung vào việc giải thích và dự đoán các hiện tượng tự nhiên dựa trên bằng chứng thực nghiệm và các quy luật tự nhiên. Nó khác với khoa học xã hội, nghiên cứu về hành vi và xã hội loài người, và khoa học hình thức, sử dụng các hệ thống trừu tượng như toán học và logic.

Prepositions

in of

Khi nói về một nghiên cứu cụ thể *in* natural science (ví dụ: 'a study in natural science'). Khi đề cập đến các lĩnh vực *of* natural science (ví dụ: 'fields of natural science').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural science
  • pure pure natural science
    (khoa học tự nhiên thuần túy)
  • applied applied natural science
    (khoa học tự nhiên ứng dụng)
  • exact exact natural science
    (khoa học tự nhiên chính xác)
  • interdisciplinary interdisciplinary natural science
    (khoa học tự nhiên liên ngành)
Verb + natural science
  • study study natural science
    (nghiên cứu khoa học tự nhiên)
  • teach teach natural science
    (giảng dạy khoa học tự nhiên)
  • advance advance natural science
    (thúc đẩy khoa học tự nhiên)
  • contribute to contribute to natural science
    (đóng góp vào khoa học tự nhiên)
Noun + of natural science
  • field field of natural science
    (lĩnh vực khoa học tự nhiên)
  • branch branch of natural science
    (một nhánh của khoa học tự nhiên)
  • department department of natural science
    (khoa khoa học tự nhiên)
  • history history of natural science
    (lịch sử khoa học tự nhiên)

Idioms

  • a branch of natural science

    một nhánh/lĩnh vực của khoa học tự nhiên

    "Physics is considered a fundamental branch of natural science."

    (Vật lý được coi là một nhánh cơ bản của khoa học tự nhiên.)

  • the study of natural science

    việc nghiên cứu khoa học tự nhiên

    "The university offers various programs for the study of natural science."

    (Trường đại học cung cấp nhiều chương trình khác nhau cho việc nghiên cứu khoa học tự nhiên.)

  • advances in natural science

    những tiến bộ trong khoa học tự nhiên

    "Recent advances in natural science have led to incredible technological innovations."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học tự nhiên đã dẫn đến các đổi mới công nghệ đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural science

noun
Lật mặt

Một ngành khoa học nghiên cứu về thế giới vật chất, ví dụ như vật lý, hóa học, sinh học.

"She has a strong interest in natural science, particularly biology and chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies natural science at university.
Cô ấy học khoa học tự nhiên tại trường đại học.
Phủ định
He doesn't enjoy natural science as much as physics.
Anh ấy không thích khoa học tự nhiên bằng vật lý.
Nghi vấn
Does your research involve natural science principles?
Nghiên cứu của bạn có liên quan đến các nguyên tắc khoa học tự nhiên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be fascinated by natural science when she was in high school.
Cô ấy từng rất hứng thú với khoa học tự nhiên khi còn học trung học.
Phủ định
He didn't use to enjoy studying natural science, but now he loves it.
Anh ấy đã từng không thích học khoa học tự nhiên, nhưng bây giờ anh ấy lại thích nó.
Nghi vấn
Did you use to think natural science was boring?
Bạn đã từng nghĩ khoa học tự nhiên nhàm chán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural science".

Phương pháp khoa học

Khoa học tự nhiên đặt trọng tâm vào việc sử dụng phương pháp khoa học. Đây là một cách tiếp cận có hệ thống để hiểu thế giới tự nhiên thông qua quan sát, thử nghiệm, lập giả thuyết và phân tích dữ liệu. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khả năng kiểm chứng, tạo nên nền tảng vững chắc cho mọi khám phá khoa học.

Sự phân chia 'Hai nền văn hóa'

Vào giữa thế kỷ 20, nhà văn C.P. Snow đã nêu ra khái niệm 'Hai nền văn hóa' (The Two Cultures), chỉ sự chia rẽ nhận thức giữa khoa học tự nhiên và nhân văn. Ông cho rằng sự thiếu hiểu biết lẫn nhau giữa hai lĩnh vực này là một trở ngại lớn cho sự phát triển xã hội. Mặc dù ngày nay có nhiều nỗ lực để kết nối hai nền văn hóa này, sự phân biệt vẫn còn tồn tại trong nhiều hệ thống giáo dục và học thuật phương Tây.