nazi ideology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The body of political and philosophical ideas associated with the Nazi Party in Germany.
Vietnamese Meaning
Hệ tư tưởng chính trị và triết học gắn liền với Đảng Quốc xã ở Đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rise of nazi ideology led to the persecution of millions."
"Sự trỗi dậy của hệ tư tưởng Quốc xã đã dẫn đến cuộc đàn áp hàng triệu người."
-
"Scholars continue to analyze the origins and consequences of nazi ideology."
"Các học giả tiếp tục phân tích nguồn gốc và hậu quả của hệ tư tưởng Quốc xã."
-
"The museum exhibit explored the influence of nazi ideology on art and culture."
"Triển lãm bảo tàng khám phá ảnh hưởng của hệ tư tưởng Quốc xã đối với nghệ thuật và văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Nazism | Chủ nghĩa Quốc xã |
| Adjective | Nazi | Thuộc về Đức Quốc xã; liên quan đến Đức Quốc xã |
| Adjective | neo-Nazi | Tân Quốc xã; liên quan đến tân Quốc xã |
| Adjective | ideological | Thuộc về hệ tư tưởng; mang tính ý thức hệ |
| Noun | ideologist | Nhà tư tưởng; người nghiên cứu về hệ tư tưởng |
| Noun | ideologue | Người truyền bá hệ tư tưởng; người cuồng tín theo một hệ tư tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ tư tưởng này dựa trên chủ nghĩa phân biệt chủng tộc (đặc biệt là bài Do Thái), chủ nghĩa toàn trị, chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ và sự tôn sùng lãnh tụ tối cao. Cụm từ thường được sử dụng để mô tả các hệ tư tưởng tương tự hoặc các hành động thể hiện các đặc điểm tương tự.
Prepositions
Ví dụ: 'the ideology of Nazism', 'nazi ideology in practice'. 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc, thành phần của hệ tư tưởng. 'in' thường dùng để chỉ sự thể hiện, áp dụng của hệ tư tưởng trong một bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reject reject Nazi ideology (bác bỏ hệ tư tưởng Quốc xã)
-
combat combat Nazi ideology (chống lại hệ tư tưởng Quốc xã)
-
spread spread Nazi ideology (truyền bá hệ tư tưởng Quốc xã)
-
denounce denounce Nazi ideology (lên án hệ tư tưởng Quốc xã)
-
extreme extreme Nazi ideology (hệ tư tưởng Quốc xã cực đoan)
-
dangerous dangerous Nazi ideology (hệ tư tưởng Quốc xã nguy hiểm)
-
hateful hateful Nazi ideology (hệ tư tưởng Quốc xã đầy căm thù)
-
the tenets the tenets of Nazi ideology (những nguyên tắc cốt lõi của hệ tư tưởng Quốc xã)
-
the dangers the dangers of Nazi ideology (những mối nguy hiểm của hệ tư tưởng Quốc xã)
-
the rise the rise of Nazi ideology (sự trỗi dậy của hệ tư tưởng Quốc xã)
Idioms
-
the core tenets of Nazi ideology
những nguyên tắc cốt lõi của hệ tư tưởng Quốc xã
"The book delves into the core tenets of Nazi ideology, including racial purity and antisemitism."
(Cuốn sách đi sâu vào những nguyên tắc cốt lõi của hệ tư tưởng Quốc xã, bao gồm sự thuần chủng về chủng tộc và bài Do Thái.)
-
a resurgence of Nazi ideology
sự trỗi dậy/hồi sinh của hệ tư tưởng Quốc xã
"There are concerns about a resurgence of Nazi ideology in some extremist groups."
(Có những lo ngại về sự trỗi dậy của hệ tư tưởng Quốc xã trong một số nhóm cực đoan.)
-
to condemn Nazi ideology
lên án/chỉ trích mạnh mẽ hệ tư tưởng Quốc xã
"Leaders worldwide continue to condemn Nazi ideology as a threat to peace and humanity."
(Các nhà lãnh đạo trên toàn thế giới tiếp tục lên án hệ tư tưởng Quốc xã như một mối đe dọa đối với hòa bình và nhân loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nazi ideology
Danh từHệ tư tưởng chính trị và triết học gắn liền với Đảng Quốc xã ở Đức.
"The rise of nazi ideology led to the persecution of millions."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the world understood the dangers of Nazi ideology, there would be fewer conflicts based on hatred. |
Nếu thế giới hiểu được sự nguy hiểm của hệ tư tưởng Nazi, sẽ có ít xung đột dựa trên sự căm ghét hơn. |
| Phủ định | If people didn't support Nazi ideology, we wouldn't have seen such devastating consequences during World War II. |
Nếu mọi người không ủng hộ hệ tư tưởng Nazi, chúng ta đã không chứng kiến những hậu quả tàn khốc như vậy trong Thế chiến thứ hai. |
| Nghi vấn | Would the situation be different now if Nazi ideology weren't still lurking in some corners of the internet? |
Liệu tình hình bây giờ có khác đi không nếu hệ tư tưởng Nazi không còn ẩn náu ở một số ngóc ngách trên internet? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nazi ideology".
