(Top Banner Ad)
nazi ideology
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

nazi ideology

UK: /ˈnɑːtsi ˌaɪˈɒlədʒi/ • US: /ˈnɑːtsi ˌaɪdiˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

hệ tư tưởng Quốc xã chủ nghĩa Quốc xã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of political and philosophical ideas associated with the Nazi Party in Germany.

Vietnamese Meaning

Hệ tư tưởng chính trị và triết học gắn liền với Đảng Quốc xã ở Đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of nazi ideology led to the persecution of millions."

    "Sự trỗi dậy của hệ tư tưởng Quốc xã đã dẫn đến cuộc đàn áp hàng triệu người."

  • "Scholars continue to analyze the origins and consequences of nazi ideology."

    "Các học giả tiếp tục phân tích nguồn gốc và hậu quả của hệ tư tưởng Quốc xã."

  • "The museum exhibit explored the influence of nazi ideology on art and culture."

    "Triển lãm bảo tàng khám phá ảnh hưởng của hệ tư tưởng Quốc xã đối với nghệ thuật và văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Nazism Chủ nghĩa Quốc xã
Adjective Nazi Thuộc về Đức Quốc xã; liên quan đến Đức Quốc xã
Adjective neo-Nazi Tân Quốc xã; liên quan đến tân Quốc xã
Adjective ideological Thuộc về hệ tư tưởng; mang tính ý thức hệ
Noun ideologist Nhà tư tưởng; người nghiên cứu về hệ tư tưởng
Noun ideologue Người truyền bá hệ tư tưởng; người cuồng tín theo một hệ tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

German
Nationalsozialist (National Socialist)
English
Nazi (shortening of National Socialist)
Ancient Greek
ἰδέα (idea) + λόγος (logos)
French
idéologie
English
ideology
English
nazi ideology (combination of 'Nazi' and 'ideology' to describe the political beliefs)

Nguồn gốc của từ "Nazi"

"Nazi" là từ viết tắt của "Nationalsozialist" trong tiếng Đức, có nghĩa là "Quốc xã" hay "Quốc gia Xã hội chủ nghĩa". Đây là tên gọi rút gọn của các thành viên Đảng Quốc xã Đức (Nationalsozialistische Deutsche Arbeiterpartei), đảng cầm quyền ở Đức từ năm 1933 đến 1945 dưới sự lãnh đạo của Adolf Hitler. Từ này trở thành biểu tượng của chủ nghĩa độc tài và diệt chủng.

Nguồn gốc và ý nghĩa của "Ideology"

Từ "ideology" (hệ tư tưởng) bắt nguồn từ tiếng Pháp "idéologie", được nhà triết học Destutt de Tracy sử dụng lần đầu vào cuối thế kỷ 18 để chỉ "khoa học về ý tưởng". Nó mô tả một tập hợp các niềm tin, giá trị và ý tưởng tạo thành nền tảng cho một hệ thống kinh tế hoặc chính trị cụ thể. Khi kết hợp, "nazi ideology" chỉ hệ tư tưởng cực đoan và tàn bạo của Đức Quốc xã.

Usage Note

Hệ tư tưởng này dựa trên chủ nghĩa phân biệt chủng tộc (đặc biệt là bài Do Thái), chủ nghĩa toàn trị, chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ và sự tôn sùng lãnh tụ tối cao. Cụm từ thường được sử dụng để mô tả các hệ tư tưởng tương tự hoặc các hành động thể hiện các đặc điểm tương tự.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the ideology of Nazism', 'nazi ideology in practice'. 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc, thành phần của hệ tư tưởng. 'in' thường dùng để chỉ sự thể hiện, áp dụng của hệ tư tưởng trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nazi ideology
  • reject reject Nazi ideology
    (bác bỏ hệ tư tưởng Quốc xã)
  • combat combat Nazi ideology
    (chống lại hệ tư tưởng Quốc xã)
  • spread spread Nazi ideology
    (truyền bá hệ tư tưởng Quốc xã)
  • denounce denounce Nazi ideology
    (lên án hệ tư tưởng Quốc xã)
Adjective + nazi ideology
  • extreme extreme Nazi ideology
    (hệ tư tưởng Quốc xã cực đoan)
  • dangerous dangerous Nazi ideology
    (hệ tư tưởng Quốc xã nguy hiểm)
  • hateful hateful Nazi ideology
    (hệ tư tưởng Quốc xã đầy căm thù)
Noun phrase + of Nazi ideology
  • the tenets the tenets of Nazi ideology
    (những nguyên tắc cốt lõi của hệ tư tưởng Quốc xã)
  • the dangers the dangers of Nazi ideology
    (những mối nguy hiểm của hệ tư tưởng Quốc xã)
  • the rise the rise of Nazi ideology
    (sự trỗi dậy của hệ tư tưởng Quốc xã)

Idioms

  • the core tenets of Nazi ideology

    những nguyên tắc cốt lõi của hệ tư tưởng Quốc xã

    "The book delves into the core tenets of Nazi ideology, including racial purity and antisemitism."

    (Cuốn sách đi sâu vào những nguyên tắc cốt lõi của hệ tư tưởng Quốc xã, bao gồm sự thuần chủng về chủng tộc và bài Do Thái.)

  • a resurgence of Nazi ideology

    sự trỗi dậy/hồi sinh của hệ tư tưởng Quốc xã

    "There are concerns about a resurgence of Nazi ideology in some extremist groups."

    (Có những lo ngại về sự trỗi dậy của hệ tư tưởng Quốc xã trong một số nhóm cực đoan.)

  • to condemn Nazi ideology

    lên án/chỉ trích mạnh mẽ hệ tư tưởng Quốc xã

    "Leaders worldwide continue to condemn Nazi ideology as a threat to peace and humanity."

    (Các nhà lãnh đạo trên toàn thế giới tiếp tục lên án hệ tư tưởng Quốc xã như một mối đe dọa đối với hòa bình và nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nazi ideology

Danh từ
Lật mặt

Hệ tư tưởng chính trị và triết học gắn liền với Đảng Quốc xã ở Đức.

"The rise of nazi ideology led to the persecution of millions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the world understood the dangers of Nazi ideology, there would be fewer conflicts based on hatred.
Nếu thế giới hiểu được sự nguy hiểm của hệ tư tưởng Nazi, sẽ có ít xung đột dựa trên sự căm ghét hơn.
Phủ định
If people didn't support Nazi ideology, we wouldn't have seen such devastating consequences during World War II.
Nếu mọi người không ủng hộ hệ tư tưởng Nazi, chúng ta đã không chứng kiến những hậu quả tàn khốc như vậy trong Thế chiến thứ hai.
Nghi vấn
Would the situation be different now if Nazi ideology weren't still lurking in some corners of the internet?
Liệu tình hình bây giờ có khác đi không nếu hệ tư tưởng Nazi không còn ẩn náu ở một số ngóc ngách trên internet?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nazi ideology".

Hệ tư tưởng Quốc xã và Thế chiến II

Hệ tư tưởng Quốc xã là động lực chính đằng sau các chính sách của Đức Quốc xã, dẫn đến Thế chiến II và Holocaust – một cuộc diệt chủng kinh hoàng nhằm vào người Do Thái và các nhóm thiểu số khác. Nó tượng trưng cho chủ nghĩa phân biệt chủng tộc cực đoan, bài ngoại, chủ nghĩa quân phiệt và độc tài, đã gây ra những tổn thất khủng khiếp cho nhân loại.

Sự lên án toàn cầu và ý nghĩa hiện đại

Ngày nay, 'hệ tư tưởng Quốc xã' là một thuật ngữ gắn liền với cái ác và tội ác chống lại loài người. Trên toàn thế giới, nó bị lên án mạnh mẽ và các biểu tượng liên quan đến nó thường bị cấm ở nhiều quốc gia. Việc nghiên cứu về hệ tư tưởng này giúp chúng ta hiểu về nguy cơ của chủ nghĩa cực đoan, sự cần thiết của lòng khoan dung và tầm quan trọng của việc bảo vệ nhân quyền và dân chủ.