(Top Banner Ad)
ideologue
C1
noun C1 Chính trị, Triết học

ideologue

UK: /ˈʌɪdɪəlɒɡ/ • US: /ˈaɪdiəˌlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tư tưởng giáo điều người theo chủ nghĩa giáo điều người sùng bái hệ tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advocate or adherent of a particular ideology, especially one who is uncompromising and dogmatic.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ hoặc tuân thủ một hệ tư tưởng cụ thể, đặc biệt là một người không khoan nhượng và giáo điều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was dismissed as a right-wing ideologue."

    "Ông ta bị bác bỏ như một nhà tư tưởng cánh hữu giáo điều."

  • "The newspaper described him as a dangerous ideologue."

    "Tờ báo mô tả ông ta như một nhà tư tưởng nguy hiểm."

  • "The party is dominated by ideologues."

    "Đảng bị chi phối bởi những người theo chủ nghĩa giáo điều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideology Hệ tư tưởng, tư tưởng học
Adjective ideological Thuộc về hệ tư tưởng, mang tính tư tưởng
Adverb ideologically Theo hệ tư tưởng, về mặt tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea (ý tưởng, hình mẫu)
Greek
logos (lời nói, lý lẽ, luận thuyết)
French
idéologie (khoa học về các ý tưởng)
English
ideology (hệ tư tưởng)
English
ideologue (nhà tư tưởng)

Sự ra đời của 'Hệ tư tưởng'

Từ 'idéologie' (hệ tư tưởng) được nhà triết học người Pháp Antoine Destutt de Tracy đặt ra vào cuối thế kỷ 18, nhằm mô tả một 'khoa học về các ý tưởng' với mục đích cải thiện xã hội. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tích cực, là một nghiên cứu khoa học về nguồn gốc và bản chất của các ý tưởng. Tuy nhiên, Napoleon Bonaparte sau này đã sử dụng từ này với hàm ý tiêu cực, ám chỉ những người quá thiên về lý thuyết, xa rời thực tế. Từ 'ideologue' (nhà tư tưởng) sau đó xuất hiện để chỉ một người cực kỳ gắn bó hoặc ủng hộ một hệ tư tưởng cụ thể.

Usage Note

Từ 'ideologue' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người mù quáng tin vào một hệ tư tưởng và không sẵn sàng xem xét các quan điểm khác. Khác với 'theorist' (nhà lý luận), 'ideologue' tập trung vào việc áp dụng một hệ tư tưởng đã định sẵn hơn là phát triển lý thuyết mới. Nó khác với 'thinker' (nhà tư tưởng) ở chỗ nhà tư tưởng có thể xem xét nhiều hệ tư tưởng khác nhau, trong khi 'ideologue' thường gắn bó với một hệ tư tưởng duy nhất.

Prepositions

of for

'Ideologue of' được sử dụng để chỉ hệ tư tưởng mà người đó tuân theo (ví dụ: an ideologue of Marxism). 'Ideologue for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích mà hệ tư tưởng đó phục vụ (ví dụ: an ideologue for national unity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideologue
  • committed a committed ideologue
    (một nhà tư tưởng kiên định/tận tâm)
  • hardline a hardline ideologue
    (một nhà tư tưởng cứng rắn/cực đoan)
  • staunch a staunch ideologue
    (một nhà tư tưởng trung thành/kiên định)
  • political a political ideologue
    (một nhà tư tưởng chính trị)
  • religious a religious ideologue
    (một nhà tư tưởng tôn giáo)
Verb + ideologue
  • dismiss dismiss someone as an ideologue
    (bác bỏ ai đó (với lý do) họ là một nhà tư tưởng (cứng nhắc))
  • label label him an ideologue
    (gắn mác anh ta là một nhà tư tưởng)
Noun + of ideologue
  • figure a figure of an ideologue
    (một nhân vật/hình mẫu của một nhà tư tưởng)

Idioms

  • a staunch ideologue

    Một người kiên định với hệ tư tưởng của mình (thường có ý tiêu cực về sự thiếu linh hoạt)

    "He was considered a staunch ideologue, unwilling to compromise on his principles."

    (Ông ấy được coi là một nhà tư tưởng kiên định, không sẵn lòng thỏa hiệp về các nguyên tắc của mình.)

  • a political ideologue

    Một người gắn bó chặt chẽ với một hệ tư tưởng chính trị cụ thể (thường ngụ ý thiếu thực dụng)

    "The candidate was criticized for being a political ideologue rather than a pragmatic leader."

    (Ứng cử viên bị chỉ trích là một nhà tư tưởng chính trị hơn là một nhà lãnh đạo thực dụng.)

  • a doctrinaire ideologue

    Một nhà tư tưởng giáo điều, cứng nhắc trong niềm tin và không chấp nhận quan điểm khác

    "Her opponents painted her as a doctrinaire ideologue, unable to see other perspectives."

    (Đối thủ của cô ấy miêu tả cô ấy như một nhà tư tưởng giáo điều, không thể nhìn nhận các quan điểm khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideologue

noun
Lật mặt

Một người ủng hộ hoặc tuân thủ một hệ tư tưởng cụ thể, đặc biệt là một người không khoan nhượng và giáo điều.

"He was dismissed as a right-wing ideologue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a staunch ideologue, unwavering in his beliefs.
Anh ấy là một nhà tư tưởng kiên định, không lay chuyển trong niềm tin của mình.
Phủ định
They are not ideologues; their views are more nuanced and pragmatic.
Họ không phải là những nhà tư tưởng; quan điểm của họ sắc thái và thực dụng hơn.
Nghi vấn
Is she an ideologue, or does she simply have strong convictions?
Cô ấy có phải là một nhà tư tưởng, hay cô ấy chỉ đơn giản là có những niềm tin mạnh mẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideologue".

Hàm ý tiêu cực của 'Ideologue'

Trong tiếng Anh và văn hóa phương Tây, 'ideologue' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó không chỉ đơn thuần chỉ một người có hệ tư tưởng, mà thường ám chỉ một người quá cứng nhắc, giáo điều, bám chặt vào các nguyên tắc lý thuyết mà ít quan tâm đến thực tế, sự thỏa hiệp hoặc các quan điểm khác. Từ này thường được dùng để chỉ trích những người được cho là thiếu linh hoạt hoặc mù quáng trước những bằng chứng trái ngược.

Ideologue trong chính trị

Thuật ngữ 'ideologue' thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị. Khi một chính trị gia bị gọi là 'ideologue', điều đó thường ngụ ý rằng họ ưu tiên hệ tư tưởng của đảng hoặc quan điểm cá nhân hơn là việc tìm kiếm giải pháp thực tế cho các vấn đề, hoặc sẵn sàng thỏa hiệp vì lợi ích chung. Điều này có thể được coi là một lời chỉ trích về sự thiếu thực dụng và cởi mở.