ideologue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An advocate or adherent of a particular ideology, especially one who is uncompromising and dogmatic.
Vietnamese Meaning
Một người ủng hộ hoặc tuân thủ một hệ tư tưởng cụ thể, đặc biệt là một người không khoan nhượng và giáo điều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was dismissed as a right-wing ideologue."
"Ông ta bị bác bỏ như một nhà tư tưởng cánh hữu giáo điều."
-
"The newspaper described him as a dangerous ideologue."
"Tờ báo mô tả ông ta như một nhà tư tưởng nguy hiểm."
-
"The party is dominated by ideologues."
"Đảng bị chi phối bởi những người theo chủ nghĩa giáo điều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ideology | Hệ tư tưởng, tư tưởng học |
| Adjective | ideological | Thuộc về hệ tư tưởng, mang tính tư tưởng |
| Adverb | ideologically | Theo hệ tư tưởng, về mặt tư tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ideologue' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người mù quáng tin vào một hệ tư tưởng và không sẵn sàng xem xét các quan điểm khác. Khác với 'theorist' (nhà lý luận), 'ideologue' tập trung vào việc áp dụng một hệ tư tưởng đã định sẵn hơn là phát triển lý thuyết mới. Nó khác với 'thinker' (nhà tư tưởng) ở chỗ nhà tư tưởng có thể xem xét nhiều hệ tư tưởng khác nhau, trong khi 'ideologue' thường gắn bó với một hệ tư tưởng duy nhất.
Prepositions
'Ideologue of' được sử dụng để chỉ hệ tư tưởng mà người đó tuân theo (ví dụ: an ideologue of Marxism). 'Ideologue for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích mà hệ tư tưởng đó phục vụ (ví dụ: an ideologue for national unity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
committed a committed ideologue (một nhà tư tưởng kiên định/tận tâm)
-
hardline a hardline ideologue (một nhà tư tưởng cứng rắn/cực đoan)
-
staunch a staunch ideologue (một nhà tư tưởng trung thành/kiên định)
-
political a political ideologue (một nhà tư tưởng chính trị)
-
religious a religious ideologue (một nhà tư tưởng tôn giáo)
-
dismiss dismiss someone as an ideologue (bác bỏ ai đó (với lý do) họ là một nhà tư tưởng (cứng nhắc))
-
label label him an ideologue (gắn mác anh ta là một nhà tư tưởng)
-
figure a figure of an ideologue (một nhân vật/hình mẫu của một nhà tư tưởng)
Idioms
-
a staunch ideologue
Một người kiên định với hệ tư tưởng của mình (thường có ý tiêu cực về sự thiếu linh hoạt)
"He was considered a staunch ideologue, unwilling to compromise on his principles."
(Ông ấy được coi là một nhà tư tưởng kiên định, không sẵn lòng thỏa hiệp về các nguyên tắc của mình.)
-
a political ideologue
Một người gắn bó chặt chẽ với một hệ tư tưởng chính trị cụ thể (thường ngụ ý thiếu thực dụng)
"The candidate was criticized for being a political ideologue rather than a pragmatic leader."
(Ứng cử viên bị chỉ trích là một nhà tư tưởng chính trị hơn là một nhà lãnh đạo thực dụng.)
-
a doctrinaire ideologue
Một nhà tư tưởng giáo điều, cứng nhắc trong niềm tin và không chấp nhận quan điểm khác
"Her opponents painted her as a doctrinaire ideologue, unable to see other perspectives."
(Đối thủ của cô ấy miêu tả cô ấy như một nhà tư tưởng giáo điều, không thể nhìn nhận các quan điểm khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideologue
nounMột người ủng hộ hoặc tuân thủ một hệ tư tưởng cụ thể, đặc biệt là một người không khoan nhượng và giáo điều.
"He was dismissed as a right-wing ideologue."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a staunch ideologue, unwavering in his beliefs. |
Anh ấy là một nhà tư tưởng kiên định, không lay chuyển trong niềm tin của mình. |
| Phủ định | They are not ideologues; their views are more nuanced and pragmatic. |
Họ không phải là những nhà tư tưởng; quan điểm của họ sắc thái và thực dụng hơn. |
| Nghi vấn | Is she an ideologue, or does she simply have strong convictions? |
Cô ấy có phải là một nhà tư tưởng, hay cô ấy chỉ đơn giản là có những niềm tin mạnh mẽ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideologue".
