necessitarianism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The philosophical doctrine that all events are causally determined and inevitable.
Vietnamese Meaning
Học thuyết triết học cho rằng tất cả các sự kiện đều được xác định theo nhân quả và không thể tránh khỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Necessitarianism poses a challenge to the concept of free will."
"Thuyết tất định đặt ra một thách thức đối với khái niệm về tự do ý chí."
-
"The implications of necessitarianism are profound for ethics and morality."
"Những hệ quả của thuyết tất định có ý nghĩa sâu sắc đối với đạo đức học và luân lý."
-
"Some philosophers argue that necessitarianism undermines the basis of moral responsibility."
"Một số nhà triết học cho rằng thuyết tất định làm suy yếu nền tảng của trách nhiệm đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | sự cần thiết, điều tất yếu |
| Adjective | necessary | cần thiết, tất yếu |
| Verb | necessitate | buộc phải, làm cho cần thiết |
| Noun (person) | necessitarian | người theo thuyết tất định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Necessitarianism đối lập với thuyết ngẫu nhiên (contingency) và thuyết tự do ý chí (free will). Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ xảy ra đều có nguyên nhân tất yếu và không thể khác đi. Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh triết học về tự do, trách nhiệm đạo đức và định mệnh.
Prepositions
Ví dụ: 'belief in necessitarianism' (niềm tin vào thuyết tất định), 'a view on necessitarianism' (quan điểm về thuyết tất định). 'In' dùng để chỉ niềm tin hoặc hệ thống tư tưởng. 'On' dùng để chỉ quan điểm, bài luận, hoặc thảo luận về chủ đề này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
philosophical philosophical necessitarianism (thuyết tất định triết học)
-
strict strict necessitarianism (thuyết tất định nghiêm ngặt)
-
moral moral necessitarianism (thuyết tất định đạo đức)
-
metaphysical metaphysical necessitarianism (thuyết tất định siêu hình)
-
embrace embrace necessitarianism (chấp nhận/ủng hộ thuyết tất định)
-
reject reject necessitarianism (bác bỏ thuyết tất định)
-
advocate advocate necessitarianism (biện hộ/tán thành thuyết tất định)
-
challenge challenge necessitarianism (thách thức thuyết tất định)
-
necessitarianism holds that necessitarianism holds that... (thuyết tất định cho rằng...)
-
necessitarianism implies necessitarianism implies... (thuyết tất định ngụ ý rằng...)
Idioms
-
the doctrine of necessitarianism
học thuyết tất định
"The philosopher explored the implications of the doctrine of necessitarianism on free will."
(Nhà triết học đã khám phá những hàm ý của học thuyết tất định đối với ý chí tự do.)
-
adherence to necessitarianism
sự tuân thủ/tin theo thuyết tất định
"His adherence to necessitarianism shaped his ethical views."
(Sự tin theo thuyết tất định đã định hình quan điểm đạo đức của ông.)
-
a form of necessitarianism
một dạng của thuyết tất định
"Some argue that certain scientific determinism is a form of necessitarianism."
(Một số người lập luận rằng thuyết tất định khoa học nhất định là một dạng của thuyết tất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
necessitarianism
nounHọc thuyết triết học cho rằng tất cả các sự kiện đều được xác định theo nhân quả và không thể tránh khỏi.
"Necessitarianism poses a challenge to the concept of free will."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His adherence to necessitarianism deeply influenced his philosophical outlook. |
Sự tuân thủ thuyết tất định của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm triết học của anh ấy. |
| Phủ định | She doesn't subscribe to necessitarianism, believing in free will. |
Cô ấy không tán thành thuyết tất định, mà tin vào tự do ý chí. |
| Nghi vấn | Does your understanding of physics lead you towards necessitarianism? |
Liệu sự hiểu biết của bạn về vật lý có dẫn bạn đến thuyết tất định không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes in necessitarianism; therefore, he thinks his choices are not truly his own. |
Anh ấy tin vào thuyết tất định; do đó, anh ấy nghĩ rằng những lựa chọn của mình không thực sự là của riêng anh ấy. |
| Phủ định | They don't subscribe to necessitarianism, believing that people have free will. |
Họ không theo thuyết tất định, mà tin rằng con người có tự do ý chí. |
| Nghi vấn | Does she consider herself a necessitarian, given her fatalistic views? |
Cô ấy có coi mình là người theo thuyết tất định không, xét đến quan điểm định mệnh của cô ấy? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had truly believed in necessitarianism, he would understand why things are happening now. |
Nếu anh ấy thực sự tin vào thuyết tất định, anh ấy sẽ hiểu tại sao mọi thứ đang xảy ra bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so influenced by necessitarian philosophy, she wouldn't have regretted her past decisions so much. |
Nếu cô ấy không bị ảnh hưởng bởi triết học tất định, cô ấy đã không hối tiếc nhiều về những quyết định trong quá khứ của mình như vậy. |
| Nghi vấn | If they had embraced a necessitarian worldview earlier, would they be questioning their purpose in life today? |
Nếu họ chấp nhận một thế giới quan tất định sớm hơn, liệu họ có đặt câu hỏi về mục đích sống của mình ngày hôm nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a necessitarian. |
Anh ấy là một người theo thuyết tất định. |
| Phủ định | She does not believe in necessitarianism. |
Cô ấy không tin vào thuyết tất định. |
| Nghi vấn | Does necessitarianism influence his decisions? |
Thuyết tất định có ảnh hưởng đến các quyết định của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessitarianism".
