(Top Banner Ad)
necessitarianism
C2
noun C2 Triết học

necessitarianism

UK: /nɪˌsɛsɪˈtɛəriənɪzəm/ • US: /nɪˌsɛsɪˈtɛəriənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết tất định chủ nghĩa tất định
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The philosophical doctrine that all events are causally determined and inevitable.

Vietnamese Meaning

Học thuyết triết học cho rằng tất cả các sự kiện đều được xác định theo nhân quả và không thể tránh khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Necessitarianism poses a challenge to the concept of free will."

    "Thuyết tất định đặt ra một thách thức đối với khái niệm về tự do ý chí."

  • "The implications of necessitarianism are profound for ethics and morality."

    "Những hệ quả của thuyết tất định có ý nghĩa sâu sắc đối với đạo đức học và luân lý."

  • "Some philosophers argue that necessitarianism undermines the basis of moral responsibility."

    "Một số nhà triết học cho rằng thuyết tất định làm suy yếu nền tảng của trách nhiệm đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, điều tất yếu
Adjective necessary cần thiết, tất yếu
Verb necessitate buộc phải, làm cho cần thiết
Noun (person) necessitarian người theo thuyết tất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necesse
Latin
necessitas
Old French
necessité
English
necessity
English
-arian
English
necessitarian
Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
-ism
English
necessitarianism

Nguồn gốc Triết học của 'Necessitarianism'

Từ 'necessitarianism' bắt nguồn từ gốc Latin 'necesse', có nghĩa là 'không thể tránh khỏi' hoặc 'cần thiết'. Sau đó, nó phát triển thành 'necessitas' và thông qua tiếng Pháp cổ, trở thành 'necessity' trong tiếng Anh. Nó kết hợp với hậu tố '-arian' (chỉ người theo học thuyết) và '-ism' (chỉ học thuyết, hệ tư tưởng) để tạo thành một thuật ngữ triết học. Về cơ bản, nó mô tả một hệ tư tưởng tin rằng mọi sự kiện, kể cả hành động của con người, đều được quyết định bởi các nguyên nhân trước đó và do đó là không thể tránh khỏi.

Usage Note

Necessitarianism đối lập với thuyết ngẫu nhiên (contingency) và thuyết tự do ý chí (free will). Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ xảy ra đều có nguyên nhân tất yếu và không thể khác đi. Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh triết học về tự do, trách nhiệm đạo đức và định mệnh.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'belief in necessitarianism' (niềm tin vào thuyết tất định), 'a view on necessitarianism' (quan điểm về thuyết tất định). 'In' dùng để chỉ niềm tin hoặc hệ thống tư tưởng. 'On' dùng để chỉ quan điểm, bài luận, hoặc thảo luận về chủ đề này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + necessitarianism
  • philosophical philosophical necessitarianism
    (thuyết tất định triết học)
  • strict strict necessitarianism
    (thuyết tất định nghiêm ngặt)
  • moral moral necessitarianism
    (thuyết tất định đạo đức)
  • metaphysical metaphysical necessitarianism
    (thuyết tất định siêu hình)
Verb + necessitarianism
  • embrace embrace necessitarianism
    (chấp nhận/ủng hộ thuyết tất định)
  • reject reject necessitarianism
    (bác bỏ thuyết tất định)
  • advocate advocate necessitarianism
    (biện hộ/tán thành thuyết tất định)
  • challenge challenge necessitarianism
    (thách thức thuyết tất định)
Necessitarianism + Verb
  • necessitarianism holds that necessitarianism holds that...
    (thuyết tất định cho rằng...)
  • necessitarianism implies necessitarianism implies...
    (thuyết tất định ngụ ý rằng...)

Idioms

  • the doctrine of necessitarianism

    học thuyết tất định

    "The philosopher explored the implications of the doctrine of necessitarianism on free will."

    (Nhà triết học đã khám phá những hàm ý của học thuyết tất định đối với ý chí tự do.)

  • adherence to necessitarianism

    sự tuân thủ/tin theo thuyết tất định

    "His adherence to necessitarianism shaped his ethical views."

    (Sự tin theo thuyết tất định đã định hình quan điểm đạo đức của ông.)

  • a form of necessitarianism

    một dạng của thuyết tất định

    "Some argue that certain scientific determinism is a form of necessitarianism."

    (Một số người lập luận rằng thuyết tất định khoa học nhất định là một dạng của thuyết tất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necessitarianism

noun
Lật mặt

Học thuyết triết học cho rằng tất cả các sự kiện đều được xác định theo nhân quả và không thể tránh khỏi.

"Necessitarianism poses a challenge to the concept of free will."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His adherence to necessitarianism deeply influenced his philosophical outlook.
Sự tuân thủ thuyết tất định của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm triết học của anh ấy.
Phủ định
She doesn't subscribe to necessitarianism, believing in free will.
Cô ấy không tán thành thuyết tất định, mà tin vào tự do ý chí.
Nghi vấn
Does your understanding of physics lead you towards necessitarianism?
Liệu sự hiểu biết của bạn về vật lý có dẫn bạn đến thuyết tất định không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes in necessitarianism; therefore, he thinks his choices are not truly his own.
Anh ấy tin vào thuyết tất định; do đó, anh ấy nghĩ rằng những lựa chọn của mình không thực sự là của riêng anh ấy.
Phủ định
They don't subscribe to necessitarianism, believing that people have free will.
Họ không theo thuyết tất định, mà tin rằng con người có tự do ý chí.
Nghi vấn
Does she consider herself a necessitarian, given her fatalistic views?
Cô ấy có coi mình là người theo thuyết tất định không, xét đến quan điểm định mệnh của cô ấy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had truly believed in necessitarianism, he would understand why things are happening now.
Nếu anh ấy thực sự tin vào thuyết tất định, anh ấy sẽ hiểu tại sao mọi thứ đang xảy ra bây giờ.
Phủ định
If she weren't so influenced by necessitarian philosophy, she wouldn't have regretted her past decisions so much.
Nếu cô ấy không bị ảnh hưởng bởi triết học tất định, cô ấy đã không hối tiếc nhiều về những quyết định trong quá khứ của mình như vậy.
Nghi vấn
If they had embraced a necessitarian worldview earlier, would they be questioning their purpose in life today?
Nếu họ chấp nhận một thế giới quan tất định sớm hơn, liệu họ có đặt câu hỏi về mục đích sống của mình ngày hôm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a necessitarian.
Anh ấy là một người theo thuyết tất định.
Phủ định
She does not believe in necessitarianism.
Cô ấy không tin vào thuyết tất định.
Nghi vấn
Does necessitarianism influence his decisions?
Thuyết tất định có ảnh hưởng đến các quyết định của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessitarianism".

Tranh cãi về Ý chí tự do và Định mệnh

Necessitarianism là một quan điểm triết học quan trọng trong lịch sử tư tưởng phương Tây, đặc biệt là trong cuộc tranh luận kéo dài về ý chí tự do và định mệnh. Nó thách thức ý tưởng rằng con người có thể thực sự đưa ra những lựa chọn độc lập, thay vào đó cho rằng mọi hành động đều là kết quả không thể tránh khỏi của các nguyên nhân trước đó. Quan điểm này có ảnh hưởng sâu sắc đến thần học, đạo đức học và luật pháp, đặt ra câu hỏi về trách nhiệm đạo đức nếu hành động của chúng ta không phải là tự nguyện.