(Top Banner Ad)
sweet liquid
A2
Tính từ + Danh từ A2 Ẩm thực/Khoa học

sweet liquid

UK: /swiːt ˈlɪkwɪd/ • US: /swit ˈlɪkwɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất lỏng ngọt dung dịch ngọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid that has a pleasant sugary taste.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng có vị ngọt dễ chịu như đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honey is a sweet liquid produced by bees."

    "Mật ong là một chất lỏng ngọt do ong tạo ra."

  • "The hummingbird drinks the sweet liquid from the flowers."

    "Chim ruồi hút chất lỏng ngọt từ hoa."

  • "She added a sweet liquid to her coffee."

    "Cô ấy thêm một chất lỏng ngọt vào cà phê của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweetness sự ngọt ngào, độ ngọt
Verb sweeten làm ngọt, trở nên ngọt hơn
Adverb sweetly một cách ngọt ngào, êm ái
Noun liquidity tính lỏng; khả năng thanh khoản (tài chính)
Verb liquidate thanh lý, giải thể
Noun liquidation sự thanh lý, sự giải thể

Synonyms

sugared liquid (chất lỏng có đường)sweetened liquid (chất lỏng được làm ngọt)

Antonyms

bitter liquid (chất lỏng đắng)sour liquid (chất lỏng chua)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*sweh₂dus (root for 'sweet')
Proto-Germanic
*swōtuz (ancestor of 'sweet')
Old English
swēte (meaning 'sweet, pleasant')
Modern English
sweet
Latin
liquidus (meaning 'flowing, fluid')
Old French
liquide
Middle English
liquid
Modern English
liquid

Nguồn gốc của 'Sweet' (Ngọt)

Từ 'sweet' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*sweh₂dus), qua tiếng German nguyên thủy (*swōtuz), rồi trở thành 'swēte' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu nó không chỉ có nghĩa là vị ngọt mà còn mang ý nghĩa dễ chịu, đáng yêu.

Hành trình của 'Liquid' (Chất lỏng)

Từ 'liquid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liquidus', có nghĩa là 'chảy, lỏng'. Qua tiếng Pháp cổ ('liquide'), nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'liquid' như ngày nay, giữ nguyên nghĩa là vật chất ở trạng thái lỏng.

Sự kết hợp Đơn giản

Cụm từ 'sweet liquid' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'sweet' (ngọt) và danh từ 'liquid' (chất lỏng) để mô tả một cách rõ ràng và đơn giản một loại chất lỏng có vị ngọt. Đây là một cụm từ mô tả, không phải một từ ghép hay thành ngữ phức tạp với lịch sử riêng biệt.

Usage Note

"Sweet" ở đây chỉ vị ngọt dễ chịu, thường do đường hoặc các chất tạo ngọt tự nhiên tạo ra. Cần phân biệt với "sugary", chỉ sự chứa nhiều đường một cách rõ rệt. "Liquid" là trạng thái vật chất, dễ dàng chảy và không có hình dạng cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweet liquid
  • thick thick sweet liquid
    (chất lỏng ngọt đặc quánh)
  • golden golden sweet liquid
    (chất lỏng ngọt vàng óng)
  • sticky sticky sweet liquid
    (chất lỏng ngọt dính)
  • fermented fermented sweet liquid
    (chất lỏng ngọt đã lên men)
Verb + sweet liquid
  • drink drink sweet liquid
    (uống chất lỏng ngọt)
  • taste taste sweet liquid
    (nếm chất lỏng ngọt)
  • pour pour sweet liquid
    (rót chất lỏng ngọt)
  • collect collect sweet liquid
    (thu thập chất lỏng ngọt)
Noun + of sweet liquid
  • drop a drop of sweet liquid
    (một giọt chất lỏng ngọt)
  • jar a jar of sweet liquid
    (một hũ chất lỏng ngọt)
  • stream a stream of sweet liquid
    (một dòng chất lỏng ngọt)

Idioms

  • The sweet liquid of life

    Nguồn sống ngọt ngào (ám chỉ những gì mang lại niềm vui, sự thỏa mãn, hoặc sự thiết yếu cho cuộc sống)

    "He found joy in simple things, truly sipping the sweet liquid of life."

    (Anh ấy tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị, thực sự đang nhấm nháp nguồn sống ngọt ngào.)

  • Sip the sweet liquid of success

    Thưởng thức thành quả ngọt ngào của thành công (ý nói tận hưởng chiến thắng hoặc đạt được mục tiêu)

    "After years of hard work, they finally got to sip the sweet liquid of success."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng được thưởng thức thành quả ngọt ngào của thành công.)

  • A spoonful of sweet liquid

    Một muỗng chất lỏng ngọt (thường dùng để chỉ thuốc dạng siro, mật ong, hoặc bất kỳ chất lỏng ngọt nào với liều lượng nhỏ, dễ uống/dễ tiếp thu)

    "The doctor prescribed a spoonful of sweet liquid for the cough."

    (Bác sĩ kê đơn một muỗng chất lỏng ngọt cho bệnh ho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet liquid

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng có vị ngọt dễ chịu như đường.

"Honey is a sweet liquid produced by bees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet liquid".

Mật ong - Nước uống của Thần

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, mật ong, một loại chất lỏng ngọt ngào do ong tạo ra, được coi là thực phẩm của các vị thần. Nó là biểu tượng của sự trường thọ, sức khỏe, sự sung túc và tình yêu, thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo và y học truyền thống ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Đồ uống ngọt và Lòng hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc mời khách đồ uống ngọt (như trà ngọt, nước ép trái cây, hoặc đồ uống có ga) là một cử chỉ thể hiện sự hiếu khách và chào đón. Nó cũng thường xuất hiện trong các buổi tiệc tùng và lễ kỷ niệm như một phần của sự vui vẻ, tận hưởng và sẻ chia niềm vui.