sweet liquid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng có vị ngọt dễ chịu như đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honey is a sweet liquid produced by bees."
"Mật ong là một chất lỏng ngọt do ong tạo ra."
-
"The hummingbird drinks the sweet liquid from the flowers."
"Chim ruồi hút chất lỏng ngọt từ hoa."
-
"She added a sweet liquid to her coffee."
"Cô ấy thêm một chất lỏng ngọt vào cà phê của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sweet" ở đây chỉ vị ngọt dễ chịu, thường do đường hoặc các chất tạo ngọt tự nhiên tạo ra. Cần phân biệt với "sugary", chỉ sự chứa nhiều đường một cách rõ rệt. "Liquid" là trạng thái vật chất, dễ dàng chảy và không có hình dạng cố định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick sweet liquid (chất lỏng ngọt đặc quánh)
-
golden golden sweet liquid (chất lỏng ngọt vàng óng)
-
sticky sticky sweet liquid (chất lỏng ngọt dính)
-
fermented fermented sweet liquid (chất lỏng ngọt đã lên men)
-
drink drink sweet liquid (uống chất lỏng ngọt)
-
taste taste sweet liquid (nếm chất lỏng ngọt)
-
pour pour sweet liquid (rót chất lỏng ngọt)
-
collect collect sweet liquid (thu thập chất lỏng ngọt)
-
drop a drop of sweet liquid (một giọt chất lỏng ngọt)
-
jar a jar of sweet liquid (một hũ chất lỏng ngọt)
-
stream a stream of sweet liquid (một dòng chất lỏng ngọt)
Idioms
-
The sweet liquid of life
Nguồn sống ngọt ngào (ám chỉ những gì mang lại niềm vui, sự thỏa mãn, hoặc sự thiết yếu cho cuộc sống)
"He found joy in simple things, truly sipping the sweet liquid of life."
(Anh ấy tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị, thực sự đang nhấm nháp nguồn sống ngọt ngào.)
-
Sip the sweet liquid of success
Thưởng thức thành quả ngọt ngào của thành công (ý nói tận hưởng chiến thắng hoặc đạt được mục tiêu)
"After years of hard work, they finally got to sip the sweet liquid of success."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng được thưởng thức thành quả ngọt ngào của thành công.)
-
A spoonful of sweet liquid
Một muỗng chất lỏng ngọt (thường dùng để chỉ thuốc dạng siro, mật ong, hoặc bất kỳ chất lỏng ngọt nào với liều lượng nhỏ, dễ uống/dễ tiếp thu)
"The doctor prescribed a spoonful of sweet liquid for the cough."
(Bác sĩ kê đơn một muỗng chất lỏng ngọt cho bệnh ho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweet liquid
Tính từ + Danh từMột chất lỏng có vị ngọt dễ chịu như đường.
"Honey is a sweet liquid produced by bees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet liquid".
