clingy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a strong emotional dependence; tending to stay very close to someone for emotional support, affection, or attention, especially in a way that is annoying or unwelcome.
Vietnamese Meaning
Có sự phụ thuộc tình cảm mạnh mẽ; có xu hướng luôn ở gần ai đó để được hỗ trợ tình cảm, yêu thương hoặc chú ý, đặc biệt theo cách gây khó chịu hoặc không được chào đón.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a very clingy child and didn't like to be left alone."
"Cô ấy là một đứa trẻ rất bám mẹ và không thích bị bỏ lại một mình."
-
"I don't want to seem clingy, but I really miss you."
"Tôi không muốn tỏ ra bám víu, nhưng tôi thực sự nhớ bạn."
-
"Some people find her clingy behavior annoying."
"Một số người thấy hành vi bám víu của cô ấy thật khó chịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clingy' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bám víu, đeo bám quá mức cần thiết, gây ngột ngạt cho người khác. Khác với 'attached' (gắn bó) mang nghĩa tích cực hơn về sự yêu thương, quan tâm, 'clingy' nhấn mạnh sự phụ thuộc không lành mạnh. Nó thường được dùng để mô tả trẻ em hoặc người yêu.
Prepositions
Mặc dù không phổ biến, 'clingy to' có thể được dùng để nhấn mạnh đối tượng mà người đó bám víu. Ví dụ: 'He's clingy to his mother.' 'Clingy with' cũng hiếm gặp, và thường mang nghĩa 'bám dính' theo nghĩa đen hơn (ví dụ: quần áo clingy with sweat). Tuy nhiên, 'clingy' thường được dùng mà không cần giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly overly clingy (quá bám víu, đeo bám thái quá)
-
a bit a bit clingy (hơi bám víu một chút)
-
very very clingy (rất bám víu)
-
child clingy child (đứa trẻ bám mẹ/cha)
-
girlfriend clingy girlfriend (bạn gái đeo bám)
-
partner clingy partner (người yêu/bạn đời đeo bám)
-
behavior clingy behavior (hành vi bám víu, đeo bám)
-
become become clingy (trở nên bám víu)
-
get get clingy (trở nên bám víu)
-
act act clingy (hành động bám víu)
Idioms
-
a stage-five clinger
một người cực kỳ đeo bám, không thể rời xa (thường mang tính hài hước hoặc châm biếm)
"He calls her ten times a day; he's a total stage-five clinger."
(Anh ấy gọi cho cô ấy mười lần một ngày; anh ta đúng là một kẻ đeo bám cấp độ năm.)
-
to be a bit clingy
hơi bám víu một chút, hơi muốn gần gũi quá mức
"After being sick, my dog has been a bit clingy."
(Sau khi ốm, con chó của tôi hơi bám víu một chút.)
-
have clingy tendencies
có xu hướng đeo bám, bám víu
"She admitted to having clingy tendencies in her past relationships."
(Cô ấy thừa nhận mình có xu hướng đeo bám trong các mối quan hệ trước đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clingy
AdjectiveCó sự phụ thuộc tình cảm mạnh mẽ; có xu hướng luôn ở gần ai đó để được hỗ trợ tình cảm, yêu thương hoặc chú ý, đặc biệt theo cách gây khó chịu hoặc không được chào đón.
"She was a very clingy child and didn't like to be left alone."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is dating a man who is clingy, which makes her feel suffocated. |
Cô ấy đang hẹn hò với một người đàn ông rất bám víu, điều này khiến cô ấy cảm thấy ngột ngạt. |
| Phủ định | The girl, who isn't clingy at all, enjoys her independence. |
Cô gái, người không hề bám víu, rất thích sự độc lập của mình. |
| Nghi vấn | Is he the kind of boyfriend who, when you need space, becomes even more clingy? |
Anh ấy có phải là kiểu bạn trai mà khi bạn cần không gian riêng, anh ấy lại càng trở nên bám víu hơn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must not be clingy to make new friends. |
Anh ấy không được quá lụy người khác để kết bạn mới. |
| Phủ định | She shouldn't be clingy if she wants some space. |
Cô ấy không nên quá lụy người khác nếu cô ấy muốn có không gian riêng. |
| Nghi vấn | Could he be clingy because he feels insecure? |
Liệu anh ấy có quá lụy người khác vì anh ấy cảm thấy bất an? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my boyfriend weren't so clingy; I need some space. |
Ước gì bạn trai tôi đừng quá quấn quýt; tôi cần một chút không gian. |
| Phủ định | If only she hadn't been so clingy in the past, maybe we would still be together. |
Ước gì cô ấy đã không quá quấn quýt trong quá khứ, có lẽ chúng tôi vẫn còn ở bên nhau. |
| Nghi vấn | If only he would stop being so clingy, would I finally have some time for myself? |
Ước gì anh ấy ngừng quá quấn quýt, liệu tôi có thể có chút thời gian cho bản thân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clingy".
