(Top Banner Ad)
negative energy balance
C1
Noun C1 Dinh dưỡng học, Sinh lý học

negative energy balance

UK: /ˈnɛɡətɪv ˈɛnədʒi ˈbæləns/ • US: /ˈnɛɡətɪv ˈɛnərdʒi ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

thâm hụt năng lượng cân bằng năng lượng âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which the body expends more energy than it consumes, leading to weight loss.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng hơn lượng năng lượng nạp vào, dẫn đến giảm cân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To lose weight, you need to create a negative energy balance by reducing your calorie intake or increasing your physical activity."

    "Để giảm cân, bạn cần tạo ra sự thâm hụt năng lượng bằng cách giảm lượng calo nạp vào hoặc tăng cường hoạt động thể chất."

  • "Maintaining a negative energy balance over time can lead to significant weight loss."

    "Duy trì sự thâm hụt năng lượng trong một khoảng thời gian có thể dẫn đến giảm cân đáng kể."

  • "The body is in a negative energy balance when it burns more calories than it consumes."

    "Cơ thể đang trong tình trạng thâm hụt năng lượng khi đốt cháy nhiều calo hơn lượng calo tiêu thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imbalance sự mất cân bằng (tổng quát, không chỉ âm)
Verb balance cân bằng (ví dụ: cân bằng lượng calo nạp vào và tiêu thụ)
Adjective balanced cân bằng (ví dụ: chế độ ăn uống cân bằng)
Adjective energetic nhiều năng lượng, tràn đầy năng lượng
Noun Phrase calorie deficit sự thiếu hụt calo (một khái niệm đồng nghĩa với negative energy balance)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
French
négatif
English
negative
Greek
energeia
Latin
energia
English
energy
Latin
bilanx
Old French
balance
English
balance

Khái niệm khoa học hiện đại

Cụm từ 'negative energy balance' không có một câu chuyện nguồn gốc cổ xưa hay truyền thuyết. Nó là một khái niệm khoa học hiện đại, được ghép từ các từ tiếng Anh 'negative' (âm, tiêu cực), 'energy' (năng lượng) và 'balance' (cân bằng). Khái niệm này xuất hiện trong lĩnh vực sinh lý học và dinh dưỡng để mô tả tình trạng cơ thể đốt cháy nhiều calo hơn lượng calo nạp vào, dẫn đến giảm cân. Đây là nền tảng cho hầu hết các chế độ ăn kiêng giảm cân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, thể dục và kiểm soát cân nặng. Nó mô tả sự khác biệt giữa lượng calo nạp vào (thông qua thức ăn và đồ uống) và lượng calo tiêu hao (thông qua hoạt động thể chất, trao đổi chất cơ bản và hiệu ứng nhiệt của thực phẩm). Khác với 'positive energy balance' (tăng cân) và 'energy balance' (duy trì cân nặng).

Prepositions

in of

‘In negative energy balance’ thường được dùng để mô tả trạng thái của một người. Ví dụ: 'The athlete is in negative energy balance due to intense training.'
‘Of negative energy balance’ thường được sử dụng để chỉ mức độ của sự thâm hụt năng lượng. Ví dụ: 'A deficit of 500 calories results in a negative energy balance of approximately one pound per week.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative energy balance
  • achieve achieve negative energy balance
    (đạt được/tạo ra sự mất cân bằng năng lượng âm)
  • create create a negative energy balance
    (tạo ra sự mất cân bằng năng lượng âm)
  • maintain maintain a negative energy balance
    (duy trì sự mất cân bằng năng lượng âm)
Adjective + negative energy balance
  • controlled controlled negative energy balance
    (sự mất cân bằng năng lượng âm có kiểm soát)
  • prolonged prolonged negative energy balance
    (sự mất cân bằng năng lượng âm kéo dài)
  • severe severe negative energy balance
    (sự mất cân bằng năng lượng âm nghiêm trọng)
Prepositional Phrase
  • in a state of be in a state of negative energy balance
    (ở trong trạng thái mất cân bằng năng lượng âm)

Idioms

  • be in a state of negative energy balance

    ở trong trạng thái mất cân bằng năng lượng âm (khi cơ thể đốt cháy nhiều calo hơn nạp vào)

    "To lose weight, you must be in a state of negative energy balance."

    (Để giảm cân, bạn phải ở trong trạng thái mất cân bằng năng lượng âm.)

  • induce negative energy balance

    gây ra/tạo ra sự mất cân bằng năng lượng âm

    "Exercise and dietary restrictions induce negative energy balance for weight loss."

    (Tập thể dục và hạn chế ăn uống gây ra sự mất cân bằng năng lượng âm để giảm cân.)

  • result in negative energy balance

    dẫn đến sự mất cân bằng năng lượng âm

    "Eating less than you burn will result in negative energy balance."

    (Ăn ít hơn lượng calo đốt cháy sẽ dẫn đến sự mất cân bằng năng lượng âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative energy balance

Noun
Lật mặt

Trạng thái cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng hơn lượng năng lượng nạp vào, dẫn đến giảm cân.

"To lose weight, you need to create a negative energy balance by reducing your calorie intake or increasing your physical activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative energy balance".

Nền tảng của việc giảm cân

Khái niệm 'negative energy balance' là nguyên tắc khoa học cơ bản đằng sau hầu hết các chế độ ăn kiêng và chương trình giảm cân. Để giảm cân, lượng calo nạp vào phải ít hơn lượng calo tiêu thụ, buộc cơ thể phải sử dụng năng lượng dự trữ (mỡ). Hiểu rõ điều này giúp người học tiếng Anh hiểu được các thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực sức khỏe và thể hình.

Sức khỏe và quản lý bệnh béo phì

Trong y học và sức khỏe cộng đồng, việc hiểu và áp dụng 'negative energy balance' là rất quan trọng để quản lý bệnh béo phì và các tình trạng sức khỏe liên quan. Các chuyên gia dinh dưỡng và y tế thường hướng dẫn bệnh nhân cách đạt được và duy trì trạng thái này một cách an toàn và hiệu quả, giúp nâng cao nhận thức về lối sống lành mạnh trong văn hóa phương Tây.