(Top Banner Ad)
positive energy balance
C1
Danh từ C1 Dinh dưỡng học, Sinh lý học

positive energy balance

UK: /ˈpɒzətɪv ˈenədʒi ˈbæləns/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈenərdʒi ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng năng lượng dương trạng thái dư thừa năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where the energy intake (calories consumed) exceeds the energy expenditure (calories burned), resulting in weight gain.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó lượng năng lượng nạp vào (calo tiêu thụ) vượt quá lượng năng lượng tiêu hao (calo đốt cháy), dẫn đến tăng cân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a positive energy balance over time can lead to obesity."

    "Duy trì trạng thái cân bằng năng lượng dương trong thời gian dài có thể dẫn đến béo phì."

  • "Athletes often aim for a positive energy balance to gain muscle mass."

    "Các vận động viên thường hướng đến sự cân bằng năng lượng dương để tăng khối lượng cơ bắp."

  • "Consistently consuming more calories than you burn will create a positive energy balance."

    "Việc liên tục tiêu thụ nhiều calo hơn bạn đốt cháy sẽ tạo ra sự cân bằng năng lượng dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj positive dương tính, tích cực, lạc quan
Adv positively một cách tích cực, chắc chắn, khẳng định
N positiveness sự tích cực, tính khẳng định
N energy năng lượng, sức lực
Adj energetic nhiều năng lượng, năng động
V energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động
N balance sự cân bằng, số dư
V balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adj balanced được cân bằng, cân đối
N imbalance sự mất cân bằng
N negative energy balance cân bằng năng lượng âm (khi calo tiêu hao nhiều hơn nạp vào, thường dẫn đến giảm cân)

Synonyms

caloric surplus (thặng dư calo)energy excess (dư thừa năng lượng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positivus
English
positive
Greek
energeia
English
energy
Latin
bilanx
Old French
balance
English
balance
Scientific English
positive energy balance

Nguồn gốc khoa học của cụm từ

Cụm từ "positive energy balance" (cân bằng năng lượng dương) không phải là một từ có lịch sử lâu đời, mà là một thuật ngữ khoa học hiện đại. Nó được ghép lại từ ba từ riêng lẻ với nguồn gốc khác nhau: 'positive' (từ Latinh 'positivus' có nghĩa là 'được đặt ra, cố định'), 'energy' (từ Hy Lạp 'energeia' có nghĩa là 'hoạt động, công việc') và 'balance' (từ Latinh 'bilanx' có nghĩa là 'hai cái cân'). Cụm từ này ra đời trong lĩnh vực dinh dưỡng và sinh lý học để mô tả một trạng thái cơ thể khi lượng calo nạp vào (từ thức ăn) nhiều hơn lượng calo tiêu hao (qua hoạt động), dẫn đến sự tích trữ năng lượng, thường dưới dạng tăng cân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, thể dục và quản lý cân nặng. Nó mô tả tình huống khi cơ thể tích trữ năng lượng dư thừa dưới dạng chất béo, dẫn đến tăng cân theo thời gian. Trái ngược với 'negative energy balance' (lượng calo tiêu thụ ít hơn lượng calo đốt cháy) và 'energy balance' (lượng calo tiêu thụ bằng lượng calo đốt cháy).

Prepositions

in from

Khi dùng 'in', nó thường kết hợp với ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ: 'a positive energy balance *in* sedentary individuals'. Khi dùng 'from', nó thường để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự thay đổi: 'This weight gain is *from* positive energy balance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive energy balance
  • maintain maintain a positive energy balance
    (duy trì cân bằng năng lượng dương)
  • achieve achieve a positive energy balance
    (đạt được cân bằng năng lượng dương)
  • promote promote a positive energy balance
    (thúc đẩy cân bằng năng lượng dương (ví dụ: để tăng cân))
  • lead to lead to a positive energy balance
    (dẫn đến cân bằng năng lượng dương)
  • result in result in a positive energy balance
    (kết quả là cân bằng năng lượng dương)
Adjective + positive energy balance
  • chronic chronic positive energy balance
    (cân bằng năng lượng dương mãn tính (kéo dài))
  • sustained sustained positive energy balance
    (cân bằng năng lượng dương bền vững (liên tục trong thời gian dài))
  • slight slight positive energy balance
    (cân bằng năng lượng dương nhẹ)
  • significant significant positive energy balance
    (cân bằng năng lượng dương đáng kể)
Noun + of + positive energy balance
  • state a state of positive energy balance
    (một trạng thái cân bằng năng lượng dương)
  • period a period of positive energy balance
    (một giai đoạn cân bằng năng lượng dương)

Idioms

  • to be in a state of positive energy balance

    Ở trong trạng thái cân bằng năng lượng dương. Đây là một cách diễn đạt khoa học phổ biến, mô tả tình trạng lượng calo nạp vào cao hơn lượng calo tiêu hao.

    "To gain muscle, athletes often aim to be in a state of positive energy balance."

    (Để tăng cơ, các vận động viên thường đặt mục tiêu ở trạng thái cân bằng năng lượng dương.)

  • to achieve a positive energy balance

    Đạt được cân bằng năng lượng dương. Nghĩa là khiến cho lượng calo nạp vào vượt quá lượng calo đốt cháy.

    "Consuming more calories than you burn will help you achieve a positive energy balance."

    (Ăn nhiều calo hơn lượng bạn đốt cháy sẽ giúp bạn đạt được cân bằng năng lượng dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive energy balance

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái trong đó lượng năng lượng nạp vào (calo tiêu thụ) vượt quá lượng năng lượng tiêu hao (calo đốt cháy), dẫn đến tăng cân.

"Maintaining a positive energy balance over time can lead to obesity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive energy balance".

Cơ sở của việc tăng cân và béo phì

Trong văn hóa phương Tây và các quan điểm y học hiện đại, "positive energy balance" là một khái niệm cốt lõi để hiểu về sự tăng cân và béo phì. Nó đơn giản hóa quá trình phức tạp của trao đổi chất thành một nguyên lý cơ bản: nếu bạn nạp vào nhiều năng lượng hơn bạn tiêu thụ, cơ thể sẽ tích trữ năng lượng đó, thường dưới dạng mỡ. Điều này định hình nhiều lời khuyên về chế độ ăn kiêng và lối sống để quản lý cân nặng.

Liên hệ với chế độ ăn uống và tập luyện

Khái niệm cân bằng năng lượng dương thường được thảo luận trong bối cảnh các mục tiêu về thể hình và sức khỏe. Những người muốn tăng cân (ví dụ như tăng cơ) sẽ cố gắng duy trì cân bằng năng lượng dương có kiểm soát. Ngược lại, những người muốn giảm cân sẽ hướng đến cân bằng năng lượng âm. Sự hiểu biết về khái niệm này là nền tảng cho việc lập kế hoạch dinh dưỡng và chương trình tập luyện hiệu quả.