negative example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An example that illustrates what is not the case or what should be avoided.
Vietnamese Meaning
Một ví dụ minh họa điều gì không đúng hoặc điều gì nên tránh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The failed experiment served as a negative example of what not to do in the lab."
"Thí nghiệm thất bại đóng vai trò như một ví dụ tiêu cực về những điều không nên làm trong phòng thí nghiệm."
-
"The website's poor design is a negative example of user interface principles."
"Thiết kế kém của trang web là một ví dụ tiêu cực về các nguyên tắc giao diện người dùng."
-
"The teacher used a student's incorrect answer as a negative example to explain the concept better."
"Giáo viên đã sử dụng câu trả lời sai của học sinh như một ví dụ tiêu cực để giải thích khái niệm tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negativity | Sự tiêu cực, thái độ bi quan |
| Adverb | negatively | Một cách tiêu cực |
| Verb | negate | Phủ nhận, làm cho vô hiệu |
| Verb | exemplify | Minh họa, làm gương |
| Adjective | exemplary | Gương mẫu, mẫu mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Negative example chỉ ra một trường hợp cụ thể mà một quy tắc, khái niệm, hoặc hành vi nào đó không được áp dụng, hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn. Nó thường được sử dụng để làm rõ giới hạn hoặc các trường hợp ngoại lệ của một quy tắc.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ ra rằng ví dụ đó là một trường hợp của một loại lỗi hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: 'This is a negative example of how not to treat customers.' ('for' thường được dùng để chỉ mục đích của ví dụ, tức là để minh họa điều gì không nên làm. Ví dụ: 'This situation serves as a negative example for future projects.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve serve as a negative example (Đóng vai trò như một tấm gương xấu/bài học cần tránh)
-
provide provide a negative example (Đưa ra một ví dụ tiêu cực/gương xấu)
-
cite cite a negative example (Dẫn chứng một ví dụ tiêu cực/gương xấu)
-
avoid avoid being a negative example (Tránh trở thành một tấm gương xấu/điều cần tránh)
-
a clear a clear negative example (Một ví dụ tiêu cực rõ ràng)
-
a stark a stark negative example (Một ví dụ tiêu cực rõ nét/gay gắt)
-
a prime a prime negative example (Một ví dụ tiêu cực điển hình)
Idioms
-
serve as a negative example
Đóng vai trò là một bài học/gương xấu (để tránh)
"His failure will serve as a negative example for future projects."
(Thất bại của anh ấy sẽ đóng vai trò là một bài học để tránh cho các dự án tương lai.)
-
a negative example to avoid
Một ví dụ tiêu cực cần tránh
"The company's handling of the crisis was a negative example to avoid."
(Cách công ty xử lý khủng hoảng là một ví dụ tiêu cực cần tránh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative example
Danh từMột ví dụ minh họa điều gì không đúng hoặc điều gì nên tránh.
"The failed experiment served as a negative example of what not to do in the lab."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a student provides a negative example, the teacher explains the correct concept again. |
Nếu một học sinh đưa ra một ví dụ tiêu cực, giáo viên sẽ giải thích lại khái niệm đúng. |
| Phủ định | If a student doesn't understand the rule, the exercise isn't a negative example. |
Nếu một học sinh không hiểu quy tắc, bài tập không phải là một ví dụ tiêu cực. |
| Nghi vấn | If the solution is incorrect, is it a negative example? |
Nếu giải pháp không chính xác, đó có phải là một ví dụ tiêu cực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative example".
