(Top Banner Ad)
negative example
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Giáo dục

negative example

UK: /ˈnɛɡətɪv ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˈnɛɡətɪv ɪɡˈzæmpəl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ tiêu cực ví dụ không nên trường hợp nên tránh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An example that illustrates what is not the case or what should be avoided.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ minh họa điều gì không đúng hoặc điều gì nên tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The failed experiment served as a negative example of what not to do in the lab."

    "Thí nghiệm thất bại đóng vai trò như một ví dụ tiêu cực về những điều không nên làm trong phòng thí nghiệm."

  • "The website's poor design is a negative example of user interface principles."

    "Thiết kế kém của trang web là một ví dụ tiêu cực về các nguyên tắc giao diện người dùng."

  • "The teacher used a student's incorrect answer as a negative example to explain the concept better."

    "Giáo viên đã sử dụng câu trả lời sai của học sinh như một ví dụ tiêu cực để giải thích khái niệm tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negativity Sự tiêu cực, thái độ bi quan
Adverb negatively Một cách tiêu cực
Verb negate Phủ nhận, làm cho vô hiệu
Verb exemplify Minh họa, làm gương
Adjective exemplary Gương mẫu, mẫu mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare
Latin
negativus
English
negative
Latin
exemplum
English
example

Gốc gác của 'Gương xấu'

Cụm từ 'negative example' được tạo thành từ hai thành tố riêng biệt trong tiếng Anh: 'negative' và 'example'. 'Negative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negativus', xuất phát từ động từ 'negare' có nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'nói không'. Trong khi đó, 'example' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'một mẫu', 'một hình mẫu' hoặc 'một điển hình'. Khi kết hợp lại, 'negative example' không có một lịch sử tiến hóa từ một ngôn ngữ cổ duy nhất, mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ để diễn tả ý nghĩa 'một điển hình không nên làm theo' hoặc 'một bài học để tránh'.

Usage Note

Negative example chỉ ra một trường hợp cụ thể mà một quy tắc, khái niệm, hoặc hành vi nào đó không được áp dụng, hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn. Nó thường được sử dụng để làm rõ giới hạn hoặc các trường hợp ngoại lệ của một quy tắc.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ ra rằng ví dụ đó là một trường hợp của một loại lỗi hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: 'This is a negative example of how not to treat customers.' ('for' thường được dùng để chỉ mục đích của ví dụ, tức là để minh họa điều gì không nên làm. Ví dụ: 'This situation serves as a negative example for future projects.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative example
  • serve serve as a negative example
    (Đóng vai trò như một tấm gương xấu/bài học cần tránh)
  • provide provide a negative example
    (Đưa ra một ví dụ tiêu cực/gương xấu)
  • cite cite a negative example
    (Dẫn chứng một ví dụ tiêu cực/gương xấu)
  • avoid avoid being a negative example
    (Tránh trở thành một tấm gương xấu/điều cần tránh)
Adjective + negative example
  • a clear a clear negative example
    (Một ví dụ tiêu cực rõ ràng)
  • a stark a stark negative example
    (Một ví dụ tiêu cực rõ nét/gay gắt)
  • a prime a prime negative example
    (Một ví dụ tiêu cực điển hình)

Idioms

  • serve as a negative example

    Đóng vai trò là một bài học/gương xấu (để tránh)

    "His failure will serve as a negative example for future projects."

    (Thất bại của anh ấy sẽ đóng vai trò là một bài học để tránh cho các dự án tương lai.)

  • a negative example to avoid

    Một ví dụ tiêu cực cần tránh

    "The company's handling of the crisis was a negative example to avoid."

    (Cách công ty xử lý khủng hoảng là một ví dụ tiêu cực cần tránh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative example

Danh từ
Lật mặt

Một ví dụ minh họa điều gì không đúng hoặc điều gì nên tránh.

"The failed experiment served as a negative example of what not to do in the lab."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student provides a negative example, the teacher explains the correct concept again.
Nếu một học sinh đưa ra một ví dụ tiêu cực, giáo viên sẽ giải thích lại khái niệm đúng.
Phủ định
If a student doesn't understand the rule, the exercise isn't a negative example.
Nếu một học sinh không hiểu quy tắc, bài tập không phải là một ví dụ tiêu cực.
Nghi vấn
If the solution is incorrect, is it a negative example?
Nếu giải pháp không chính xác, đó có phải là một ví dụ tiêu cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative example".

Học từ cái sai

Trong giáo dục và đạo đức, khái niệm 'negative example' rất quan trọng. Thay vì chỉ học hỏi từ những người thành công hay những tấm gương tốt, chúng ta cũng có thể rút ra những bài học quý giá từ những sai lầm, thất bại hoặc hành vi không đúng mực của người khác. Việc phân tích 'negative example' giúp chúng ta nhận diện và tránh lặp lại những lỗi lầm tương tự, từ đó phát triển nhận thức và hành vi tích cực hơn.

Cảnh báo và răn đe

Trong nhiều nền văn hóa, việc chỉ ra 'negative example' cũng là một cách để cảnh báo hoặc răn đe. Ví dụ, trong các câu chuyện dân gian hoặc truyện ngụ ngôn, nhân vật phản diện thường đóng vai trò là 'negative example' để truyền tải các bài học đạo đức về hậu quả của lòng tham, sự kiêu ngạo hay lười biếng. Điều này giúp củng cố các giá trị xã hội và định hướng hành vi cho cộng đồng.