positive example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A case or instance that demonstrates a desired or beneficial outcome, characteristic, or behavior.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp hoặc ví dụ minh họa một kết quả, đặc điểm hoặc hành vi mong muốn hoặc có lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Providing positive examples can motivate others to achieve their goals."
"Việc cung cấp những ví dụ tích cực có thể thúc đẩy người khác đạt được mục tiêu của họ."
-
"The teacher showed a positive example of essay writing to the students."
"Giáo viên đã cho học sinh xem một ví dụ tích cực về cách viết luận."
-
"This company provides a positive example of how to treat employees well."
"Công ty này cung cấp một ví dụ tích cực về cách đối xử tốt với nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | positivity | sự tích cực, thái độ lạc quan |
| Adverb | positively | một cách tích cực; chắc chắn, tuyệt đối |
| Verb | exemplify | làm gương, minh họa bằng ví dụ |
| Adjective | exemplary | gương mẫu, mẫu mực (đáng noi theo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ví dụ được đưa ra là một hình mẫu tốt để noi theo hoặc là bằng chứng cho thấy một điều gì đó có thể thành công. Nó mang ý nghĩa khuyến khích và xây dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a positive example (làm gương, nêu gương tốt)
-
provide provide a positive example (cung cấp một ví dụ tích cực, làm gương tốt)
-
be be a positive example (là một tấm gương tốt)
-
serve as serve as a positive example (đóng vai trò là một tấm gương tốt)
-
a shining a shining positive example (một tấm gương sáng chói, một ví dụ tích cực nổi bật)
-
a clear a clear positive example (một ví dụ tích cực rõ ràng, một tấm gương sáng tỏ)
-
an excellent an excellent positive example (một ví dụ tích cực xuất sắc, một tấm gương tuyệt vời)
Idioms
-
set a positive example
làm gương tốt, nêu gương sáng
"Parents should always set a positive example for their children."
(Cha mẹ nên luôn luôn nêu gương tốt cho con cái của mình.)
-
be a positive example for someone
là một tấm gương tốt cho ai đó
"Her dedication to charity makes her a positive example for young people."
(Sự tận tâm của cô ấy với công việc từ thiện khiến cô ấy trở thành một tấm gương tốt cho giới trẻ.)
-
serve as a positive example
đóng vai trò là một ví dụ tích cực, là một tấm gương tốt
"The project's success serves as a positive example for future initiatives."
(Sự thành công của dự án đóng vai trò là một ví dụ tích cực cho các sáng kiến trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive example
Tính từ + Danh từMột trường hợp hoặc ví dụ minh họa một kết quả, đặc điểm hoặc hành vi mong muốn hoặc có lợi.
"Providing positive examples can motivate others to achieve their goals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive example".
