(Top Banner Ad)
positive example
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

positive example

UK: /ˈpɒzətɪv ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˈpɑːzətɪv ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ tích cực hình mẫu tốt gương sáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A case or instance that demonstrates a desired or beneficial outcome, characteristic, or behavior.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp hoặc ví dụ minh họa một kết quả, đặc điểm hoặc hành vi mong muốn hoặc có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Providing positive examples can motivate others to achieve their goals."

    "Việc cung cấp những ví dụ tích cực có thể thúc đẩy người khác đạt được mục tiêu của họ."

  • "The teacher showed a positive example of essay writing to the students."

    "Giáo viên đã cho học sinh xem một ví dụ tích cực về cách viết luận."

  • "This company provides a positive example of how to treat employees well."

    "Công ty này cung cấp một ví dụ tích cực về cách đối xử tốt với nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positivity sự tích cực, thái độ lạc quan
Adverb positively một cách tích cực; chắc chắn, tuyệt đối
Verb exemplify làm gương, minh họa bằng ví dụ
Adjective exemplary gương mẫu, mẫu mực (đáng noi theo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
Latin
eximere
Latin
exemplum
Old French
example
English
example

Nguồn gốc 'Positive'

Từ 'positive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ponere' (có nghĩa là 'đặt' hoặc 'đặt ra'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'được đặt ra, đã được thiết lập' và sau đó phát triển thành 'chắc chắn, rõ ràng', rồi dần mang ý nghĩa 'tốt đẹp, tích cực' như ngày nay.

Nguồn gốc 'Example'

Từ 'example' xuất phát từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'một mẫu, một mô hình'. 'Exemplum' lại đến từ động từ 'eximere' ('lấy ra, chọn ra'), ngụ ý một cái gì đó được chọn lọc để làm mẫu hoặc minh họa.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'positive' (tích cực, tốt đẹp) kết hợp với 'example' (ví dụ, tấm gương), chúng tạo nên 'positive example' - một cụm từ mạnh mẽ để chỉ một hình mẫu, một tấm gương sáng đáng học hỏi, có ảnh hưởng tốt đến người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ví dụ được đưa ra là một hình mẫu tốt để noi theo hoặc là bằng chứng cho thấy một điều gì đó có thể thành công. Nó mang ý nghĩa khuyến khích và xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive example
  • set set a positive example
    (làm gương, nêu gương tốt)
  • provide provide a positive example
    (cung cấp một ví dụ tích cực, làm gương tốt)
  • be be a positive example
    (là một tấm gương tốt)
  • serve as serve as a positive example
    (đóng vai trò là một tấm gương tốt)
Adjective + positive example
  • a shining a shining positive example
    (một tấm gương sáng chói, một ví dụ tích cực nổi bật)
  • a clear a clear positive example
    (một ví dụ tích cực rõ ràng, một tấm gương sáng tỏ)
  • an excellent an excellent positive example
    (một ví dụ tích cực xuất sắc, một tấm gương tuyệt vời)

Idioms

  • set a positive example

    làm gương tốt, nêu gương sáng

    "Parents should always set a positive example for their children."

    (Cha mẹ nên luôn luôn nêu gương tốt cho con cái của mình.)

  • be a positive example for someone

    là một tấm gương tốt cho ai đó

    "Her dedication to charity makes her a positive example for young people."

    (Sự tận tâm của cô ấy với công việc từ thiện khiến cô ấy trở thành một tấm gương tốt cho giới trẻ.)

  • serve as a positive example

    đóng vai trò là một ví dụ tích cực, là một tấm gương tốt

    "The project's success serves as a positive example for future initiatives."

    (Sự thành công của dự án đóng vai trò là một ví dụ tích cực cho các sáng kiến trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive example

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trường hợp hoặc ví dụ minh họa một kết quả, đặc điểm hoặc hành vi mong muốn hoặc có lợi.

"Providing positive examples can motivate others to achieve their goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive example".

Tầm quan trọng của hình mẫu

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'positive example' (tấm gương tích cực) gắn liền mật thiết với ý tưởng về 'role model' (người làm gương, hình mẫu). Người ta tin rằng việc có những hình mẫu tích cực là rất quan trọng để định hình hành vi và giá trị của các thế hệ trẻ, từ gia đình, trường học đến cộng đồng.

Trách nhiệm của người lãnh đạo

Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là trong lãnh đạo, giáo dục và công việc, việc 'set a positive example' (nêu gương tốt) được coi là một trách nhiệm cốt lõi. Một người lãnh đạo, giáo viên hay người cố vấn tốt luôn được kỳ vọng sẽ thể hiện những phẩm chất và hành vi đáng noi theo để truyền cảm hứng và hướng dẫn người khác.