negative news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information about something bad that has happened.
Vietnamese Meaning
Thông tin về một điều tồi tệ đã xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant stream of negative news is affecting my mental health."
"Luồng tin tức tiêu cực liên tục đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của tôi."
-
"The company received negative news regarding its earnings."
"Công ty đã nhận được tin tức tiêu cực liên quan đến thu nhập của mình."
-
"The media is full of negative news these days."
"Các phương tiện truyền thông tràn ngập tin tức tiêu cực trong những ngày này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negativity | Sự tiêu cực, thái độ bi quan, trạng thái phủ định |
| Verb | negate | Phủ nhận, bác bỏ; làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa |
| Adverb | negatively | Một cách tiêu cực, phủ định; theo hướng xấu |
| Adjective | newsworthy | Đáng được đưa tin, có giá trị tin tức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện không mong muốn, tin tức gây thất vọng hoặc lo lắng. 'Negative news' có thể đề cập đến tin tức về kinh tế suy thoái, thảm họa thiên nhiên, tội phạm, xung đột, hoặc bất kỳ sự kiện nào gây ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân, cộng đồng hoặc thế giới. Cần phân biệt với 'bad news', có thể mang sắc thái cá nhân và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi dùng 'about', ta nhấn mạnh về chủ đề của tin tức tiêu cực. Ví dụ: 'Negative news about the economy'. Khi dùng 'on', ta nhấn mạnh về tác động hoặc ảnh hưởng của tin tức tiêu cực. Ví dụ: 'Negative news on stock prices'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive negative news (nhận tin tức tiêu cực)
-
report report negative news (báo cáo, đưa tin tiêu cực)
-
deliver deliver negative news (thông báo tin xấu, truyền tải tin tiêu cực)
-
address address negative news (giải quyết, xử lý tin tức tiêu cực)
-
downplay downplay negative news (giảm nhẹ, hạ thấp tầm quan trọng của tin tức tiêu cực)
-
widespread widespread negative news (tin tức tiêu cực lan rộng)
-
constant constant negative news (tin tức tiêu cực liên tục, không ngừng)
-
damaging damaging negative news (tin tức tiêu cực gây tổn hại)
-
a flood of a flood of negative news (một làn sóng, một dòng tin tức tiêu cực (dồn dập))
Idioms
-
put a positive spin on negative news
Cố gắng giải thích, trình bày tin tức tiêu cực một cách tích cực hơn để làm giảm tác động xấu hoặc tạo ấn tượng tốt hơn.
"The spokesperson tried to put a positive spin on the negative news about the company's declining sales."
(Người phát ngôn đã cố gắng 'lèo lái' thông tin để biến tin tức tiêu cực về doanh số sụt giảm của công ty thành điều tích cực.)
-
bury negative news
Che giấu, bưng bít hoặc ngăn cản tin tức tiêu cực lan truyền để tránh hậu quả xấu.
"There were accusations that the government tried to bury negative news about the environmental disaster."
(Có những cáo buộc rằng chính phủ đã cố gắng bưng bít tin tức tiêu cực về thảm họa môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative news
Danh từ (cụm danh từ)Thông tin về một điều tồi tệ đã xảy ra.
"The constant stream of negative news is affecting my mental health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative news".
