(Top Banner Ad)
negative news
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Báo chí, Truyền thông, Xã hội

negative news

UK: /ˈnɛɡətɪv njuːz/ • US: /ˈnɛɡətɪv nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tiêu cực tin xấu thông tin tiêu cực thông tin bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information about something bad that has happened.

Vietnamese Meaning

Thông tin về một điều tồi tệ đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant stream of negative news is affecting my mental health."

    "Luồng tin tức tiêu cực liên tục đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của tôi."

  • "The company received negative news regarding its earnings."

    "Công ty đã nhận được tin tức tiêu cực liên quan đến thu nhập của mình."

  • "The media is full of negative news these days."

    "Các phương tiện truyền thông tràn ngập tin tức tiêu cực trong những ngày này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negativity Sự tiêu cực, thái độ bi quan, trạng thái phủ định
Verb negate Phủ nhận, bác bỏ; làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa
Adverb negatively Một cách tiêu cực, phủ định; theo hướng xấu
Adjective newsworthy Đáng được đưa tin, có giá trị tin tức

Synonyms

bad news (tin xấu)unfavorable news (tin không thuận lợi)distressing news (tin đau buồn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negātīvus
Latin
negāre
Old French
novelles
Middle English
newes

Nguồn gốc của 'Negative'

Từ 'negative' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'negātīvus' (có nghĩa là 'phủ nhận, chối bỏ'), xuất phát từ động từ 'negāre' (nghĩa là 'từ chối, bác bỏ'). Nó mang ý nghĩa về sự thiếu vắng, phủ định hoặc không tích cực.

Nguồn gốc của 'News'

Từ 'news' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'novelles' (có nghĩa là 'những điều mới mẻ' hoặc 'tin tức mới'). Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh trung đại thành 'newes'. Cụm từ 'negative news' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này để chỉ những thông tin mang tính tiêu cực hoặc xấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện không mong muốn, tin tức gây thất vọng hoặc lo lắng. 'Negative news' có thể đề cập đến tin tức về kinh tế suy thoái, thảm họa thiên nhiên, tội phạm, xung đột, hoặc bất kỳ sự kiện nào gây ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân, cộng đồng hoặc thế giới. Cần phân biệt với 'bad news', có thể mang sắc thái cá nhân và ít trang trọng hơn.

Prepositions

about on

Khi dùng 'about', ta nhấn mạnh về chủ đề của tin tức tiêu cực. Ví dụ: 'Negative news about the economy'. Khi dùng 'on', ta nhấn mạnh về tác động hoặc ảnh hưởng của tin tức tiêu cực. Ví dụ: 'Negative news on stock prices'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + negative news
  • receive receive negative news
    (nhận tin tức tiêu cực)
  • report report negative news
    (báo cáo, đưa tin tiêu cực)
  • deliver deliver negative news
    (thông báo tin xấu, truyền tải tin tiêu cực)
  • address address negative news
    (giải quyết, xử lý tin tức tiêu cực)
  • downplay downplay negative news
    (giảm nhẹ, hạ thấp tầm quan trọng của tin tức tiêu cực)
Tính từ + negative news
  • widespread widespread negative news
    (tin tức tiêu cực lan rộng)
  • constant constant negative news
    (tin tức tiêu cực liên tục, không ngừng)
  • damaging damaging negative news
    (tin tức tiêu cực gây tổn hại)
Cụm danh từ + negative news
  • a flood of a flood of negative news
    (một làn sóng, một dòng tin tức tiêu cực (dồn dập))

Idioms

  • put a positive spin on negative news

    Cố gắng giải thích, trình bày tin tức tiêu cực một cách tích cực hơn để làm giảm tác động xấu hoặc tạo ấn tượng tốt hơn.

    "The spokesperson tried to put a positive spin on the negative news about the company's declining sales."

    (Người phát ngôn đã cố gắng 'lèo lái' thông tin để biến tin tức tiêu cực về doanh số sụt giảm của công ty thành điều tích cực.)

  • bury negative news

    Che giấu, bưng bít hoặc ngăn cản tin tức tiêu cực lan truyền để tránh hậu quả xấu.

    "There were accusations that the government tried to bury negative news about the environmental disaster."

    (Có những cáo buộc rằng chính phủ đã cố gắng bưng bít tin tức tiêu cực về thảm họa môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative news

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Thông tin về một điều tồi tệ đã xảy ra.

"The constant stream of negative news is affecting my mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative news".

Xu hướng giật gân của truyền thông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phương tiện truyền thông (báo chí, TV, mạng xã hội) thường có xu hướng tập trung vào 'negative news' (tin tức tiêu cực) như tội phạm, thảm họa, bê bối hoặc xung đột. Điều này là do tin tức tiêu cực thường thu hút sự chú ý của công chúng mạnh hơn và có thể tăng lượt xem/đọc, mặc dù nó có thể tạo ra cảm giác bi quan hoặc lo lắng trong xã hội.

Đừng đổ lỗi cho người đưa tin

Cụm từ 'negative news' thường gắn liền với thành ngữ 'Don't shoot the messenger' (Đừng bắn người đưa tin). Thành ngữ này phản ánh một thực tế tâm lý phổ biến: khi nhận được tin xấu, con người đôi khi có xu hướng trút giận hoặc đổ lỗi cho người mang tin, thay vì tập trung vào nội dung của tin tức hoặc nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Trong bối cảnh truyền thông và quan hệ công chúng, việc 'truyền tải tin xấu' (deliver negative news) đòi hỏi sự khéo léo để tránh phản ứng tiêu cực.