(Top Banner Ad)
positive news
B1
adjective B1 General

positive news

UK: /ˈpɒz.ə.tɪv njuːz/ • US: /ˈpɑː.zə.t̬ɪv nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tốt tin vui tin tức tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Good or useful.

Vietnamese Meaning

Tốt hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project has had a positive effect on the community."

    "Dự án đã có tác động tích cực đến cộng đồng."

  • "Despite the challenges, there's some positive news to report."

    "Mặc dù có những thách thức, có một số tin tức tốt để báo cáo."

  • "The positive news boosted investor confidence."

    "Tin tức tích cực đã thúc đẩy sự tin tưởng của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positivity Sự tích cực, năng lượng tích cực
Adverb positively Một cách tích cực, chắc chắn, hoàn toàn
Verb posit Đưa ra giả định, khẳng định
Adjective new Mới mẻ, chưa từng có
Adverb newly Mới đây, gần đây
Verb renew Làm mới, gia hạn
Noun newspaper Báo chí, tờ báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Old French
positif
Middle English
positive
Old French
nouveles
Middle English
newes

Nguồn gốc 'Positive'

Từ 'positive' (tích cực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positivus', nghĩa là 'được đặt, được thiết lập'. Ban đầu, nó chỉ sự chắc chắn, rõ ràng. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm cả 'tốt đẹp, có lợi ích', đặc biệt khi nói về quan điểm hoặc kết quả.

Nguồn gốc 'News'

Từ 'news' (tin tức) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'nouveles', có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Ban đầu, nó được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các thông tin mới, chưa từng được biết đến.

Sự kết hợp 'Positive News'

Khi hai từ này kết hợp, 'positive news' không chỉ đơn thuần là 'tin tức mới có lợi' mà còn mang ý nghĩa 'tin tức tốt lành, mang lại hy vọng hoặc sự khích lệ'. Đây là một cụm từ hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu nhấn mạnh loại tin tức có tác động tích cực trở nên phổ biến.

Usage Note

Trong cụm "positive news," "positive" mang nghĩa là tin tức tốt, tin vui, tin tích cực, có tác động hoặc ảnh hưởng tốt. Cần phân biệt với các sắc thái khác của "positive" như "chắc chắn," "dương tính" (trong y học), hoặc "lạc quan". Ví dụ: "a positive attitude" (một thái độ tích cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive news
  • great great positive news
    (tin tốt lành tuyệt vời)
  • excellent excellent positive news
    (tin tốt xuất sắc)
  • good good positive news
    (tin tức tốt đẹp)
  • inspiring inspiring positive news
    (tin tức tích cực đầy cảm hứng)
  • encouraging encouraging positive news
    (tin tức tích cực đáng khích lệ)
  • welcome welcome positive news
    (tin tốt đáng hoan nghênh)
Verb + positive news
  • receive receive positive news
    (nhận được tin tốt)
  • hear hear positive news
    (nghe được tin tốt)
  • deliver deliver positive news
    (truyền đạt tin tốt)
  • bring bring positive news
    (mang đến tin tốt)
  • spread spread positive news
    (lan truyền tin tốt)
  • share share positive news
    (chia sẻ tin tốt)
Noun + of + positive news
  • a stream a stream of positive news
    (một dòng tin tức tích cực)
  • a glimmer a glimmer of positive news
    (một tia hy vọng/tin tốt)
  • a source a source of positive news
    (một nguồn tin tức tích cực)
  • a beacon a beacon of positive news
    (một ngọn hải đăng/tín hiệu tin tốt)

Idioms

  • A ray of positive news

    Một tia sáng/một chút tin tốt trong hoàn cảnh khó khăn

    "Amidst all the challenges, the sales figures offered a ray of positive news for the company."

    (Giữa tất cả những thách thức, số liệu bán hàng đã mang lại một tia sáng tin tức tích cực cho công ty.)

  • Much-needed positive news

    Tin tốt rất cần thiết, tin tốt đến đúng lúc

    "The successful vaccine trial was much-needed positive news for the global health crisis."

    (Thử nghiệm vắc-xin thành công là tin tức tích cực rất cần thiết cho cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu.)

  • To be greeted with positive news

    Được đón nhận bằng tin tốt, nhận được tin tức tốt lành

    "Their efforts were finally greeted with positive news from the investors."

    (Những nỗ lực của họ cuối cùng đã được đón nhận bằng tin tốt từ các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive news

adjective
Lật mặt

Tốt hoặc hữu ích.

"The project has had a positive effect on the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the government will have been promoting positive news about the economic recovery for a full six months.
Đến cuối năm, chính phủ sẽ đã quảng bá tin tức tích cực về sự phục hồi kinh tế trong suốt sáu tháng.
Phủ định
They won't have been reporting positive news about the company's performance if the losses continue.
Họ sẽ không đăng tin tức tích cực về hiệu quả hoạt động của công ty nếu thua lỗ tiếp diễn.
Nghi vấn
Will the media have been focusing on positive news stories in the region by the time the elections are held?
Liệu giới truyền thông có tập trung vào những câu chuyện tin tức tích cực trong khu vực vào thời điểm cuộc bầu cử được tổ chức không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there were more positive news stories on TV.
Tôi ước có nhiều tin tức tích cực hơn trên TV.
Phủ định
If only the media wouldn't focus so much on negative news and would report more positive events.
Giá mà giới truyền thông không tập trung quá nhiều vào tin tức tiêu cực và đưa tin về nhiều sự kiện tích cực hơn.
Nghi vấn
I wish the newspaper would ask 'What positive news happened today?'
Tôi ước tờ báo sẽ hỏi 'Hôm nay có tin tức tích cực nào xảy ra?'

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive news".

Truyền thông và 'Tin Tốt'

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại thường tập trung vào các tin tức tiêu cực (thiên vị tiêu cực), khái niệm 'positive news' trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nhiều trang báo, kênh truyền hình đã tạo ra các chuyên mục riêng biệt như 'Good News' để cân bằng và mang lại góc nhìn lạc quan, giúp người đọc tránh khỏi 'doomscrolling' (cuộn tin tức tiêu cực không ngừng).

Ảnh hưởng tâm lý

Tiếp nhận 'positive news' có thể có tác động tích cực đáng kể đến tâm lý cá nhân và cộng đồng. Nó có thể khơi dậy hy vọng, giảm căng thẳng, tăng cường sự lạc quan và thúc đẩy hành động tích cực. Việc chia sẻ 'positive news' cũng là một cách để xây dựng sự đoàn kết và niềm tin trong xã hội.