(Top Banner Ad)
good news
A1
Danh từ (không đếm được) A1 Tổng quát

good news

UK: /ɡʊd njuːz/ • US: /ɡʊd nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin vui tin mừng tin lành
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is pleasing or welcome.

Vietnamese Meaning

Thông tin tốt lành, đáng mừng, tin vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The good news is that we got the contract."

    "Tin vui là chúng ta đã giành được hợp đồng."

  • ""I have good news for you," she said."

    ""Tôi có tin vui cho bạn đây," cô ấy nói."

  • "Good news travels fast."

    "Tin lành đồn xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, có lợi
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Adverb well tốt, giỏi (trạng thái, cách thức)
Noun news tin tức, thông tin
Adjective new mới
Noun newspaper tờ báo
Noun newscast chương trình thời sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Latin
novus (new)
Old French
noveles (new things)
Middle English
newes
Modern English
good news

Nguồn gốc của 'Good News'

Cụm từ 'good news' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Good' (tốt, lành) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa về chất lượng tích cực hoặc sự có lợi. 'News' (tin tức) đến từ tiếng Latin 'novus' (mới) qua tiếng Old French 'noveles' (những điều mới mẻ). Khi kết hợp lại, 'good news' đơn giản có nghĩa là 'những thông tin mới mang tính tích cực hoặc vui vẻ', và đã được sử dụng theo nghĩa này trong tiếng Anh từ rất lâu.

Usage Note

Cụm từ 'good news' được sử dụng để chỉ một tin tức hoặc thông tin mang tính tích cực, gây ra sự vui vẻ hoặc hài lòng. Nó thường được sử dụng như một đơn vị từ vựng duy nhất, mặc dù về mặt ngữ pháp, 'good' là một tính từ bổ nghĩa cho 'news'. 'News' là một danh từ không đếm được trong trường hợp này, vì vậy động từ đi kèm luôn ở dạng số ít (ví dụ: 'The good news is...'). Không nên nhầm lẫn với 'a piece of good news' khi muốn nhấn mạnh một mẩu tin cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good news
  • bring bring good news
    (mang tin tốt lành)
  • hear hear good news
    (nghe tin tốt)
  • receive receive good news
    (nhận được tin tốt)
  • share share good news
    (chia sẻ tin vui)
  • deliver deliver good news
    (truyền đạt tin tốt)
Adverb + good news
  • potentially potentially good news
    (tin tức có khả năng tốt lành)
  • thankfully thankfully good news
    (tin tốt đáng mừng)
  • some really some really good news
    (một vài tin tức thật sự tốt lành)
Good news + Prepositional Phrase
  • for good news for you
    (tin tốt cho bạn)
  • about good news about the project
    (tin tốt về dự án)

Idioms

  • No news is good news.

    Không có tin tức gì là tin tốt (ngụ ý rằng nếu có chuyện gì xấu, bạn đã nghe rồi).

    "I haven't heard from my son since he started his trip, but no news is good news, right?"

    (Tôi chưa nghe tin gì từ con trai kể từ khi nó bắt đầu chuyến đi, nhưng không có tin tức gì tức là tin tốt, phải không?)

  • Good news travels fast.

    Tin tốt lan truyền nhanh chóng (ám chỉ những tin tức vui vẻ, tích cực thường được mọi người chia sẻ rộng rãi).

    "I just got promoted, and I'm sure good news travels fast, so everyone will know by tomorrow."

    (Tôi vừa được thăng chức, và tôi chắc rằng tin tốt lan truyền nhanh, nên mọi người sẽ biết vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good news

Danh từ (không đếm được)
Lật mặt

Thông tin tốt lành, đáng mừng, tin vui.

"The good news is that we got the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The email brought good news about the project's approval.
Email đã mang đến tin tốt về việc phê duyệt dự án.
Phủ định
The radio didn't broadcast any good news today.
Đài phát thanh đã không phát bất kỳ tin tốt nào hôm nay.
Nghi vấn
Did you hear good news about the company's performance?
Bạn có nghe tin tốt nào về hiệu suất của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good news".

Người mang tin tốt lành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người mang đến 'good news' (tin tốt lành) thường được chào đón nồng nhiệt và được coi là điềm may. Từ thời cổ đại, việc truyền tải những thông tin quan trọng, tích cực như chiến thắng trong trận chiến, sinh nở, hay mùa màng bội thu luôn là một sự kiện được mong chờ và kỷ niệm.

Chia sẻ và lan tỏa niềm vui

Việc chia sẻ 'good news' là một hành vi xã hội quan trọng. Đó là cách mọi người kết nối, củng cố mối quan hệ và lan tỏa niềm vui. Ví dụ, thông báo đính hôn, mang thai, nhận được một công việc mới hoặc thành công trong học tập đều là những 'good news' được mong đợi để chia sẻ với gia đình và bạn bè, thường kèm theo những buổi tiệc ăn mừng.