good news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that is pleasing or welcome.
Vietnamese Meaning
Thông tin tốt lành, đáng mừng, tin vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The good news is that we got the contract."
"Tin vui là chúng ta đã giành được hợp đồng."
-
""I have good news for you," she said."
""Tôi có tin vui cho bạn đây," cô ấy nói."
-
"Good news travels fast."
"Tin lành đồn xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'good news' được sử dụng để chỉ một tin tức hoặc thông tin mang tính tích cực, gây ra sự vui vẻ hoặc hài lòng. Nó thường được sử dụng như một đơn vị từ vựng duy nhất, mặc dù về mặt ngữ pháp, 'good' là một tính từ bổ nghĩa cho 'news'. 'News' là một danh từ không đếm được trong trường hợp này, vì vậy động từ đi kèm luôn ở dạng số ít (ví dụ: 'The good news is...'). Không nên nhầm lẫn với 'a piece of good news' khi muốn nhấn mạnh một mẩu tin cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bring bring good news (mang tin tốt lành)
-
hear hear good news (nghe tin tốt)
-
receive receive good news (nhận được tin tốt)
-
share share good news (chia sẻ tin vui)
-
deliver deliver good news (truyền đạt tin tốt)
-
potentially potentially good news (tin tức có khả năng tốt lành)
-
thankfully thankfully good news (tin tốt đáng mừng)
-
some really some really good news (một vài tin tức thật sự tốt lành)
-
for good news for you (tin tốt cho bạn)
-
about good news about the project (tin tốt về dự án)
Idioms
-
No news is good news.
Không có tin tức gì là tin tốt (ngụ ý rằng nếu có chuyện gì xấu, bạn đã nghe rồi).
"I haven't heard from my son since he started his trip, but no news is good news, right?"
(Tôi chưa nghe tin gì từ con trai kể từ khi nó bắt đầu chuyến đi, nhưng không có tin tức gì tức là tin tốt, phải không?)
-
Good news travels fast.
Tin tốt lan truyền nhanh chóng (ám chỉ những tin tức vui vẻ, tích cực thường được mọi người chia sẻ rộng rãi).
"I just got promoted, and I'm sure good news travels fast, so everyone will know by tomorrow."
(Tôi vừa được thăng chức, và tôi chắc rằng tin tốt lan truyền nhanh, nên mọi người sẽ biết vào ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good news
Danh từ (không đếm được)Thông tin tốt lành, đáng mừng, tin vui.
"The good news is that we got the contract."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The email brought good news about the project's approval. |
Email đã mang đến tin tốt về việc phê duyệt dự án. |
| Phủ định | The radio didn't broadcast any good news today. |
Đài phát thanh đã không phát bất kỳ tin tốt nào hôm nay. |
| Nghi vấn | Did you hear good news about the company's performance? |
Bạn có nghe tin tốt nào về hiệu suất của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good news".
