(Top Banner Ad)
neo-imperialism
C1
Noun C1 Chính trị học, Lịch sử, Kinh tế học

neo-imperialism

UK: /ˌniː.əʊ.ɪmˈpɪəri.ə.lɪ.zəm/ • US: /ˌniː.oʊ.ɪmˈpɪəri.ə.lɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tân đế quốc chủ nghĩa đế quốc mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of economic, political, cultural, or other pressures to control or influence other countries, especially former dependencies.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng áp lực kinh tế, chính trị, văn hóa hoặc các hình thức áp lực khác để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các quốc gia khác, đặc biệt là các nước từng là thuộc địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some critics accuse international lending institutions of practicing a form of neo-imperialism."

    "Một số nhà phê bình cáo buộc các tổ chức cho vay quốc tế thực hành một hình thức chủ nghĩa tân đế quốc."

  • "The spread of Western culture is often cited as an example of neo-imperialism."

    "Sự lan rộng của văn hóa phương Tây thường được trích dẫn như một ví dụ về chủ nghĩa tân đế quốc."

  • "Neo-imperialism can take the form of economic pressure exerted by powerful nations."

    "Chủ nghĩa tân đế quốc có thể mang hình thức áp lực kinh tế do các quốc gia hùng mạnh gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imperialism Chủ nghĩa đế quốc
Noun imperialist Người theo chủ nghĩa đế quốc, kẻ đế quốc
Adjective imperialist Mang tính đế quốc, thuộc chủ nghĩa đế quốc
Noun neo-imperialist Người theo chủ nghĩa đế quốc mới, kẻ đế quốc mới
Adjective neo-imperialist Thuộc chủ nghĩa đế quốc mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neos
Latin
imperium
French
impérialisme
English
imperialism
English
neo-imperialism

Sự Ra Đời của 'Chủ Nghĩa Đế Quốc Mới'

Từ 'neo-imperialism' được ghép từ tiền tố 'neo-' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'mới' và từ 'imperialism' (chủ nghĩa đế quốc) có nguồn gốc từ 'imperium' trong tiếng Latin, chỉ quyền lực hoặc đế chế. Ghép lại, nó mô tả một hình thức kiểm soát và ảnh hưởng mới, gián tiếp hơn so với chủ nghĩa đế quốc truyền thống.

Usage Note

Neo-imperialism không nhất thiết liên quan đến sự chiếm đóng quân sự trực tiếp. Nó thường biểu hiện qua các thỏa thuận thương mại bất bình đẳng, sự can thiệp chính trị ngầm, hoặc sự áp đặt văn hóa. Khác với chủ nghĩa đế quốc cổ điển (classical imperialism) là sự thống trị bằng quân sự và chính trị trực tiếp, neo-imperialism tinh vi hơn, thường che giấu dưới hình thức viện trợ, đầu tư hoặc các chương trình trao đổi văn hóa. Nó nhằm mục đích duy trì hoặc mở rộng ảnh hưởng mà không cần sự kiểm soát hành chính trực tiếp.

Prepositions

of in

* **neo-imperialism of**: ám chỉ việc một quốc gia nào đó sử dụng neo-imperialism.
* **neo-imperialism in**: ám chỉ neo-imperialism diễn ra ở một khu vực/quốc gia nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neo-imperialism
  • economic economic neo-imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc mới về kinh tế)
  • cultural cultural neo-imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc mới về văn hóa)
  • political political neo-imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc mới về chính trị)
  • subtle subtle neo-imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc mới tinh vi)
  • modern modern neo-imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc mới hiện đại)
Verb + neo-imperialism
  • combat combat neo-imperialism
    (chống lại chủ nghĩa đế quốc mới)
  • resist resist neo-imperialism
    (kháng cự chủ nghĩa đế quốc mới)
  • criticize criticize neo-imperialism
    (chỉ trích chủ nghĩa đế quốc mới)
Noun + of + neo-imperialism
  • forms forms of neo-imperialism
    (các hình thức của chủ nghĩa đế quốc mới)
  • critique critique of neo-imperialism
    (sự phê phán chủ nghĩa đế quốc mới)
  • legacy legacy of neo-imperialism
    (di sản của chủ nghĩa đế quốc mới)

Idioms

  • the specter of neo-imperialism

    bóng ma của chủ nghĩa đế quốc mới (ám chỉ mối đe dọa hoặc sự hiện diện tiềm ẩn)

    "Many developing nations still fear the specter of neo-imperialism in global trade agreements."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn lo sợ bóng ma của chủ nghĩa đế quốc mới trong các thỏa thuận thương mại toàn cầu.)

  • patterns of neo-imperialism

    các mô hình của chủ nghĩa đế quốc mới

    "Scholars analyze historical and contemporary patterns of neo-imperialism."

    (Các học giả phân tích các mô hình lịch sử và đương đại của chủ nghĩa đế quốc mới.)

  • a new form of neo-imperialism

    một hình thức mới của chủ nghĩa đế quốc mới

    "Digital surveillance can be seen as a new form of neo-imperialism."

    (Giám sát kỹ thuật số có thể được coi là một hình thức mới của chủ nghĩa đế quốc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neo-imperialism

Noun
Lật mặt

Sự sử dụng áp lực kinh tế, chính trị, văn hóa hoặc các hình thức áp lực khác để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các quốc gia khác, đặc biệt là các nước từng là thuộc địa.

"Some critics accuse international lending institutions of practicing a form of neo-imperialism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neo-imperialism".

Chủ Nghĩa Đế Quốc Mới: Từ Quyền Lực Trực Tiếp Đến Ảnh Hưởng Gián Tiếp

Chủ nghĩa đế quốc mới (neo-imperialism) là một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về quan hệ quốc tế và toàn cầu hóa. Không giống như chủ nghĩa đế quốc truyền thống (với sự chiếm đóng lãnh thổ trực tiếp), neo-imperialism thể hiện sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng thông qua các phương tiện gián tiếp như kinh tế (nợ nước ngoài, kiểm soát thị trường), văn hóa (phổ biến các giá trị và lối sống phương Tây), hoặc chính trị (thông qua các tổ chức quốc tế hoặc hỗ trợ các chế độ thân phương Tây).

Di Sản và Thách Thức Toàn Cầu

Khái niệm này thường được sử dụng để phân tích các mối quan hệ quyền lực bất bình đẳng giữa các quốc gia phát triển và các quốc gia đang phát triển trong thời kỳ hậu thuộc địa. Nó nêu bật cách thức các quốc gia mạnh hơn vẫn có thể duy trì sự thống trị và khai thác tài nguyên hoặc lao động của các quốc gia yếu hơn mà không cần đến sự chiếm đóng quân sự. Việc hiểu về neo-imperialism giúp ta nhận diện các thách thức trong việc xây dựng một thế giới công bằng và bình đẳng hơn.