neo-imperialism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of economic, political, cultural, or other pressures to control or influence other countries, especially former dependencies.
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng áp lực kinh tế, chính trị, văn hóa hoặc các hình thức áp lực khác để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các quốc gia khác, đặc biệt là các nước từng là thuộc địa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some critics accuse international lending institutions of practicing a form of neo-imperialism."
"Một số nhà phê bình cáo buộc các tổ chức cho vay quốc tế thực hành một hình thức chủ nghĩa tân đế quốc."
-
"The spread of Western culture is often cited as an example of neo-imperialism."
"Sự lan rộng của văn hóa phương Tây thường được trích dẫn như một ví dụ về chủ nghĩa tân đế quốc."
-
"Neo-imperialism can take the form of economic pressure exerted by powerful nations."
"Chủ nghĩa tân đế quốc có thể mang hình thức áp lực kinh tế do các quốc gia hùng mạnh gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imperialism | Chủ nghĩa đế quốc |
| Noun | imperialist | Người theo chủ nghĩa đế quốc, kẻ đế quốc |
| Adjective | imperialist | Mang tính đế quốc, thuộc chủ nghĩa đế quốc |
| Noun | neo-imperialist | Người theo chủ nghĩa đế quốc mới, kẻ đế quốc mới |
| Adjective | neo-imperialist | Thuộc chủ nghĩa đế quốc mới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neo-imperialism không nhất thiết liên quan đến sự chiếm đóng quân sự trực tiếp. Nó thường biểu hiện qua các thỏa thuận thương mại bất bình đẳng, sự can thiệp chính trị ngầm, hoặc sự áp đặt văn hóa. Khác với chủ nghĩa đế quốc cổ điển (classical imperialism) là sự thống trị bằng quân sự và chính trị trực tiếp, neo-imperialism tinh vi hơn, thường che giấu dưới hình thức viện trợ, đầu tư hoặc các chương trình trao đổi văn hóa. Nó nhằm mục đích duy trì hoặc mở rộng ảnh hưởng mà không cần sự kiểm soát hành chính trực tiếp.
Prepositions
* **neo-imperialism of**: ám chỉ việc một quốc gia nào đó sử dụng neo-imperialism.
* **neo-imperialism in**: ám chỉ neo-imperialism diễn ra ở một khu vực/quốc gia nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic neo-imperialism (chủ nghĩa đế quốc mới về kinh tế)
-
cultural cultural neo-imperialism (chủ nghĩa đế quốc mới về văn hóa)
-
political political neo-imperialism (chủ nghĩa đế quốc mới về chính trị)
-
subtle subtle neo-imperialism (chủ nghĩa đế quốc mới tinh vi)
-
modern modern neo-imperialism (chủ nghĩa đế quốc mới hiện đại)
-
combat combat neo-imperialism (chống lại chủ nghĩa đế quốc mới)
-
resist resist neo-imperialism (kháng cự chủ nghĩa đế quốc mới)
-
criticize criticize neo-imperialism (chỉ trích chủ nghĩa đế quốc mới)
-
forms forms of neo-imperialism (các hình thức của chủ nghĩa đế quốc mới)
-
critique critique of neo-imperialism (sự phê phán chủ nghĩa đế quốc mới)
-
legacy legacy of neo-imperialism (di sản của chủ nghĩa đế quốc mới)
Idioms
-
the specter of neo-imperialism
bóng ma của chủ nghĩa đế quốc mới (ám chỉ mối đe dọa hoặc sự hiện diện tiềm ẩn)
"Many developing nations still fear the specter of neo-imperialism in global trade agreements."
(Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn lo sợ bóng ma của chủ nghĩa đế quốc mới trong các thỏa thuận thương mại toàn cầu.)
-
patterns of neo-imperialism
các mô hình của chủ nghĩa đế quốc mới
"Scholars analyze historical and contemporary patterns of neo-imperialism."
(Các học giả phân tích các mô hình lịch sử và đương đại của chủ nghĩa đế quốc mới.)
-
a new form of neo-imperialism
một hình thức mới của chủ nghĩa đế quốc mới
"Digital surveillance can be seen as a new form of neo-imperialism."
(Giám sát kỹ thuật số có thể được coi là một hình thức mới của chủ nghĩa đế quốc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neo-imperialism
NounSự sử dụng áp lực kinh tế, chính trị, văn hóa hoặc các hình thức áp lực khác để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các quốc gia khác, đặc biệt là các nước từng là thuộc địa.
"Some critics accuse international lending institutions of practicing a form of neo-imperialism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neo-imperialism".
