(Top Banner Ad)
economic imperialism
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị học, Lịch sử

economic imperialism

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪmˈpɪəriəlɪzəm/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ɪmˈpɪriəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đế quốc kinh tế sự bành trướng kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which one country has a lot of economic power over another, especially when it uses this power to control the other country's economy.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa đế quốc kinh tế: một tình huống trong đó một quốc gia có quyền lực kinh tế lớn đối với một quốc gia khác, đặc biệt khi nó sử dụng quyền lực này để kiểm soát nền kinh tế của quốc gia kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some scholars argue that international trade agreements can lead to economic imperialism."

    "Một số học giả cho rằng các hiệp định thương mại quốc tế có thể dẫn đến chủ nghĩa đế quốc kinh tế."

  • "Critics accuse some Western countries of engaging in economic imperialism through their lending policies."

    "Các nhà phê bình cáo buộc một số nước phương Tây tham gia vào chủ nghĩa đế quốc kinh tế thông qua các chính sách cho vay của họ."

  • "The rise of multinational corporations has been linked to the spread of economic imperialism."

    "Sự trỗi dậy của các tập đoàn đa quốc gia có liên quan đến sự lan rộng của chủ nghĩa đế quốc kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Verb economize tiết kiệm, cắt giảm chi phí
Noun economist nhà kinh tế học
Noun imperialism chủ nghĩa đế quốc
Noun imperialist người theo chủ nghĩa đế quốc, kẻ đế quốc
Adjective imperial thuộc đế quốc, uy nghi
Noun empire đế chế, đế quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikós) - liên quan đến quản lý gia đình
Latin
oeconomicus - quản lý gia đình, kinh tế
Old French
économique - liên quan đến quản lý tài sản
English
economic (từ thế kỷ 16)
Latin
imperium - quyền lực tối cao, đế chế
French
impérialisme - chủ nghĩa đế quốc
English
imperialism (từ thế kỷ 19)
English
economic imperialism (sự kết hợp hiện đại của hai thuật ngữ)

Nguồn gốc 'kinh tế' và 'đế quốc'

Thuật ngữ 'kinh tế' (economic) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (luật lệ, quản lý), ban đầu có nghĩa là 'quản lý gia đình'. Trong khi đó, 'đế quốc' (imperialism) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperium', ám chỉ quyền lực tối cao hoặc đế chế. Khi hai khái niệm này kết hợp lại thành 'chủ nghĩa đế quốc kinh tế', nó mô tả một hình thức thống trị nơi các quốc gia mạnh sử dụng sức mạnh kinh tế để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các quốc gia yếu hơn, thay vì chỉ dùng sức mạnh quân sự truyền thống. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để phân tích các hình thức thống trị mới.

Usage Note

Chủ nghĩa đế quốc kinh tế đề cập đến sự thống trị kinh tế của một quốc gia đối với quốc gia khác, thường thông qua các hoạt động thương mại, đầu tư và tài chính. Khác với chủ nghĩa đế quốc thông thường dựa trên xâm lược quân sự và chiếm đóng lãnh thổ, chủ nghĩa đế quốc kinh tế sử dụng các công cụ kinh tế để đạt được ảnh hưởng và kiểm soát.

Prepositions

of through by

- "of": Thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị kiểm soát (ví dụ: economic imperialism of developing countries).
- "through": Được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện (ví dụ: economic imperialism through trade agreements).
- "by": Sử dụng để chỉ tác nhân gây ra (ví dụ: economic imperialism by multinational corporations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic imperialism
  • neo- neo-economic imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc kinh tế kiểu mới)
  • modern modern economic imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc kinh tế hiện đại)
  • subtle subtle economic imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc kinh tế ngầm, tinh vi)
  • financial financial economic imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc kinh tế tài chính)
  • cultural cultural economic imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc kinh tế văn hóa (khi sự thống trị văn hóa có gốc rễ kinh tế))
Verb + economic imperialism
  • combat combat economic imperialism
    (chống lại chủ nghĩa đế quốc kinh tế)
  • resist resist economic imperialism
    (kháng cự chủ nghĩa đế quốc kinh tế)
  • accuse of accuse of economic imperialism
    (buộc tội chủ nghĩa đế quốc kinh tế)
  • practice practice economic imperialism
    (thực hành chủ nghĩa đế quốc kinh tế)
  • condemn condemn economic imperialism
    (lên án chủ nghĩa đế quốc kinh tế)
Noun + of economic imperialism
  • critics critics of economic imperialism
    (những nhà phê bình chủ nghĩa đế quốc kinh tế)
  • victims victims of economic imperialism
    (những nạn nhân của chủ nghĩa đế quốc kinh tế)

Idioms

  • the specter of economic imperialism

    bóng ma/mối đe dọa của chủ nghĩa đế quốc kinh tế

    "Many developing nations still fear the specter of economic imperialism."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn lo sợ bóng ma của chủ nghĩa đế quốc kinh tế.)

  • a new form of economic imperialism

    một hình thức mới của chủ nghĩa đế quốc kinh tế

    "Some argue that large multinational corporations represent a new form of economic imperialism."

    (Một số người lập luận rằng các tập đoàn đa quốc gia lớn đại diện cho một hình thức mới của chủ nghĩa đế quốc kinh tế.)

  • to fall prey to economic imperialism

    trở thành con mồi/nạn nhân của chủ nghĩa đế quốc kinh tế

    "Without strong domestic policies, smaller economies can easily fall prey to economic imperialism."

    (Nếu không có các chính sách quốc nội mạnh mẽ, các nền kinh tế nhỏ hơn có thể dễ dàng trở thành con mồi của chủ nghĩa đế quốc kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic imperialism

Danh từ
Lật mặt

Chủ nghĩa đế quốc kinh tế: một tình huống trong đó một quốc gia có quyền lực kinh tế lớn đối với một quốc gia khác, đặc biệt khi nó sử dụng quyền lực này để kiểm soát nền kinh tế của quốc gia kia.

"Some scholars argue that international trade agreements can lead to economic imperialism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying economic imperialism is crucial for understanding global power dynamics.
Nghiên cứu chủ nghĩa đế quốc kinh tế là rất quan trọng để hiểu động lực quyền lực toàn cầu.
Phủ định
Ignoring economic imperialism can lead to a flawed understanding of international relations.
Bỏ qua chủ nghĩa đế quốc kinh tế có thể dẫn đến sự hiểu biết sai lệch về quan hệ quốc tế.
Nghi vấn
Is resisting economic imperialism a viable strategy for developing nations?
Liệu chống lại chủ nghĩa đế quốc kinh tế có phải là một chiến lược khả thi cho các quốc gia đang phát triển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic imperialism".

Chủ nghĩa tân thực dân (Neo-colonialism)

Chủ nghĩa đế quốc kinh tế thường được gắn liền với khái niệm chủ nghĩa tân thực dân. Đây là một hình thức thống trị gián tiếp, nơi các quốc gia phát triển vẫn kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các quốc gia đã giành độc lập về mặt chính trị, chủ yếu thông qua các phương tiện kinh tế, văn hóa hoặc chính trị, thay vì kiểm soát quân sự trực tiếp. Các công cụ như các khoản vay quốc tế, đầu tư nước ngoài hoặc chính sách thương mại có thể được sử dụng để duy trì sự phụ thuộc, làm suy yếu chủ quyền kinh tế của các nước yếu hơn.

Toàn cầu hóa và Tổ chức Tài chính Quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, một số nhà phê bình cho rằng các tổ chức tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank) đôi khi đóng vai trò là công cụ của chủ nghĩa đế quốc kinh tế. Các điều kiện đi kèm với các khoản vay và gói cứu trợ của họ, mặc dù nhằm mục đích ổn định kinh tế, nhưng đôi khi bị chỉ trích là áp đặt các chính sách có lợi cho các nước phát triển và làm suy yếu khả năng tự chủ kinh tế của các quốc gia nhận viện trợ.