(Top Banner Ad)
nerve circuit
C1
noun C1 Sinh học thần kinh, Y học

nerve circuit

UK: /nɜːv ˈsɜːkɪt/ • US: /nɜːrv ˈsɜːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mạch thần kinh hệ mạch thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pathway or network of neurons that transmit electrical signals to produce a specific physiological response or behavior.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc mạng lưới các tế bào thần kinh truyền tín hiệu điện để tạo ra một phản ứng hoặc hành vi sinh lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The visual cortex contains complex nerve circuits responsible for processing visual information."

    "Vỏ não thị giác chứa các mạch thần kinh phức tạp chịu trách nhiệm xử lý thông tin thị giác."

  • "Dysfunction in specific nerve circuits can lead to neurological disorders."

    "Rối loạn chức năng trong các mạch thần kinh cụ thể có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh."

  • "Researchers are studying how nerve circuits adapt to new experiences."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các mạch thần kinh thích nghi với những trải nghiệm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve dây thần kinh, thần kinh
Noun nervousness sự lo lắng, sự căng thẳng
Adjective nervous lo lắng, bồn chồn; thuộc về thần kinh
Adverb nervously một cách lo lắng, bồn chồn
Verb innervate chi phối thần kinh (cung cấp dây thần kinh cho một cơ quan)
Noun circuit mạch (điện, điện tử); đường vòng; hệ thống
Adjective circuitous quanh co, vòng vèo (đường đi, lập luận)

Synonyms

neural circuit (mạch thần kinh)neuronal network (mạng lưới neuron)

Related Words

Subject Area

Sinh học thần kinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneh₁w-
Latin
nervus
Old French
nerf
Middle English
nerfe
English
nerve
Latin
circuitus
Old French
circuit
English
circuit
English (Modern Compounding)
nerve circuit

Nguồn gốc 'Nerve'

Từ 'nerve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nervus', ban đầu dùng để chỉ 'gân, dây chằng' hoặc 'sức mạnh, năng lượng'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển sang 'dây thần kinh' khi con người hiểu rõ hơn về hệ thống truyền tín hiệu trong cơ thể.

Nguồn gốc 'Circuit'

Từ 'circuit' xuất phát từ tiếng Latin 'circuitus', có nghĩa là 'đi vòng quanh' hoặc 'một đường vòng'. Nó mô tả một con đường khép kín hoặc một tuyến đường mà bạn quay trở lại điểm xuất phát. Điều này rất phù hợp với cách các tín hiệu thần kinh di chuyển theo những con đường nhất định.

Mạch Thần Kinh: Hệ thống kết nối

'Nerve circuit' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một mạng lưới các tế bào thần kinh (neurons) kết nối với nhau để truyền tải tín hiệu điện hóa. Giống như một mạch điện tử, nó là một 'đường vòng' hoặc 'hệ thống' chuyên biệt cho các tín hiệu thần kinh, cho phép não bộ và cơ thể hoạt động.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cấu trúc thần kinh phức tạp cho phép xử lý thông tin và tạo ra các phản ứng khác nhau. Nó nhấn mạnh tính kết nối và tuần hoàn của các tín hiệu thần kinh, tương tự như mạch điện trong các thiết bị điện tử. Khác với 'nerve pathway' chỉ đơn thuần là đường dẫn thần kinh, 'nerve circuit' nhấn mạnh vào sự tương tác và xử lý thông tin.

Prepositions

in of

in (trong): chỉ vị trí, chức năng (ví dụ: 'Signals travel in the nerve circuit'). of (của): chỉ thành phần, cấu trúc (ví dụ: 'The components of the nerve circuit').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nerve circuit
  • complex complex nerve circuit
    (mạch thần kinh phức tạp)
  • intricate intricate nerve circuit
    (mạch thần kinh tinh vi, phức tạp)
  • neural neural nerve circuit
    (mạch thần kinh (mang tính chất thần kinh))
  • damaged damaged nerve circuit
    (mạch thần kinh bị tổn thương)
  • functional functional nerve circuit
    (mạch thần kinh có chức năng)
Verb + nerve circuit
  • form form nerve circuits
    (hình thành các mạch thần kinh)
  • develop develop nerve circuits
    (phát triển các mạch thần kinh)
  • disrupt disrupt nerve circuits
    (phá vỡ/làm gián đoạn các mạch thần kinh)
  • activate activate nerve circuits
    (kích hoạt các mạch thần kinh)
  • map map nerve circuits
    (lập bản đồ các mạch thần kinh)
  • repair repair nerve circuits
    (sửa chữa các mạch thần kinh)
Noun + nerve circuit
  • brain brain nerve circuit
    (mạch thần kinh não bộ)
  • sensory sensory nerve circuit
    (mạch thần kinh cảm giác)
  • motor motor nerve circuit
    (mạch thần kinh vận động)

Idioms

  • rewire nerve circuits

    tái tạo/kết nối lại các mạch thần kinh (ám chỉ sự thay đổi cách não bộ xử lý thông tin, thường qua học tập hoặc phục hồi chức năng)

    "Through therapy, patients can sometimes rewire nerve circuits to overcome phobias."

    (Thông qua trị liệu, bệnh nhân đôi khi có thể tái tạo lại các mạch thần kinh để vượt qua nỗi ám ảnh.)

  • establish nerve circuits

    thiết lập các mạch thần kinh (chỉ quá trình hình thành kết nối thần kinh mới, đặc biệt trong sự phát triển hoặc học hỏi)

    "Early childhood development is crucial for establishing healthy nerve circuits."

    (Sự phát triển ở thời thơ ấu rất quan trọng để thiết lập các mạch thần kinh khỏe mạnh.)

  • disrupt nerve circuits

    phá vỡ/làm gián đoạn các mạch thần kinh (chỉ sự can thiệp tiêu cực hoặc tổn thương làm ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của các mạch)

    "Certain neurological diseases can disrupt nerve circuits, leading to impaired movement."

    (Một số bệnh thần kinh có thể phá vỡ các mạch thần kinh, dẫn đến suy giảm vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerve circuit

noun
Lật mặt

Một con đường hoặc mạng lưới các tế bào thần kinh truyền tín hiệu điện để tạo ra một phản ứng hoặc hành vi sinh lý cụ thể.

"The visual cortex contains complex nerve circuits responsible for processing visual information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor says that a nerve circuit is essential for transmitting signals in the brain.
Bác sĩ nói rằng một mạch thần kinh rất cần thiết để truyền tín hiệu trong não.
Phủ định
The damage does not affect the nerve circuit.
Sự tổn thương không ảnh hưởng đến mạch thần kinh.
Nghi vấn
Does the nerve circuit function properly?
Mạch thần kinh có hoạt động bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerve circuit".

Sự Hiểu Biết Về Não Bộ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự hiểu biết về 'mạch thần kinh' đóng vai trò trung tâm trong khoa học thần kinh. Nó giúp con người giải thích cách chúng ta suy nghĩ, cảm nhận, và hành động. Việc nghiên cứu các mạch này đã mở ra những cánh cửa mới trong việc điều trị các bệnh thần kinh và tâm thần.

Tính Dẻo Thần Kinh (Neuroplasticity)

Khái niệm 'mạch thần kinh' cũng liên quan mật thiết đến 'tính dẻo thần kinh' – khả năng thay đổi và tái cấu trúc của não bộ. Điều này đã trở thành một ý tưởng phổ biến trong văn hóa đại chúng, gợi ý rằng con người có thể 'tái tạo lại bộ não' (rewire their brain) thông qua học tập, thói quen mới, hoặc thiền định để cải thiện bản thân hoặc vượt qua khó khăn.