Nest egg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sum of money saved for the future, typically for retirement.
Vietnamese Meaning
Một khoản tiền tiết kiệm để dành cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a substantial nest egg to retire on."
"Cô ấy có một khoản tiền kha khá để nghỉ hưu."
-
"Building a nest egg requires discipline and patience."
"Xây dựng một khoản tiết kiệm đòi hỏi kỷ luật và sự kiên nhẫn."
-
"They used their nest egg to buy a small cottage by the sea."
"Họ đã dùng khoản tiền tiết kiệm của mình để mua một căn nhà nhỏ ven biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Nest egg | Khoản tiền tiết kiệm dành cho tương lai, đặc biệt là tiền hưu trí hoặc cho một mục đích lớn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'nest egg' mang ý nghĩa về sự tích lũy dần dần theo thời gian để có một khoản tiền đủ lớn cho những mục tiêu tài chính quan trọng trong tương lai, đặc biệt là khi không còn khả năng tạo ra thu nhập (như khi về hưu). Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và kế hoạch dài hạn trong quản lý tài chính cá nhân. Khác với 'savings' đơn thuần, 'nest egg' thường ám chỉ một khoản tiền lớn hơn, có mục đích sử dụng cụ thể và quan trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a nest egg (xây dựng/tạo lập một khoản tiền tiết kiệm)
-
save save a nest egg (tiết kiệm một khoản tiền dành dụm)
-
grow grow a nest egg (làm tăng/phát triển khoản tiền tiết kiệm)
-
dip into dip into one's nest egg (dùng đến/rút một phần khoản tiền tiết kiệm của mình)
-
protect protect one's nest egg (bảo vệ khoản tiền tiết kiệm của mình)
-
substantial a substantial nest egg (một khoản tiền tiết kiệm đáng kể)
-
sizable a sizable nest egg (một khoản tiền tiết kiệm lớn)
-
healthy a healthy nest egg (một khoản tiền tiết kiệm vững chắc/khỏe mạnh)
-
retirement a retirement nest egg (một khoản tiền tiết kiệm hưu trí)
Idioms
-
build a nest egg
Tạo lập/xây dựng một khoản tiền tiết kiệm cho tương lai.
"They are working hard to build a nest egg for their children's education."
(Họ đang làm việc chăm chỉ để tạo lập một khoản tiền tiết kiệm cho việc học của con cái.)
-
dip into one's nest egg
Sử dụng một phần khoản tiền tiết kiệm đã dành dụm được, thường là trước khi dự định.
"She had to dip into her nest egg to cover unexpected medical expenses."
(Cô ấy đã phải dùng đến một phần khoản tiền tiết kiệm của mình để trang trải các chi phí y tế bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Nest egg
Danh từMột khoản tiền tiết kiệm để dành cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.
"She had a substantial nest egg to retire on."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Saving for a nest egg is crucial for retirement. |
Tiết kiệm cho một khoản tiền dự trữ rất quan trọng cho việc nghỉ hưu. |
| Phủ định | He doesn't have a nest egg yet, but he's starting to save. |
Anh ấy chưa có khoản tiền dự trữ nào, nhưng anh ấy đang bắt đầu tiết kiệm. |
| Nghi vấn | Is a large nest egg necessary to live comfortably in retirement? |
Có cần một khoản tiền dự trữ lớn để sống thoải mái khi về hưu không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has created a substantial nest egg for her retirement. |
Cô ấy đã tạo ra một khoản tiết kiệm đáng kể cho việc nghỉ hưu của mình. |
| Phủ định | They haven't built up a sufficient nest egg to retire comfortably yet. |
Họ vẫn chưa tích lũy đủ tiền tiết kiệm để nghỉ hưu thoải mái. |
| Nghi vấn | Has he used any of his nest egg to buy a new car? |
Anh ấy đã sử dụng bất kỳ khoản tiết kiệm nào của mình để mua một chiếc xe hơi mới chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a bigger nest egg so I could retire early. |
Tôi ước tôi có một khoản tiết kiệm lớn hơn để có thể nghỉ hưu sớm. |
| Phủ định | If only I hadn't spent so much money; I wish I had a larger nest egg now. |
Giá mà tôi không tiêu quá nhiều tiền; ước gì bây giờ tôi có một khoản tiết kiệm lớn hơn. |
| Nghi vấn | If only he would start building his nest egg earlier, would he have enough for retirement? |
Giá mà anh ấy bắt đầu xây dựng quỹ tiết kiệm hưu trí sớm hơn, liệu anh ấy có đủ tiền cho việc nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Nest egg".
