(Top Banner Ad)
Nest egg
B2
Danh từ B2 Kinh tế

Nest egg

UK: /ˈnest eɡ/ • US: /ˈnest eɡ/

Nghĩa tiếng Việt

của để dành tiền dưỡng già khoản tiết kiệm hưu trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money saved for the future, typically for retirement.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền tiết kiệm để dành cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a substantial nest egg to retire on."

    "Cô ấy có một khoản tiền kha khá để nghỉ hưu."

  • "Building a nest egg requires discipline and patience."

    "Xây dựng một khoản tiết kiệm đòi hỏi kỷ luật và sự kiên nhẫn."

  • "They used their nest egg to buy a small cottage by the sea."

    "Họ đã dùng khoản tiền tiết kiệm của mình để mua một căn nhà nhỏ ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Nest egg Khoản tiền tiết kiệm dành cho tương lai, đặc biệt là tiền hưu trí hoặc cho một mục đích lớn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nest
Old English
æg (egg)
English (17th Century)
nest egg

Nguồn gốc của 'Nest egg'

Cụm từ 'nest egg' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17. Nó bắt nguồn từ một tập tục cũ của người nông dân. Họ thường đặt một quả trứng (thật hoặc giả) vào tổ (nest) của gà mái để khuyến khích chúng đẻ thêm trứng. Quả trứng đó được gọi là 'nest egg'. Từ đó, cụm từ này được dùng để chỉ một khoản tiền tiết kiệm được cất giữ cẩn thận để sử dụng trong tương lai hoặc cho những mục đích quan trọng, giống như quả trứng mồi kích thích gà đẻ thêm, hàm ý sinh lời hoặc phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'nest egg' mang ý nghĩa về sự tích lũy dần dần theo thời gian để có một khoản tiền đủ lớn cho những mục tiêu tài chính quan trọng trong tương lai, đặc biệt là khi không còn khả năng tạo ra thu nhập (như khi về hưu). Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và kế hoạch dài hạn trong quản lý tài chính cá nhân. Khác với 'savings' đơn thuần, 'nest egg' thường ám chỉ một khoản tiền lớn hơn, có mục đích sử dụng cụ thể và quan trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Nest egg
  • build build a nest egg
    (xây dựng/tạo lập một khoản tiền tiết kiệm)
  • save save a nest egg
    (tiết kiệm một khoản tiền dành dụm)
  • grow grow a nest egg
    (làm tăng/phát triển khoản tiền tiết kiệm)
  • dip into dip into one's nest egg
    (dùng đến/rút một phần khoản tiền tiết kiệm của mình)
  • protect protect one's nest egg
    (bảo vệ khoản tiền tiết kiệm của mình)
Adjective + Nest egg
  • substantial a substantial nest egg
    (một khoản tiền tiết kiệm đáng kể)
  • sizable a sizable nest egg
    (một khoản tiền tiết kiệm lớn)
  • healthy a healthy nest egg
    (một khoản tiền tiết kiệm vững chắc/khỏe mạnh)
  • retirement a retirement nest egg
    (một khoản tiền tiết kiệm hưu trí)

Idioms

  • build a nest egg

    Tạo lập/xây dựng một khoản tiền tiết kiệm cho tương lai.

    "They are working hard to build a nest egg for their children's education."

    (Họ đang làm việc chăm chỉ để tạo lập một khoản tiền tiết kiệm cho việc học của con cái.)

  • dip into one's nest egg

    Sử dụng một phần khoản tiền tiết kiệm đã dành dụm được, thường là trước khi dự định.

    "She had to dip into her nest egg to cover unexpected medical expenses."

    (Cô ấy đã phải dùng đến một phần khoản tiền tiết kiệm của mình để trang trải các chi phí y tế bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Nest egg

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền tiết kiệm để dành cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.

"She had a substantial nest egg to retire on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Saving for a nest egg is crucial for retirement.
Tiết kiệm cho một khoản tiền dự trữ rất quan trọng cho việc nghỉ hưu.
Phủ định
He doesn't have a nest egg yet, but he's starting to save.
Anh ấy chưa có khoản tiền dự trữ nào, nhưng anh ấy đang bắt đầu tiết kiệm.
Nghi vấn
Is a large nest egg necessary to live comfortably in retirement?
Có cần một khoản tiền dự trữ lớn để sống thoải mái khi về hưu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has created a substantial nest egg for her retirement.
Cô ấy đã tạo ra một khoản tiết kiệm đáng kể cho việc nghỉ hưu của mình.
Phủ định
They haven't built up a sufficient nest egg to retire comfortably yet.
Họ vẫn chưa tích lũy đủ tiền tiết kiệm để nghỉ hưu thoải mái.
Nghi vấn
Has he used any of his nest egg to buy a new car?
Anh ấy đã sử dụng bất kỳ khoản tiết kiệm nào của mình để mua một chiếc xe hơi mới chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a bigger nest egg so I could retire early.
Tôi ước tôi có một khoản tiết kiệm lớn hơn để có thể nghỉ hưu sớm.
Phủ định
If only I hadn't spent so much money; I wish I had a larger nest egg now.
Giá mà tôi không tiêu quá nhiều tiền; ước gì bây giờ tôi có một khoản tiết kiệm lớn hơn.
Nghi vấn
If only he would start building his nest egg earlier, would he have enough for retirement?
Giá mà anh ấy bắt đầu xây dựng quỹ tiết kiệm hưu trí sớm hơn, liệu anh ấy có đủ tiền cho việc nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Nest egg".

Tầm quan trọng của việc tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc xây dựng một 'nest egg' (khoản tiền tiết kiệm) được coi là một hành động tài chính khôn ngoan và có trách nhiệm. Nó thường gắn liền với sự độc lập tài chính, an toàn khi về già (tiền hưu trí), hoặc khả năng thực hiện các mục tiêu lớn trong đời như mua nhà, bắt đầu kinh doanh. Việc có một 'nest egg' mang lại cảm giác an tâm và sẵn sàng đối phó với những biến cố bất ngờ.

Biểu tượng cho sự cẩn trọng

Khái niệm 'nest egg' phản ánh một giá trị văn hóa về sự cẩn trọng và chuẩn bị cho tương lai. Giống như người nông dân đặt quả trứng mồi để đảm bảo nguồn trứng liên tục, con người cũng tích lũy tiền bạc để đảm bảo sự ổn định và phát triển tài chính cá nhân trong dài hạn. Đây là một biểu tượng cho việc đầu tư nhỏ ban đầu để thu hoạch lớn hơn trong tương lai.