(Top Banner Ad)
retirement fund
B2
danh từ B2 Kinh tế

retirement fund

UK: /rɪˈtaɪəmənt fʌnd/ • US: /rɪˈtaɪərmənt fʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ hưu trí quỹ tiết kiệm hưu trí quỹ dành dụm cho tuổi già
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fund into which employees or individuals contribute during their working lives, and from which they draw retirement income.

Vietnamese Meaning

Một quỹ mà người lao động hoặc cá nhân đóng góp trong suốt cuộc đời làm việc của họ, và từ đó họ rút thu nhập khi nghỉ hưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started contributing to his retirement fund at age 25."

    "Anh ấy bắt đầu đóng góp vào quỹ hưu trí của mình từ năm 25 tuổi."

  • "Many people worry about the adequacy of their retirement fund."

    "Nhiều người lo lắng về sự đầy đủ của quỹ hưu trí của họ."

  • "It is important to diversify your retirement fund investments."

    "Điều quan trọng là phải đa dạng hóa các khoản đầu tư vào quỹ hưu trí của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retirement sự nghỉ hưu, tuổi nghỉ hưu
Noun retiree người về hưu
Verb retire nghỉ hưu, rút lui
Adjective retired đã nghỉ hưu
Noun fund quỹ, nguồn tiền
Noun funding sự cấp vốn, nguồn vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Adjective funded được cấp vốn, có nguồn vốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French
fond
English
fund
Old French
retirer
English
retire
English
retirement
English
retirement fund

Nguồn gốc từ 'rút lui' và 'quỹ'

Từ 'retirement' (nghỉ hưu) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retirer', có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'kéo về', thường dùng để chỉ việc rút khỏi công việc hoặc xã hội. Từ 'fund' (quỹ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus', ban đầu mang nghĩa 'đáy' hoặc 'nền tảng', sau đó phát triển thành 'tài sản' hoặc 'nguồn tiền'. Khi kết hợp, 'retirement fund' trở thành một quỹ tiền được thiết lập để người ta có thể rút lui khỏi công việc, sống độc lập và an nhàn trong những năm cuối đời.

Usage Note

“Retirement fund” ám chỉ một quỹ tiền được tích lũy dần theo thời gian để đảm bảo tài chính cho giai đoạn nghỉ hưu. Nó khác với 'pension' (lương hưu) ở chỗ 'pension' thường là khoản thanh toán định kỳ từ chính phủ hoặc công ty, trong khi 'retirement fund' là một khoản tiền được đầu tư và quản lý để sinh lời.

Prepositions

in for

"In a retirement fund" dùng để chỉ việc tiền được chứa đựng hoặc đầu tư vào quỹ đó. Ví dụ: "He invested heavily in his retirement fund." (Anh ấy đầu tư mạnh vào quỹ hưu trí của mình).
"For retirement" dùng để chỉ mục đích sử dụng của quỹ là dành cho nghỉ hưu. Ví dụ: "This money is earmarked for retirement." (Số tiền này được dành cho việc nghỉ hưu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement fund
  • private private retirement fund
    (quỹ hưu trí tư nhân)
  • public public retirement fund
    (quỹ hưu trí công cộng)
  • personal personal retirement fund
    (quỹ hưu trí cá nhân)
  • secure secure retirement fund
    (quỹ hưu trí an toàn)
  • adequate adequate retirement fund
    (quỹ hưu trí đầy đủ)
  • insufficient insufficient retirement fund
    (quỹ hưu trí không đủ)
  • growing growing retirement fund
    (quỹ hưu trí đang tăng trưởng)
Verb + retirement fund
  • contribute to contribute to a retirement fund
    (đóng góp vào quỹ hưu trí)
  • save for save for a retirement fund
    (tiết kiệm cho quỹ hưu trí)
  • manage manage a retirement fund
    (quản lý quỹ hưu trí)
  • invest in invest in a retirement fund
    (đầu tư vào quỹ hưu trí)
  • draw from draw from a retirement fund
    (rút tiền từ quỹ hưu trí)
  • build up build up a retirement fund
    (xây dựng/tích lũy quỹ hưu trí)
  • protect protect a retirement fund
    (bảo vệ quỹ hưu trí)

Idioms

  • build up a retirement fund

    tích lũy/xây dựng một quỹ hưu trí

    "It's important to start early and build up a substantial retirement fund."

    (Điều quan trọng là phải bắt đầu sớm và tích lũy một quỹ hưu trí đáng kể.)

  • tap into one's retirement fund

    sử dụng/rút tiền từ quỹ hưu trí của mình (thường là sớm hơn dự kiến)

    "Many people regret having to tap into their retirement fund before retirement."

    (Nhiều người hối hận vì phải sử dụng quỹ hưu trí của mình trước khi về hưu.)

  • live off a retirement fund

    sống nhờ vào tiền từ quỹ hưu trí

    "After years of hard work, they finally get to live off their retirement fund."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng có thể sống nhờ vào quỹ hưu trí của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement fund

danh từ
Lật mặt

Một quỹ mà người lao động hoặc cá nhân đóng góp trong suốt cuộc đời làm việc của họ, và từ đó họ rút thu nhập khi nghỉ hưu.

"He started contributing to his retirement fund at age 25."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had started saving earlier, she would have had a larger retirement fund.
Nếu cô ấy đã bắt đầu tiết kiệm sớm hơn, cô ấy đã có một quỹ hưu trí lớn hơn.
Phủ định
If he had not mismanaged his investments, he would not have needed to worry about his retirement fund.
Nếu anh ấy không quản lý sai các khoản đầu tư của mình, anh ấy đã không cần phải lo lắng về quỹ hưu trí của mình.
Nghi vấn
Would they have achieved their desired retirement fund balance if they had invested in higher-risk assets?
Liệu họ có đạt được số dư quỹ hưu trí mong muốn nếu họ đầu tư vào các tài sản rủi ro cao hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The retirement fund is managed by a professional financial advisor.
Quỹ hưu trí được quản lý bởi một cố vấn tài chính chuyên nghiệp.
Phủ định
The retirement fund will not be depleted by excessive fees.
Quỹ hưu trí sẽ không bị cạn kiệt bởi các khoản phí quá mức.
Nghi vấn
Can the retirement fund be accessed before the retirement age?
Quỹ hưu trí có thể được tiếp cận trước tuổi nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement fund".

Tầm quan trọng của việc tiết kiệm sớm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cá nhân được khuyến khích mạnh mẽ bắt đầu tiết kiệm cho quỹ hưu trí từ sớm trong sự nghiệp. Điều này là do sức mạnh của lãi kép, nơi ngay cả những khoản đóng góp nhỏ, đều đặn trong nhiều năm cũng có thể phát triển thành một khoản tiền đáng kể. Các chương trình như 401(k) và IRA được thiết kế để tạo điều kiện cho việc tiết kiệm dài hạn này, thường đi kèm với ưu đãi thuế để khuyến khích mọi người.

Chuyển dịch sang trách nhiệm cá nhân

Trong lịch sử, nhiều công ty phương Tây cung cấp các kế hoạch lương hưu 'lợi ích xác định' (defined-benefit), đảm bảo một khoản thu nhập cụ thể khi nghỉ hưu. Tuy nhiên, đã có một sự chuyển dịch đáng kể sang các kế hoạch 'đóng góp xác định' (defined-contribution) như 401(k). Theo đó, cá nhân chịu trách nhiệm đóng góp, đầu tư và quản lý quỹ hưu trí của riêng họ, đặt gánh nặng và rủi ro lớn hơn lên cá nhân để đảm bảo có đủ tiền tiết kiệm cho tuổi già.