(Top Banner Ad)
net promoter score (nps)
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

net promoter score (nps)

UK: nɛt prəˈməʊtə skɔː • US: nɛt prəˈmoʊtər skɔːr

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số đo lường mức độ sẵn lòng giới thiệu điểm số hài lòng thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metric used in customer experience programs. NPS measures the loyalty of customers to a company. NPS scores are calculated with a single question survey and reported with a number between -100 and +100, a higher score is desirable.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số được sử dụng trong các chương trình trải nghiệm khách hàng. NPS đo lường lòng trung thành của khách hàng đối với một công ty. Điểm NPS được tính bằng một khảo sát câu hỏi duy nhất và được báo cáo bằng một số từ -100 đến +100, điểm số cao hơn thì tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our net promoter score increased by 15 points this quarter."

    "Điểm net promoter score của chúng tôi đã tăng 15 điểm trong quý này."

  • "The company uses NPS to track customer satisfaction over time."

    "Công ty sử dụng NPS để theo dõi sự hài lòng của khách hàng theo thời gian."

  • "A high NPS indicates strong customer loyalty and advocacy."

    "Điểm NPS cao cho thấy lòng trung thành và sự ủng hộ mạnh mẽ của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promoter người ủng hộ, người giới thiệu (khách hàng cho điểm 9 hoặc 10 trong khảo sát NPS)
Noun detractor người phản đối, người tẩy chay (khách hàng cho điểm 0 đến 6 trong khảo sát NPS)
Noun passive người thụ động, người thờ ơ (khách hàng cho điểm 7 hoặc 8 trong khảo sát NPS)
Noun Phrase NPS survey khảo sát NPS
Noun Phrase NPS metric chỉ số NPS
Verb to promote quảng bá, thúc đẩy (hành động của promoter)

Synonyms

customer loyalty metric (chỉ số đo lường lòng trung thành của khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Business Term)
Net Promoter Score
Coined Term (2003)
Fred Reichheld, Bain & Company, Satmetrix

Nguồn gốc của chỉ số NPS

Chỉ số Net Promoter Score (NPS) được phát triển bởi Fred Reichheld, Bain & Company và Satmetrix vào năm 2003. Nó được công bố lần đầu trên Harvard Business Review với mục đích cung cấp một chỉ số đơn giản và hiệu quả để đo lường lòng trung thành của khách hàng và khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

Usage Note

NPS is a simple, yet powerful metric for gauging customer loyalty and predicting business growth. It categorizes customers into Promoters (9-10), Passives (7-8), and Detractors (0-6). The NPS is calculated by subtracting the percentage of Detractors from the percentage of Promoters. It's important to note that NPS is a snapshot in time and needs to be tracked consistently to be meaningful. Comparisons across different industries may not be valid as NPS varies by sector.

Prepositions

of for

‘of’ được sử dụng để chỉ đối tượng được đo lường lòng trung thành (e.g., the NPS *of* a product). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng NPS (e.g., using NPS *for* improving customer service).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Net Promoter Score (NPS)
  • calculate calculate the Net Promoter Score
    (tính toán Chỉ số Net Promoter)
  • measure measure the Net Promoter Score
    (đo lường Chỉ số Net Promoter)
  • track track the Net Promoter Score
    (theo dõi Chỉ số Net Promoter)
  • improve improve the Net Promoter Score
    (cải thiện Chỉ số Net Promoter)
  • boost boost the Net Promoter Score
    (thúc đẩy Chỉ số Net Promoter)
Adjective + Net Promoter Score (NPS)
  • high a high Net Promoter Score
    (Chỉ số Net Promoter cao)
  • low a low Net Promoter Score
    (Chỉ số Net Promoter thấp)
  • positive a positive Net Promoter Score
    (Chỉ số Net Promoter dương)
  • overall the overall Net Promoter Score
    (Chỉ số Net Promoter tổng thể)
  • customer customer Net Promoter Score
    (Chỉ số Net Promoter của khách hàng)

Idioms

  • drive up the NPS

    thúc đẩy NPS tăng lên (thực hiện các hành động để tăng Chỉ số Net Promoter)

    "Our main goal this quarter is to drive up the NPS by improving customer service."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi trong quý này là thúc đẩy NPS tăng lên bằng cách cải thiện dịch vụ khách hàng.)

  • NPS feedback loop

    vòng lặp phản hồi NPS (hệ thống thu thập, phân tích và sử dụng phản hồi NPS để cải thiện, từ đó tác động đến NPS trong tương lai)

    "Implementing an effective NPS feedback loop is crucial for continuous improvement."

    (Thiết lập một vòng lặp phản hồi NPS hiệu quả là rất quan trọng để cải tiến liên tục.)

  • benchmark NPS

    đối sánh NPS (so sánh Chỉ số Net Promoter của mình với đối thủ cạnh tranh hoặc tiêu chuẩn ngành)

    "We need to benchmark our NPS against the industry average to see where we stand."

    (Chúng ta cần đối sánh NPS của mình với mức trung bình ngành để biết mình đang ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net promoter score (nps)

Danh từ
Lật mặt

Một chỉ số được sử dụng trong các chương trình trải nghiệm khách hàng. NPS đo lường lòng trung thành của khách hàng đối với một công ty. Điểm NPS được tính bằng một khảo sát câu hỏi duy nhất và được báo cáo bằng một số từ -100 đến +100, điểm số cao hơn thì tốt hơn.

"Our net promoter score increased by 15 points this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net promoter score (nps)".

Tiêu chuẩn toàn cầu về lòng trung thành của khách hàng

Chỉ số NPS đã trở thành một trong những chỉ số đo lường lòng trung thành của khách hàng phổ biến nhất trên toàn cầu. Hàng ngàn công ty từ các ngành công nghiệp khác nhau sử dụng NPS như một KPI (Key Performance Indicator) chính để đánh giá sức khỏe mối quan hệ với khách hàng và tiềm năng tăng trưởng.

Thúc đẩy triết lý 'khách hàng là trung tâm'

Sự ra đời của NPS đã thúc đẩy các doanh nghiệp tập trung hơn vào trải nghiệm khách hàng. Nó khuyến khích các công ty không chỉ bán sản phẩm mà còn xây dựng những 'người ủng hộ' (promoters) trung thành, những người sẵn lòng giới thiệu thương hiệu cho người khác, coi đó là động lực quan trọng cho sự phát triển bền vững.