net promoter score (nps)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metric used in customer experience programs. NPS measures the loyalty of customers to a company. NPS scores are calculated with a single question survey and reported with a number between -100 and +100, a higher score is desirable.
Vietnamese Meaning
Một chỉ số được sử dụng trong các chương trình trải nghiệm khách hàng. NPS đo lường lòng trung thành của khách hàng đối với một công ty. Điểm NPS được tính bằng một khảo sát câu hỏi duy nhất và được báo cáo bằng một số từ -100 đến +100, điểm số cao hơn thì tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our net promoter score increased by 15 points this quarter."
"Điểm net promoter score của chúng tôi đã tăng 15 điểm trong quý này."
-
"The company uses NPS to track customer satisfaction over time."
"Công ty sử dụng NPS để theo dõi sự hài lòng của khách hàng theo thời gian."
-
"A high NPS indicates strong customer loyalty and advocacy."
"Điểm NPS cao cho thấy lòng trung thành và sự ủng hộ mạnh mẽ của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | promoter | người ủng hộ, người giới thiệu (khách hàng cho điểm 9 hoặc 10 trong khảo sát NPS) |
| Noun | detractor | người phản đối, người tẩy chay (khách hàng cho điểm 0 đến 6 trong khảo sát NPS) |
| Noun | passive | người thụ động, người thờ ơ (khách hàng cho điểm 7 hoặc 8 trong khảo sát NPS) |
| Noun Phrase | NPS survey | khảo sát NPS |
| Noun Phrase | NPS metric | chỉ số NPS |
| Verb | to promote | quảng bá, thúc đẩy (hành động của promoter) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
NPS is a simple, yet powerful metric for gauging customer loyalty and predicting business growth. It categorizes customers into Promoters (9-10), Passives (7-8), and Detractors (0-6). The NPS is calculated by subtracting the percentage of Detractors from the percentage of Promoters. It's important to note that NPS is a snapshot in time and needs to be tracked consistently to be meaningful. Comparisons across different industries may not be valid as NPS varies by sector.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ đối tượng được đo lường lòng trung thành (e.g., the NPS *of* a product). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng NPS (e.g., using NPS *for* improving customer service).
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate the Net Promoter Score (tính toán Chỉ số Net Promoter)
-
measure measure the Net Promoter Score (đo lường Chỉ số Net Promoter)
-
track track the Net Promoter Score (theo dõi Chỉ số Net Promoter)
-
improve improve the Net Promoter Score (cải thiện Chỉ số Net Promoter)
-
boost boost the Net Promoter Score (thúc đẩy Chỉ số Net Promoter)
-
high a high Net Promoter Score (Chỉ số Net Promoter cao)
-
low a low Net Promoter Score (Chỉ số Net Promoter thấp)
-
positive a positive Net Promoter Score (Chỉ số Net Promoter dương)
-
overall the overall Net Promoter Score (Chỉ số Net Promoter tổng thể)
-
customer customer Net Promoter Score (Chỉ số Net Promoter của khách hàng)
Idioms
-
drive up the NPS
thúc đẩy NPS tăng lên (thực hiện các hành động để tăng Chỉ số Net Promoter)
"Our main goal this quarter is to drive up the NPS by improving customer service."
(Mục tiêu chính của chúng tôi trong quý này là thúc đẩy NPS tăng lên bằng cách cải thiện dịch vụ khách hàng.)
-
NPS feedback loop
vòng lặp phản hồi NPS (hệ thống thu thập, phân tích và sử dụng phản hồi NPS để cải thiện, từ đó tác động đến NPS trong tương lai)
"Implementing an effective NPS feedback loop is crucial for continuous improvement."
(Thiết lập một vòng lặp phản hồi NPS hiệu quả là rất quan trọng để cải tiến liên tục.)
-
benchmark NPS
đối sánh NPS (so sánh Chỉ số Net Promoter của mình với đối thủ cạnh tranh hoặc tiêu chuẩn ngành)
"We need to benchmark our NPS against the industry average to see where we stand."
(Chúng ta cần đối sánh NPS của mình với mức trung bình ngành để biết mình đang ở đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
net promoter score (nps)
Danh từMột chỉ số được sử dụng trong các chương trình trải nghiệm khách hàng. NPS đo lường lòng trung thành của khách hàng đối với một công ty. Điểm NPS được tính bằng một khảo sát câu hỏi duy nhất và được báo cáo bằng một số từ -100 đến +100, điểm số cao hơn thì tốt hơn.
"Our net promoter score increased by 15 points this quarter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net promoter score (nps)".
