(Top Banner Ad)
network tuning
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

network tuning

UK: /ˈnɛˌtwɜːk ˈtjuːnɪŋ/ • US: /ˈnɛˌtwɜrk ˈtunɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh mạng tối ưu hóa mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of optimizing the performance of a computer network by adjusting various parameters and configurations.

Vietnamese Meaning

Quá trình tối ưu hóa hiệu suất của một mạng máy tính bằng cách điều chỉnh các tham số và cấu hình khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Network tuning is crucial for ensuring optimal performance of high-traffic websites."

    "Điều chỉnh mạng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu của các trang web có lưu lượng truy cập cao."

  • "Regular network tuning can prevent slowdowns during peak usage hours."

    "Việc điều chỉnh mạng thường xuyên có thể ngăn ngừa tình trạng chậm trễ trong giờ cao điểm."

  • "The administrator performed network tuning to improve the response time of the database server."

    "Quản trị viên đã thực hiện điều chỉnh mạng để cải thiện thời gian phản hồi của máy chủ cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới, hệ thống mạng
Verb to network Kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun networking Hoạt động kết nối mạng, xây dựng mối quan hệ
Noun tune Giai điệu; sự điều chỉnh
Verb to tune Điều chỉnh, hiệu chỉnh
Noun tuner Bộ điều chỉnh, thiết bị dò sóng
Adjective tuned Được điều chỉnh, được hiệu chỉnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*natja-
Old English
net
Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc
Middle English
networke
Old French
tun
Middle English
tune
Modern English
tuning
Modern English
network tuning

Mạng lưới và sự tinh chỉnh

'Network' (mạng lưới) được tạo thành từ 'net' (lưới, xuất phát từ tiếng Anh cổ) và 'work' (công việc, cấu trúc, có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy). Từ 'tune' (giai điệu, điều chỉnh) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tun'. Khi ghép lại, 'network tuning' là một thuật ngữ hiện đại mô tả hành động điều chỉnh một hệ thống mạng phức tạp (network) để hoạt động hiệu quả và trơn tru nhất (tuning), giống như việc điều chỉnh một nhạc cụ để có âm thanh hoàn hảo.

Usage Note

Network tuning involves analyzing network traffic, identifying bottlenecks, and then modifying settings such as buffer sizes, TCP window sizes, routing protocols, and Quality of Service (QoS) policies to improve throughput, reduce latency, and enhance overall network efficiency. It requires a deep understanding of network protocols and infrastructure.

Prepositions

for to

Using 'for' indicates the purpose of tuning (e.g., tuning for improved performance). Using 'to' often connects the tuning action to a specific result (e.g., tuning to reduce latency).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + network tuning
  • perform perform network tuning
    (thực hiện tinh chỉnh mạng)
  • optimize optimize network tuning
    (tối ưu hóa việc tinh chỉnh mạng)
  • require require network tuning
    (yêu cầu tinh chỉnh mạng)
  • implement implement network tuning
    (triển khai tinh chỉnh mạng)
  • involve involve network tuning
    (liên quan đến tinh chỉnh mạng)
Tính từ + network tuning
  • effective effective network tuning
    (tinh chỉnh mạng hiệu quả)
  • optimal optimal network tuning
    (tinh chỉnh mạng tối ưu)
  • advanced advanced network tuning
    (tinh chỉnh mạng nâng cao)
  • continuous continuous network tuning
    (tinh chỉnh mạng liên tục)
  • proactive proactive network tuning
    (tinh chỉnh mạng chủ động)
Danh từ + network tuning
  • network tuning network tuning parameters
    (các thông số tinh chỉnh mạng)
  • network tuning network tuning tools
    (các công cụ tinh chỉnh mạng)
  • network tuning network tuning process
    (quy trình tinh chỉnh mạng)

Idioms

  • optimal network tuning

    tinh chỉnh mạng tối ưu

    "Achieving optimal network tuning is crucial for high-performance data centers."

    (Đạt được sự tinh chỉnh mạng tối ưu là rất quan trọng đối với các trung tâm dữ liệu hiệu suất cao.)

  • real-time network tuning

    tinh chỉnh mạng thời gian thực

    "Modern SDN solutions enable real-time network tuning based on traffic demands."

    (Các giải pháp SDN hiện đại cho phép tinh chỉnh mạng thời gian thực dựa trên nhu cầu lưu lượng.)

  • the art of network tuning

    nghệ thuật tinh chỉnh mạng

    "For senior engineers, network tuning is often seen as the art of balancing performance and stability."

    (Đối với các kỹ sư cấp cao, tinh chỉnh mạng thường được xem là nghệ thuật cân bằng hiệu suất và độ ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network tuning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tối ưu hóa hiệu suất của một mạng máy tính bằng cách điều chỉnh các tham số và cấu hình khác nhau.

"Network tuning is crucial for ensuring optimal performance of high-traffic websites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team is responsible for network tuning to optimize performance.
Đội ngũ IT chịu trách nhiệm điều chỉnh mạng để tối ưu hóa hiệu suất.
Phủ định
Without regular network tuning, the system's efficiency will not improve.
Nếu không điều chỉnh mạng thường xuyên, hiệu quả của hệ thống sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
Does the company's current policy include network tuning?
Chính sách hiện tại của công ty có bao gồm việc điều chỉnh mạng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician said that he was performing network tuning to improve the system's performance.
Kỹ thuật viên nói rằng anh ấy đang thực hiện việc điều chỉnh mạng để cải thiện hiệu suất của hệ thống.
Phủ định
She said that she didn't need network tuning at that time because the network was running smoothly.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần điều chỉnh mạng vào thời điểm đó vì mạng đang chạy trơn tru.
Nghi vấn
He asked if they had completed the network tuning according to the schedule.
Anh ấy hỏi liệu họ đã hoàn thành việc điều chỉnh mạng theo lịch trình chưa.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team used to perform network tuning manually every month.
Đội ngũ IT đã từng thực hiện việc điều chỉnh mạng thủ công mỗi tháng.
Phủ định
We didn't use to need network tuning as frequently before the company expanded.
Chúng tôi đã không cần điều chỉnh mạng thường xuyên như vậy trước khi công ty mở rộng.
Nghi vấn
Did they use to prioritize network tuning for the development server?
Họ đã từng ưu tiên việc điều chỉnh mạng cho máy chủ phát triển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network tuning".

Cuộc săn lùng sự hoàn hảo kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta luôn mong đợi kết nối Internet nhanh và ổn định. Khi mạng chậm hoặc không đáng tin cậy, điều đó gây ra sự khó chịu lớn và gián đoạn công việc, giải trí. 'Network tuning' thể hiện nỗ lực không ngừng để đạt được trải nghiệm kỹ thuật số gần như hoàn hảo này, phản ánh sự phụ thuộc của chúng ta vào công nghệ và thái độ không chấp nhận sự kém hiệu quả.

Tinh chỉnh: Một khái niệm phổ quát

Khái niệm 'tinh chỉnh' không chỉ dành riêng cho mạng máy tính. Chúng ta 'tinh chỉnh' nhạc cụ để có âm thanh hoàn hảo, 'tinh chỉnh' động cơ ô tô để đạt hiệu suất tối ưu. Sự khao khát phổ quát của con người về việc tối ưu hóa và hoàn thiện để đạt được kết quả tốt nhất này đã ăn sâu vào 'network tuning', nơi mục tiêu là làm cho bộ máy kỹ thuật số phức tạp hoạt động đồng bộ hoàn hảo.