network optimization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of improving the efficiency, speed, and reliability of a computer or communication network.
Vietnamese Meaning
Quá trình cải thiện hiệu quả, tốc độ và độ tin cậy của một mạng máy tính hoặc mạng truyền thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Network optimization is crucial for businesses that rely on fast and reliable internet connections."
"Tối ưu hóa mạng là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp dựa vào kết nối internet nhanh chóng và đáng tin cậy."
-
"The IT department is responsible for network optimization to ensure seamless connectivity."
"Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm tối ưu hóa mạng để đảm bảo kết nối liền mạch."
-
"Effective network optimization can significantly improve application performance."
"Tối ưu hóa mạng hiệu quả có thể cải thiện đáng kể hiệu suất ứng dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | network | mạng lưới, hệ thống liên kết |
| Verb | to network | kết nối mạng, mở rộng mối quan hệ |
| Noun | networking | hoạt động kết nối mạng, tạo dựng mối quan hệ |
| Adjective | networked | được kết nối mạng |
| Verb | optimize | tối ưu hóa, làm cho hiệu quả nhất |
| Noun | optimizer | bộ tối ưu, công cụ tối ưu hóa |
| Adjective | optimal | tối ưu, tốt nhất có thể |
| Noun/Adjective | optimum | điều kiện/mức tối ưu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tối ưu hóa mạng bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như cân bằng tải, nén dữ liệu, định tuyến và lập lịch. Mục tiêu là để giảm thiểu độ trễ, tăng thông lượng và cải thiện trải nghiệm người dùng tổng thể.
Prepositions
* **for**: được sử dụng khi chỉ mục đích tối ưu hóa (ví dụ: network optimization for improved performance).
* **through**: được sử dụng khi đề cập đến phương pháp tối ưu hóa (ví dụ: network optimization through load balancing).
* **with**: được sử dụng khi chỉ công cụ hoặc công nghệ sử dụng trong tối ưu hóa (ví dụ: network optimization with AI).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient network optimization (tối ưu hóa mạng hiệu quả)
-
effective effective network optimization (tối ưu hóa mạng hiệu nghiệm)
-
real-time real-time network optimization (tối ưu hóa mạng theo thời gian thực)
-
continuous continuous network optimization (tối ưu hóa mạng liên tục)
-
global global network optimization (tối ưu hóa mạng toàn cầu)
-
implement implement network optimization (triển khai tối ưu hóa mạng)
-
perform perform network optimization (thực hiện tối ưu hóa mạng)
-
achieve achieve network optimization (đạt được tối ưu hóa mạng)
-
require require network optimization (đòi hỏi tối ưu hóa mạng)
-
ensure ensure network optimization (đảm bảo tối ưu hóa mạng)
-
strategies network optimization strategies (các chiến lược tối ưu hóa mạng)
-
solutions network optimization solutions (các giải pháp tối ưu hóa mạng)
-
techniques network optimization techniques (các kỹ thuật tối ưu hóa mạng)
-
tools network optimization tools (các công cụ tối ưu hóa mạng)
Idioms
-
end-to-end network optimization
tối ưu hóa mạng từ đầu đến cuối (bao gồm tất cả các thành phần và giai đoạn của mạng)
"Our goal is to provide end-to-end network optimization for all enterprise clients."
(Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp dịch vụ tối ưu hóa mạng từ đầu đến cuối cho tất cả khách hàng doanh nghiệp.)
-
proactive network optimization
tối ưu hóa mạng chủ động (thực hiện trước khi vấn đề xảy ra để ngăn ngừa và duy trì hiệu suất)
"Proactive network optimization helps prevent outages and ensures consistent performance."
(Tối ưu hóa mạng chủ động giúp ngăn ngừa sự cố và đảm bảo hiệu suất ổn định.)
-
AI-driven network optimization
tối ưu hóa mạng dựa trên trí tuệ nhân tạo (sử dụng AI để tự động hóa, dự đoán và nâng cao hiệu suất)
"AI-driven network optimization can automatically adapt to changing traffic patterns and user demands."
(Tối ưu hóa mạng dựa trên AI có thể tự động thích ứng với các mô hình lưu lượng truy cập và nhu cầu người dùng thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
network optimization
Danh từQuá trình cải thiện hiệu quả, tốc độ và độ tin cậy của một mạng máy tính hoặc mạng truyền thông.
"Network optimization is crucial for businesses that rely on fast and reliable internet connections."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that network optimization is essential for improving system performance. |
Họ tin rằng tối ưu hóa mạng là rất cần thiết để cải thiện hiệu suất hệ thống. |
| Phủ định | It is not their priority to invest in network optimization at this time. |
Việc đầu tư vào tối ưu hóa mạng không phải là ưu tiên của họ vào thời điểm này. |
| Nghi vấn | Is it possible that someone has already implemented network optimization in this area? |
Liệu có khả năng ai đó đã triển khai tối ưu hóa mạng trong lĩnh vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network optimization".
