(Top Banner Ad)
network optimization
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

network optimization

UK: /ˈnetwɜːk ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈnetwɜːrk ˌɑːptɪməˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa mạng hiệu chỉnh mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving the efficiency, speed, and reliability of a computer or communication network.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện hiệu quả, tốc độ và độ tin cậy của một mạng máy tính hoặc mạng truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Network optimization is crucial for businesses that rely on fast and reliable internet connections."

    "Tối ưu hóa mạng là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp dựa vào kết nối internet nhanh chóng và đáng tin cậy."

  • "The IT department is responsible for network optimization to ensure seamless connectivity."

    "Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm tối ưu hóa mạng để đảm bảo kết nối liền mạch."

  • "Effective network optimization can significantly improve application performance."

    "Tối ưu hóa mạng hiệu quả có thể cải thiện đáng kể hiệu suất ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới, hệ thống liên kết
Verb to network kết nối mạng, mở rộng mối quan hệ
Noun networking hoạt động kết nối mạng, tạo dựng mối quan hệ
Adjective networked được kết nối mạng
Verb optimize tối ưu hóa, làm cho hiệu quả nhất
Noun optimizer bộ tối ưu, công cụ tối ưu hóa
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất có thể
Noun/Adjective optimum điều kiện/mức tối ưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net (net, mesh) + weorc (work, action) for 'network'
Latin
optimus (best) for 'optimization'
French
optimiser (to make best) for 'optimization'
English
optimize (verb, early 19th C) & optimization (noun, late 19th C)
English (compound)
network optimization (20th C onwards, combining 'network' and 'optimization')

Nguồn gốc của 'Network'

Từ 'network' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ với sự kết hợp của 'net' (lưới) và 'work' (công việc, cấu trúc). Hình dung một chiếc lưới đánh cá với các sợi đan xen, 'network' gợi lên ý nghĩa về sự kết nối và tương tác giữa nhiều điểm. Trong lĩnh vực công nghệ, nó mô tả các hệ thống máy tính, con người, hoặc đối tượng được liên kết với nhau.

Hành trình của 'Optimization'

Từ 'optimization' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Qua tiếng Pháp 'optimiser', nó du nhập vào tiếng Anh với động từ 'optimize' (tối ưu hóa) và danh từ 'optimization' (sự tối ưu hóa). Khái niệm này thể hiện mục tiêu làm cho mọi thứ trở nên hiệu quả nhất, đạt được kết quả tốt nhất có thể, thường bằng cách loại bỏ lãng phí hoặc cải thiện quy trình.

Usage Note

Tối ưu hóa mạng bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như cân bằng tải, nén dữ liệu, định tuyến và lập lịch. Mục tiêu là để giảm thiểu độ trễ, tăng thông lượng và cải thiện trải nghiệm người dùng tổng thể.

Prepositions

for through with

* **for**: được sử dụng khi chỉ mục đích tối ưu hóa (ví dụ: network optimization for improved performance).
* **through**: được sử dụng khi đề cập đến phương pháp tối ưu hóa (ví dụ: network optimization through load balancing).
* **with**: được sử dụng khi chỉ công cụ hoặc công nghệ sử dụng trong tối ưu hóa (ví dụ: network optimization with AI).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network optimization
  • efficient efficient network optimization
    (tối ưu hóa mạng hiệu quả)
  • effective effective network optimization
    (tối ưu hóa mạng hiệu nghiệm)
  • real-time real-time network optimization
    (tối ưu hóa mạng theo thời gian thực)
  • continuous continuous network optimization
    (tối ưu hóa mạng liên tục)
  • global global network optimization
    (tối ưu hóa mạng toàn cầu)
Verb + network optimization
  • implement implement network optimization
    (triển khai tối ưu hóa mạng)
  • perform perform network optimization
    (thực hiện tối ưu hóa mạng)
  • achieve achieve network optimization
    (đạt được tối ưu hóa mạng)
  • require require network optimization
    (đòi hỏi tối ưu hóa mạng)
  • ensure ensure network optimization
    (đảm bảo tối ưu hóa mạng)
network optimization + Noun
  • strategies network optimization strategies
    (các chiến lược tối ưu hóa mạng)
  • solutions network optimization solutions
    (các giải pháp tối ưu hóa mạng)
  • techniques network optimization techniques
    (các kỹ thuật tối ưu hóa mạng)
  • tools network optimization tools
    (các công cụ tối ưu hóa mạng)

Idioms

  • end-to-end network optimization

    tối ưu hóa mạng từ đầu đến cuối (bao gồm tất cả các thành phần và giai đoạn của mạng)

    "Our goal is to provide end-to-end network optimization for all enterprise clients."

    (Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp dịch vụ tối ưu hóa mạng từ đầu đến cuối cho tất cả khách hàng doanh nghiệp.)

  • proactive network optimization

    tối ưu hóa mạng chủ động (thực hiện trước khi vấn đề xảy ra để ngăn ngừa và duy trì hiệu suất)

    "Proactive network optimization helps prevent outages and ensures consistent performance."

    (Tối ưu hóa mạng chủ động giúp ngăn ngừa sự cố và đảm bảo hiệu suất ổn định.)

  • AI-driven network optimization

    tối ưu hóa mạng dựa trên trí tuệ nhân tạo (sử dụng AI để tự động hóa, dự đoán và nâng cao hiệu suất)

    "AI-driven network optimization can automatically adapt to changing traffic patterns and user demands."

    (Tối ưu hóa mạng dựa trên AI có thể tự động thích ứng với các mô hình lưu lượng truy cập và nhu cầu người dùng thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network optimization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải thiện hiệu quả, tốc độ và độ tin cậy của một mạng máy tính hoặc mạng truyền thông.

"Network optimization is crucial for businesses that rely on fast and reliable internet connections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that network optimization is essential for improving system performance.
Họ tin rằng tối ưu hóa mạng là rất cần thiết để cải thiện hiệu suất hệ thống.
Phủ định
It is not their priority to invest in network optimization at this time.
Việc đầu tư vào tối ưu hóa mạng không phải là ưu tiên của họ vào thời điểm này.
Nghi vấn
Is it possible that someone has already implemented network optimization in this area?
Liệu có khả năng ai đó đã triển khai tối ưu hóa mạng trong lĩnh vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network optimization".

Xương sống vô hình của cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'network optimization' (tối ưu hóa mạng) không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là xương sống vô hình duy trì hầu hết các hoạt động thường ngày của chúng ta. Từ việc xem phim trực tuyến, làm việc từ xa, đến giao dịch ngân hàng hay sử dụng mạng xã hội, mọi thứ đều phụ thuộc vào một mạng lưới được tối ưu hóa tốt. Nó phản ánh sự phụ thuộc ngày càng tăng của con người vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và tầm quan trọng của việc đảm bảo các kết nối này luôn nhanh chóng, ổn định và an toàn.

Văn hóa theo đuổi hiệu quả tối đa

Khái niệm 'optimization' (tối ưu hóa) gắn liền với một giá trị văn hóa phương Tây sâu sắc: không ngừng tìm kiếm sự hiệu quả và cải tiến. Trong bối cảnh công nghệ, điều này thể hiện mong muốn đạt được hiệu suất cao nhất với nguồn lực tối thiểu, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa năng suất. 'Network optimization' là một minh chứng cho văn hóa này, nơi các kỹ sư và doanh nghiệp liên tục tìm cách cải thiện hệ thống mạng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng và cạnh tranh toàn cầu, thúc đẩy sự đổi mới liên tục.