(Top Banner Ad)
network performance
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

network performance

UK: /ˈnetwɜːk pəˈfɔːməns/ • US: /ˈnetwɜːrk pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất mạng tốc độ mạng khả năng hoạt động của mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall effectiveness of a computer network, including aspects such as speed, reliability, and scalability.

Vietnamese Meaning

Hiệu suất tổng thể của một mạng máy tính, bao gồm các khía cạnh như tốc độ, độ tin cậy và khả năng mở rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving network performance is crucial for ensuring a smooth user experience."

    "Cải thiện hiệu suất mạng là rất quan trọng để đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà."

  • "We are running tests to analyze network performance."

    "Chúng tôi đang chạy các thử nghiệm để phân tích hiệu suất mạng."

  • "The new router significantly improved our network performance."

    "Bộ định tuyến mới đã cải thiện đáng kể hiệu suất mạng của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới, hệ thống kết nối
Verb network kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun networking việc kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Adjective networked được kết nối mạng
Noun performance hiệu suất, sự thực hiện, sự biểu diễn
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing đang hoạt động, đang biểu diễn
Adjective performant có hiệu suất cao (thường dùng trong kỹ thuật)

Synonyms

network efficiency (hiệu quả mạng)network speed (tốc độ mạng)

Antonyms

network bottleneck (nghẽn mạng)network degradation (suy giảm mạng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nett
Old English
weorc
English (c. 1500)
network (physical net)
Old French
parfourmer
English (15th C)
performance
English (20th C)
network performance (technical term)

Sự Ra Đời Của 'Network'

'Network' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'net' (nghĩa là lưới, mạng lưới) và 'work' (nghĩa là công việc, hệ thống). Ban đầu, 'network' dùng để chỉ các mạng lưới vật lý như lưới đánh cá hay mạng lưới đường sá, kênh đào. Đến thế kỷ 20, với sự phát triển của điện tử và máy tính, nó được mở rộng nghĩa để mô tả các hệ thống máy tính, viễn thông kết nối với nhau, tạo thành một 'mạng lưới hoạt động' khổng lồ, nơi thông tin có thể 'chạy' qua lại.

Ý Nghĩa Của 'Performance'

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfourmer', nghĩa là 'thực hiện một cách trọn vẹn, hoàn thành'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'perform' (thực hiện) và sau đó là 'performance' (sự thực hiện, hiệu suất). Khi nói về 'network performance', nó ám chỉ việc mạng lưới 'thực hiện công việc' của mình tốt đến mức nào, có nhanh chóng và ổn định hay không, đúng như ý nghĩa 'thực hiện trọn vẹn' ban đầu của từ gốc.

Usage Note

Chỉ khả năng của mạng trong việc cung cấp các dịch vụ theo yêu cầu một cách hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là tốc độ mà còn là khả năng duy trì sự ổn định và đáp ứng khi tải tăng.

Prepositions

in of

'- in network performance': sử dụng để chỉ một yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất mạng. Ví dụ: 'delays in network performance'. '- of network performance': sử dụng để mô tả việc đo lường hoặc đánh giá hiệu suất mạng. Ví dụ: 'assessment of network performance'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network performance
  • good good network performance
    (hiệu suất mạng tốt)
  • poor poor network performance
    (hiệu suất mạng kém)
  • optimal optimal network performance
    (hiệu suất mạng tối ưu)
  • high high network performance
    (hiệu suất mạng cao)
  • degraded degraded network performance
    (hiệu suất mạng bị suy giảm)
Verb + network performance
  • improve improve network performance
    (cải thiện hiệu suất mạng)
  • monitor monitor network performance
    (giám sát hiệu suất mạng)
  • optimize optimize network performance
    (tối ưu hóa hiệu suất mạng)
  • measure measure network performance
    (đo lường hiệu suất mạng)
  • impact impact network performance
    (ảnh hưởng đến hiệu suất mạng)
Noun + network performance
  • network performance network performance issues
    (các vấn đề về hiệu suất mạng)
  • network performance network performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất mạng)
  • network performance network performance monitoring
    (việc giám sát hiệu suất mạng)
  • network performance network performance analysis
    (phân tích hiệu suất mạng)

Idioms

  • network performance monitoring

    giám sát hiệu suất mạng

    "The IT team implemented a new system for network performance monitoring."

    (Đội ngũ IT đã triển khai một hệ thống mới để giám sát hiệu suất mạng.)

  • network performance optimization

    tối ưu hóa hiệu suất mạng

    "Regular network performance optimization is crucial for a smooth user experience."

    (Việc tối ưu hóa hiệu suất mạng định kỳ là rất quan trọng để có trải nghiệm người dùng mượt mà.)

  • impact on network performance

    ảnh hưởng đến hiệu suất mạng

    "Heavy video streaming can have a significant impact on network performance."

    (Truyền phát video chất lượng cao có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network performance

Danh từ
Lật mặt

Hiệu suất tổng thể của một mạng máy tính, bao gồm các khía cạnh như tốc độ, độ tin cậy và khả năng mở rộng.

"Improving network performance is crucial for ensuring a smooth user experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network performance".

'Cơn Khát Tốc Độ' Trong Kỷ Nguyên Số

Trong xã hội hiện đại, tốc độ và sự ổn định của kết nối internet (tức là hiệu suất mạng) đã trở thành một nhu cầu thiết yếu. Người dùng mong muốn mọi thứ diễn ra tức thì, từ xem phim trực tuyến không giật lag đến làm việc từ xa hiệu quả. 'Hiệu suất mạng' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn phản ánh kỳ vọng của con người về một cuộc sống số không ngừng nghỉ và năng suất.

Nỗi Ám Ảnh 'Mạng Chậm'

Trải nghiệm 'mạng chậm' hay 'mạng lag' đã trở thành một trong những nỗi bực bội phổ biến nhất trong thời đại số. Nó không chỉ làm gián đoạn công việc, học tập mà còn ảnh hưởng đến giải trí, giao tiếp xã hội. Do đó, việc đảm bảo 'hiệu suất mạng' tốt là ưu tiên hàng đầu của các nhà cung cấp dịch vụ và doanh nghiệp, bởi nó trực tiếp tác động đến sự hài lòng và năng suất của người dùng.