network performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The overall effectiveness of a computer network, including aspects such as speed, reliability, and scalability.
Vietnamese Meaning
Hiệu suất tổng thể của một mạng máy tính, bao gồm các khía cạnh như tốc độ, độ tin cậy và khả năng mở rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving network performance is crucial for ensuring a smooth user experience."
"Cải thiện hiệu suất mạng là rất quan trọng để đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà."
-
"We are running tests to analyze network performance."
"Chúng tôi đang chạy các thử nghiệm để phân tích hiệu suất mạng."
-
"The new router significantly improved our network performance."
"Bộ định tuyến mới đã cải thiện đáng kể hiệu suất mạng của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | network | mạng lưới, hệ thống kết nối |
| Verb | network | kết nối mạng, tạo mối quan hệ |
| Noun | networking | việc kết nối mạng, tạo mối quan hệ |
| Adjective | networked | được kết nối mạng |
| Noun | performance | hiệu suất, sự thực hiện, sự biểu diễn |
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Adjective | performing | đang hoạt động, đang biểu diễn |
| Adjective | performant | có hiệu suất cao (thường dùng trong kỹ thuật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng của mạng trong việc cung cấp các dịch vụ theo yêu cầu một cách hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là tốc độ mà còn là khả năng duy trì sự ổn định và đáp ứng khi tải tăng.
Prepositions
'- in network performance': sử dụng để chỉ một yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất mạng. Ví dụ: 'delays in network performance'. '- of network performance': sử dụng để mô tả việc đo lường hoặc đánh giá hiệu suất mạng. Ví dụ: 'assessment of network performance'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good network performance (hiệu suất mạng tốt)
-
poor poor network performance (hiệu suất mạng kém)
-
optimal optimal network performance (hiệu suất mạng tối ưu)
-
high high network performance (hiệu suất mạng cao)
-
degraded degraded network performance (hiệu suất mạng bị suy giảm)
-
improve improve network performance (cải thiện hiệu suất mạng)
-
monitor monitor network performance (giám sát hiệu suất mạng)
-
optimize optimize network performance (tối ưu hóa hiệu suất mạng)
-
measure measure network performance (đo lường hiệu suất mạng)
-
impact impact network performance (ảnh hưởng đến hiệu suất mạng)
-
network performance network performance issues (các vấn đề về hiệu suất mạng)
-
network performance network performance metrics (các chỉ số hiệu suất mạng)
-
network performance network performance monitoring (việc giám sát hiệu suất mạng)
-
network performance network performance analysis (phân tích hiệu suất mạng)
Idioms
-
network performance monitoring
giám sát hiệu suất mạng
"The IT team implemented a new system for network performance monitoring."
(Đội ngũ IT đã triển khai một hệ thống mới để giám sát hiệu suất mạng.)
-
network performance optimization
tối ưu hóa hiệu suất mạng
"Regular network performance optimization is crucial for a smooth user experience."
(Việc tối ưu hóa hiệu suất mạng định kỳ là rất quan trọng để có trải nghiệm người dùng mượt mà.)
-
impact on network performance
ảnh hưởng đến hiệu suất mạng
"Heavy video streaming can have a significant impact on network performance."
(Truyền phát video chất lượng cao có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
network performance
Danh từHiệu suất tổng thể của một mạng máy tính, bao gồm các khía cạnh như tốc độ, độ tin cậy và khả năng mở rộng.
"Improving network performance is crucial for ensuring a smooth user experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network performance".
