(Top Banner Ad)
neuronal activation
C1
noun C1 Neuroscience

neuronal activation

UK: /njʊəˈrɒnl æktɪˈveɪʃn/ • US: /nʊˈrɑːnl æktɪˈveɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

kích hoạt thần kinh sự hoạt hóa tế bào thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a neuron becomes active and begins to fire, typically in response to a stimulus.

Vietnamese Meaning

Quá trình một tế bào thần kinh trở nên hoạt động và bắt đầu phát xung điện, thường là để phản ứng với một kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "fMRI studies show increased neuronal activation in the prefrontal cortex during decision-making."

    "Các nghiên cứu fMRI cho thấy sự gia tăng kích hoạt thần kinh ở vỏ não trước trán trong quá trình ra quyết định."

  • "Sensory stimuli lead to neuronal activation in specific brain regions."

    "Các kích thích cảm giác dẫn đến sự kích hoạt thần kinh ở các vùng não cụ thể."

  • "Drugs can modulate neuronal activation patterns."

    "Thuốc có thể điều chỉnh các mô hình kích hoạt thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuron tế bào thần kinh
Noun neurology khoa thần kinh
Noun activity hoạt động, sự năng động
Verb activate kích hoạt
Adjective neural thuộc về thần kinh
Adjective active năng động, hoạt động

Synonyms

neural firing (sự phóng điện thần kinh)neural excitation (sự kích thích thần kinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Neuroscience

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neûron
English
neuron
English
neuronal
Latin
agere
Latin
actus
English
active
English
activate
English
activation

Nguồn gốc của 'Neuronal'

Phần 'neuronal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'neûron', có nghĩa là 'gân, dây chằng' hoặc 'dây thần kinh'. Điều này phản ánh chức năng cốt lõi của tế bào thần kinh trong việc truyền tín hiệu khắp cơ thể, giống như các sợi dây dẫn.

Nguồn gốc của 'Activation'

'Activation' xuất phát từ động từ 'activate', có gốc từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động) và 'actus' (một hành động, một việc làm). Điều này gợi lên ý nghĩa về sự khởi động, làm cho một cái gì đó trở nên 'active' (hoạt động) hoặc có tác dụng.

Usage Note

Neuronal activation refers to the excitation of a neuron, leading to depolarization and the generation of an action potential. It is a fundamental process for neural communication and information processing in the brain. It implies a temporary increase in the activity of a neuron.

Prepositions

of in during

'Activation of' indicates what is being activated (e.g., 'activation of neurons'). 'Activation in' signifies the location or area where the activation occurs (e.g., 'activation in the hippocampus'). 'Activation during' refers to the timeframe when the activation takes place (e.g., 'activation during sleep').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neuronal activation
  • widespread widespread neuronal activation
    (kích hoạt thần kinh lan rộng)
  • specific specific neuronal activation
    (kích hoạt thần kinh cụ thể)
  • increased increased neuronal activation
    (tăng cường kích hoạt thần kinh)
  • sustained sustained neuronal activation
    (kích hoạt thần kinh duy trì)
  • cortical cortical neuronal activation
    (kích hoạt thần kinh vỏ não)
Verb + neuronal activation
  • trigger trigger neuronal activation
    (kích hoạt thần kinh)
  • induce induce neuronal activation
    (gây ra sự kích hoạt thần kinh)
  • observe observe neuronal activation
    (quan sát sự kích hoạt thần kinh)
  • measure measure neuronal activation
    (đo lường sự kích hoạt thần kinh)
  • suppress suppress neuronal activation
    (ngăn chặn sự kích hoạt thần kinh)

Idioms

  • measure neuronal activation

    đo lường hoạt động của tế bào thần kinh

    "Researchers use fMRI to measure neuronal activation in different brain regions."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng fMRI để đo lường hoạt động của tế bào thần kinh ở các vùng não khác nhau.)

  • map neuronal activation

    lập bản đồ hoạt động của tế bào thần kinh

    "New techniques allow scientists to map neuronal activation at a cellular level."

    (Các kỹ thuật mới cho phép các nhà khoa học lập bản đồ hoạt động của tế bào thần kinh ở cấp độ tế bào.)

  • alter neuronal activation

    thay đổi hoạt động của tế bào thần kinh

    "Certain medications can alter neuronal activation to treat neurological disorders."

    (Một số loại thuốc có thể thay đổi hoạt động của tế bào thần kinh để điều trị các rối loạn thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuronal activation

noun
Lật mặt

Quá trình một tế bào thần kinh trở nên hoạt động và bắt đầu phát xung điện, thường là để phản ứng với một kích thích.

"fMRI studies show increased neuronal activation in the prefrontal cortex during decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the researchers had applied the correct stimulus, they would have observed significant neuronal activation in the targeted brain region.
Nếu các nhà nghiên cứu đã áp dụng kích thích phù hợp, họ đã quan sát thấy sự kích hoạt thần kinh đáng kể ở vùng não được nhắm mục tiêu.
Phủ định
If the medication had not blocked certain receptors, there would not have been a decrease in neuronal activation.
Nếu thuốc không chặn các thụ thể nhất định, đã không có sự giảm kích hoạt thần kinh.
Nghi vấn
Would the patient have experienced improved cognitive function if the neuronal activation had been successfully stimulated?
Bệnh nhân có trải nghiệm chức năng nhận thức được cải thiện nếu sự kích hoạt thần kinh đã được kích thích thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuronal activation".

Hiểu biết về Bộ não

Khái niệm 'kích hoạt thần kinh' là nền tảng cho sự hiểu biết hiện đại về cách bộ não hoạt động. Nó giúp các nhà khoa học khám phá cách chúng ta suy nghĩ, cảm nhận, học hỏi và ghi nhớ, từ đó hé lộ bí ẩn về ý thức và hành vi con người.

Tiến bộ trong Y học

Việc nghiên cứu và kiểm soát sự kích hoạt thần kinh đã mở ra nhiều cánh cửa trong y học. Các kỹ thuật như chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) để chẩn đoán bệnh não, hay kích thích não sâu (DBS) để điều trị bệnh Parkinson, đều dựa trên nguyên tắc này, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.