(Top Banner Ad)
neutral countries
B2
Danh từ B2 Chính trị quốc tế

neutral countries

UK: /ˈnjuːtrəl ˈkʌntriz/ • US: /ˈnuːtrəl ˈkʌntriz/

Nghĩa tiếng Việt

các quốc gia trung lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Countries that do not support or help either side in a conflict or disagreement.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột hoặc bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Switzerland and Sweden are traditionally neutral countries."

    "Thụy Sĩ và Thụy Điển là các quốc gia trung lập theo truyền thống."

  • "The treaty guarantees the neutrality of these countries."

    "Hiệp ước đảm bảo sự trung lập của các quốc gia này."

  • "Neutral countries often act as mediators in international disputes."

    "Các quốc gia trung lập thường đóng vai trò hòa giải trong các tranh chấp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neutrality tính trung lập, sự trung lập (của một quốc gia)
Adverb neutrally một cách trung lập, trung tính
Noun countryside nông thôn, vùng quê
Adjective country thuộc về nông thôn; thuộc về quốc gia, dân tộc

Synonyms

non-belligerent countries (các quốc gia không tham chiến)

Antonyms

belligerent countries (các quốc gia tham chiến)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
Old French
neutre
English
neutral

Nguồn gốc của 'Trung lập' và 'Quốc gia'

Cụm từ 'neutral countries' (các quốc gia trung lập) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'neutral' (trung lập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'neuter', có nghĩa là 'không bên nào trong hai' hoặc 'phi giới tính'. Theo thời gian, nghĩa này được mở rộng để chỉ một bên không ủng hộ hoặc không tham gia vào một cuộc xung đột, tranh chấp. Từ 'country' (quốc gia) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'contrata' và tiếng Pháp cổ 'cuntrée', ban đầu chỉ một vùng đất hoặc khu vực. Khi kết hợp lại, 'neutral countries' mô tả các quốc gia chọn vị thế không thiên vị, không can dự vào các cuộc chiến tranh hoặc liên minh quân sự giữa các cường quốc, nhằm duy trì hòa bình và độc lập.

Usage Note

Chỉ các quốc gia không tham gia vào chiến tranh hoặc xung đột vũ trang. Khác với 'non-aligned countries' (các quốc gia không liên kết), thường chỉ các nước không liên minh với các cường quốc trong Chiến tranh Lạnh, nhưng vẫn có thể tham gia các hoạt động quốc tế khác.

Prepositions

in during

Ví dụ: 'Switzerland has remained neutral in many conflicts.' (Thụy Sĩ vẫn giữ thái độ trung lập trong nhiều cuộc xung đột.) hoặc 'Neutral countries during World War II.' (Các quốc gia trung lập trong Thế chiến thứ hai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutral countries
  • strictly strictly neutral countries
    (các quốc gia trung lập nghiêm ngặt)
  • genuinely genuinely neutral countries
    (các quốc gia thực sự trung lập)
  • officially officially neutral countries
    (các quốc gia chính thức trung lập)
Verb + neutral countries
  • respect respect neutral countries
    (tôn trọng các quốc gia trung lập)
  • recognize recognize neutral countries
    (công nhận các quốc gia trung lập)
  • violate violate neutral countries
    (xâm phạm các quốc gia trung lập)
Neutral countries + Verb
  • host neutral countries host peace talks
    (các quốc gia trung lập tổ chức các cuộc đàm phán hòa bình)
  • uphold neutral countries uphold international law
    (các quốc gia trung lập duy trì luật pháp quốc tế)

Idioms

  • a policy of strict neutrality

    một chính sách trung lập nghiêm ngặt

    "Switzerland maintains a policy of strict neutrality in global conflicts."

    (Thụy Sĩ duy trì một chính sách trung lập nghiêm ngặt trong các cuộc xung đột toàn cầu.)

  • respect the neutrality of countries

    tôn trọng tính trung lập của các quốc gia

    "All belligerent parties are expected to respect the neutrality of countries not involved in the war."

    (Tất cả các bên tham chiến được kỳ vọng sẽ tôn trọng tính trung lập của các quốc gia không liên quan đến chiến tranh.)

  • violation of neutral countries' territory

    sự vi phạm lãnh thổ của các nước trung lập

    "Any violation of neutral countries' territory is considered an act of aggression."

    (Bất kỳ sự vi phạm lãnh thổ nào của các nước trung lập đều bị coi là hành động gây hấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutral countries

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột hoặc bất đồng.

"Switzerland and Sweden are traditionally neutral countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Switzerland, a neutral country, has a long history of not participating in international conflicts.
Thụy Sĩ, một quốc gia trung lập, có một lịch sử lâu đời về việc không tham gia vào các cuộc xung đột quốc tế.
Phủ định
Unlike some of its neighbors, who have joined various alliances, this country remains neutral, and it intends to stay that way.
Không giống như một số nước láng giềng đã tham gia các liên minh khác nhau, quốc gia này vẫn trung lập và có ý định giữ nguyên như vậy.
Nghi vấn
Given its long-standing policy of neutrality, is it likely that this country, a neutral one, will ever join a military alliance?
Với chính sách trung lập lâu dài, liệu quốc gia này, một quốc gia trung lập, có khả năng gia nhập một liên minh quân sự không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Switzerland has remained a neutral country throughout many major conflicts.
Thụy Sĩ đã duy trì là một quốc gia trung lập trong suốt nhiều cuộc xung đột lớn.
Phủ định
My country has not always been a neutral country; it used to take sides in wars.
Đất nước tôi không phải lúc nào cũng là một quốc gia trung lập; nó từng đứng về một bên trong các cuộc chiến.
Nghi vấn
Has Sweden always been a neutral country?
Thụy Điển có phải luôn là một quốc gia trung lập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutral countries".

Thụy Sĩ và Chính sách Trung lập Vĩnh viễn

Thụy Sĩ là ví dụ điển hình và nổi tiếng nhất về một quốc gia trung lập vĩnh viễn. Chính sách này được thiết lập và công nhận quốc tế từ năm 1815 sau Đại hội Vienna. Nhờ vị thế trung lập, Thụy Sĩ thường đóng vai trò là bên trung gian hòa giải trong các xung đột quốc tế, là nơi đặt trụ sở của nhiều tổ chức quốc tế quan trọng như Liên Hợp Quốc (mặc dù chỉ trở thành thành viên đầy đủ vào năm 2002) và Hội Chữ thập đỏ quốc tế.

Phong trào Không Liên kết trong Chiến tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991), khi thế giới bị chia thành hai khối ảnh hưởng chính (Mỹ và Liên Xô), nhiều quốc gia mới giành độc lập đã chọn con đường không liên minh với bất kỳ khối nào. Họ thành lập 'Phong trào Không Liên kết' (Non-Aligned Movement) nhằm duy trì độc lập, chủ quyền và tiếng nói riêng trong các vấn đề quốc tế. Đây là một hình thức 'trung lập' mang tính tập thể, chủ yếu về chính trị và ý thức hệ, khác với trung lập truyền thống trong chiến tranh.