(Top Banner Ad)
neutral territory
B2
Danh từ B2 Chính trị, Ngoại giao, Quân sự, Kinh doanh

neutral territory

UK: /ˈnjuːtrəl ˈterɪtəri/ • US: /ˈnuːtrəl ˈterɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh thổ trung lập vùng trung lập khu vực trung lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or country that does not support either side in a conflict or dispute; a place where different parties can meet and discuss matters without bias or prejudice.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc quốc gia không ủng hộ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột hoặc tranh chấp; một nơi mà các bên khác nhau có thể gặp gỡ và thảo luận các vấn đề mà không có sự thiên vị hoặc thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Switzerland is traditionally considered neutral territory."

    "Thụy Sĩ theo truyền thống được coi là lãnh thổ trung lập."

  • "The peace talks were held in neutral territory to ensure fairness."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình được tổ chức tại lãnh thổ trung lập để đảm bảo công bằng."

  • "The company chose a neutral territory for the merger negotiations."

    "Công ty đã chọn một lãnh thổ trung lập cho các cuộc đàm phán sáp nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neutral trung lập, không thiên vị
Noun neutrality sự trung lập
Verb neutralize vô hiệu hóa, trung hòa
Adverb neutrally một cách trung lập
Noun territory lãnh thổ, vùng đất
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ; có tính bảo vệ lãnh thổ
Noun territoriality tính lãnh thổ, sự bảo vệ lãnh thổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
Old French
neutre
English
neutral
Latin
terra
Latin
territorium
Old French
territoire
English
territory

Nguồn gốc của 'neutral territory'

Cụm từ 'neutral territory' (lãnh thổ trung lập) được ghép từ hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'neutral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'neuter', mang ý nghĩa 'không thuộc bên nào trong hai bên'. Trong khi đó, 'territory' (lãnh thổ) lại xuất phát từ 'terra' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một vùng đất không thuộc quyền sở hữu của bất kỳ bên nào, thường được sử dụng làm nơi an toàn cho đàm phán hoặc tránh xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự và ngoại giao, nhưng cũng có thể được dùng trong các tình huống kinh doanh hoặc cá nhân khi cần một không gian trung lập để giải quyết tranh chấp. Nó nhấn mạnh tính khách quan và không thiên vị của địa điểm.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra vị trí bên trong khu vực trung lập. Ví dụ: 'The negotiations took place in neutral territory.' (Các cuộc đàm phán diễn ra trong lãnh thổ trung lập). Khi sử dụng 'on', nó thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn, chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng lên lãnh thổ trung lập. Ví dụ: 'The agreement was based on neutral territory.' (Thỏa thuận dựa trên lãnh thổ trung lập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutral territory
  • disputed disputed neutral territory
    (lãnh thổ trung lập đang tranh chấp)
  • demilitarized demilitarized neutral territory
    (khu phi quân sự trung lập)
  • common common neutral territory
    (lãnh thổ trung lập chung)
  • safe safe neutral territory
    (vùng đất trung lập an toàn)
Verb + neutral territory
  • establish establish neutral territory
    (thiết lập lãnh thổ trung lập)
  • designate designate neutral territory
    (chỉ định lãnh thổ trung lập)
  • meet in/on meet in neutral territory
    (gặp nhau ở lãnh thổ trung lập)
  • retreat to retreat to neutral territory
    (rút lui vào lãnh thổ trung lập)
Prepositional Phrase
  • in in neutral territory
    (ở vùng đất trung lập)
  • on on neutral territory
    (trên vùng đất trung lập)

Idioms

  • meet on neutral territory

    gặp nhau ở một nơi trung lập (không thuộc về bên nào), để đàm phán hoặc giải quyết vấn đề

    "The two rival gangs agreed to meet on neutral territory to discuss a truce."

    (Hai băng nhóm đối thủ đã đồng ý gặp nhau tại một nơi trung lập để thảo luận về một hiệp định đình chiến.)

  • seek neutral territory

    tìm kiếm một nơi trung lập (để tránh xung đột hoặc tìm kiếm sự an toàn/công bằng)

    "When the debate became too heated, he tried to seek neutral territory by changing the subject."

    (Khi cuộc tranh luận trở nên quá nóng, anh ấy cố gắng tìm một chỗ đứng trung lập bằng cách đổi chủ đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutral territory

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc quốc gia không ủng hộ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột hoặc tranh chấp; một nơi mà các bên khác nhau có thể gặp gỡ và thảo luận các vấn đề mà không có sự thiên vị hoặc thành kiến.

"Switzerland is traditionally considered neutral territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding neutral territory during negotiations proved crucial for maintaining a fair discussion.
Tránh xa vùng lãnh thổ trung lập trong các cuộc đàm phán đã chứng tỏ rất quan trọng để duy trì một cuộc thảo luận công bằng.
Phủ định
I don't mind entering neutral territory if it helps resolve the conflict.
Tôi không ngại bước vào vùng lãnh thổ trung lập nếu nó giúp giải quyết xung đột.
Nghi vấn
Is suggesting neutral territory a viable option for resolving the border dispute?
Đề xuất vùng lãnh thổ trung lập có phải là một lựa chọn khả thi để giải quyết tranh chấp biên giới không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference was held in neutral territory to ensure fairness.
Hội nghị được tổ chức trên lãnh thổ trung lập để đảm bảo công bằng.
Phủ định
This area is not neutral territory; it is heavily guarded by the military.
Khu vực này không phải là lãnh thổ trung lập; nó được quân đội bảo vệ nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Is Switzerland considered neutral territory in international conflicts?
Thụy Sĩ có được coi là lãnh thổ trung lập trong các cuộc xung đột quốc tế không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long debate, both parties agreed to meet on neutral territory, a park outside the city, to discuss the terms.
Sau một cuộc tranh luận dài, cả hai bên đã đồng ý gặp nhau trên một vùng lãnh thổ trung lập, một công viên bên ngoài thành phố, để thảo luận về các điều khoản.
Phủ định
The negotiators, understanding the sensitivity of the situation, did not want to meet on what could be considered neutral territory, fearing any appearance of bias.
Các nhà đàm phán, hiểu được sự nhạy cảm của tình hình, đã không muốn gặp nhau ở nơi có thể coi là vùng lãnh thổ trung lập, vì sợ bất kỳ sự xuất hiện của thành kiến.
Nghi vấn
Considering the history between the two nations, is it possible to find truly neutral territory, a location where neither side feels disadvantaged?
Xem xét lịch sử giữa hai quốc gia, liệu có thể tìm thấy một vùng lãnh thổ thực sự trung lập, một địa điểm mà không bên nào cảm thấy bị thiệt thòi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutral territory".

Vai trò trong Ngoại giao và Giải quyết Xung đột

Trong quan hệ quốc tế và ngoại giao, khái niệm 'neutral territory' (lãnh thổ trung lập) mang ý nghĩa quan trọng. Nó thường đề cập đến một quốc gia hoặc khu vực không liên kết với bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, và được sử dụng làm địa điểm an toàn, công bằng cho các cuộc đàm phán hòa bình hoặc hòa giải giữa các bên đối địch. Ví dụ điển hình là Thụy Sĩ, thường được coi là một lãnh thổ trung lập cho các cuộc họp quốc tế.

Không gian An toàn trong Đàm phán Cá nhân

Ngoài bối cảnh chính trị, 'neutral territory' cũng được áp dụng trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh hoặc giải quyết mâu thuẫn. Khi hai bên có xung đột cần giải quyết, việc chọn một 'lãnh thổ trung lập' – một địa điểm không thuộc về cả hai, như một quán cà phê công cộng, công viên, hoặc phòng họp thuê ngoài – có thể giúp giảm bớt căng thẳng, tạo không khí công bằng và thúc đẩy đối thoại hiệu quả hơn vì không bên nào cảm thấy bị đe dọa trên sân nhà của đối phương.