(Top Banner Ad)
enemy territory
B2
noun phrase B2 Chiến tranh/Quân sự, Chính trị, Thể thao (nghĩa bóng)

enemy territory

UK: /ˈenəmi ˈterɪtəri/ • US: /ˈɛnəmi ˈtɛrɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh thổ địch vùng đất của địch địa bàn của đối phương môi trường thù địch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land or area controlled by an enemy force, or a situation where one is in a hostile or unfavorable environment.

Vietnamese Meaning

Lãnh thổ hoặc khu vực bị kiểm soát bởi lực lượng đối phương, hoặc một tình huống mà một người ở trong một môi trường thù địch hoặc bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were instructed to proceed cautiously into enemy territory."

    "Những người lính được hướng dẫn tiến vào lãnh thổ địch một cách thận trọng."

  • "Entering that neighborhood after dark felt like stepping into enemy territory."

    "Bước vào khu phố đó sau khi trời tối có cảm giác như bước vào lãnh thổ của kẻ thù."

  • "The negotiator felt like he was in enemy territory during the tense discussions."

    "Người đàm phán cảm thấy như mình đang ở trong lãnh thổ của kẻ thù trong suốt các cuộc thảo luận căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enemy kẻ thù, địch thủ
Noun enmity sự thù địch, sự căm ghét
Noun territory lãnh thổ, khu vực
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ, có tính lãnh thổ
Noun territoriality tính lãnh thổ, bản năng bảo vệ lãnh thổ
Adjective extraterritorial ngoại lãnh thổ, ngoài phạm vi lãnh thổ

Synonyms

hostile territory (lãnh thổ thù địch)unfriendly territory (lãnh thổ không thân thiện)

Antonyms

friendly territory (lãnh thổ thân thiện)home territory (lãnh thổ nhà)

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Quân sự, Chính trị, Thể thao (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

English Compound
enemy territory

Kẻ thù: Từ 'không phải bạn bè'

Từ "enemy" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inimicus", có nghĩa là "không thân thiện" (unfriendly). Nó được hình thành từ tiền tố "in-" (không) và "amicus" (bạn bè), vì vậy, kẻ thù ban đầu có nghĩa là "người không phải bạn bè".

Lãnh thổ: Từ 'đất đai'

Từ "territory" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "territorium", dùng để chỉ vùng đất xung quanh một thành phố hoặc bang. Bản thân "territorium" lại bắt nguồn từ "terra", có nghĩa là "đất" hoặc "trái đất".

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chiến tranh hoặc trong các tình huống cạnh tranh gay gắt (ví dụ: trong kinh doanh, thể thao). Nó mang ý nghĩa về một nơi nguy hiểm, nơi mà sự thành công hoặc an toàn bị đe dọa. Có thể được dùng theo nghĩa đen (trong chiến tranh) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, 'bước vào enemy territory' trong một cuộc đàm phán khó khăn).

Prepositions

in into on

* **in enemy territory:** chỉ vị trí, sự tồn tại trong lãnh thổ địch. Ví dụ: 'The soldiers were deep in enemy territory.' (Những người lính đã ở sâu trong lãnh thổ địch.)
* **into enemy territory:** chỉ sự di chuyển, thâm nhập vào lãnh thổ địch. Ví dụ: 'The team ventured into enemy territory.' (Đội đã mạo hiểm tiến vào lãnh thổ địch.)
* **on enemy territory:** nhấn mạnh việc thực hiện hành động trên lãnh thổ địch. Ví dụ: 'The battle was fought on enemy territory.' (Trận chiến diễn ra trên lãnh thổ địch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enemy territory
  • deep deep in enemy territory
    (sâu trong lãnh thổ địch)
  • hostile hostile enemy territory
    (lãnh thổ địch thù địch)
  • occupied occupied enemy territory
    (lãnh thổ địch bị chiếm đóng)
  • unknown unknown enemy territory
    (lãnh thổ địch chưa biết)
Verb + enemy territory
  • enter enter enemy territory
    (tiến vào lãnh thổ địch)
  • infiltrate infiltrate enemy territory
    (xâm nhập lãnh thổ địch)
  • cross into cross into enemy territory
    (vượt qua biên giới vào lãnh thổ địch)
  • venture into venture into enemy territory
    (dấn thân vào lãnh thổ địch (thường mang nghĩa ẩn dụ, nguy hiểm))
  • operate in operate in enemy territory
    (hoạt động trong lãnh thổ địch)
Prepositional Phrase + enemy territory
  • in in enemy territory
    (trong lãnh thổ địch)
  • into into enemy territory
    (vào lãnh thổ địch)
  • from from enemy territory
    (từ lãnh thổ địch)

Idioms

  • Venture into enemy territory

    Dấn thân vào lãnh địa của đối thủ/kẻ thù; đi vào một tình huống hoặc môi trường không thân thiện, nguy hiểm hoặc xa lạ.

    "As a vegan, going to a steakhouse felt like venturing into enemy territory."

    (Là một người ăn chay, việc đến một nhà hàng bít tết giống như dấn thân vào lãnh địa của kẻ thù vậy.)

  • Deep in enemy territory

    Sâu trong lãnh thổ/lãnh địa của đối thủ/kẻ thù; ở vị trí rất sâu bên trong khu vực do đối thủ kiểm soát, thường mang hàm ý nguy hiểm hoặc bị cô lập.

    "Our team found themselves deep in enemy territory after falling behind by three goals."

    (Đội của chúng tôi thấy mình ở sâu trong lãnh địa của đối thủ sau khi bị dẫn trước ba bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enemy territory

noun phrase
Lật mặt

Lãnh thổ hoặc khu vực bị kiểm soát bởi lực lượng đối phương, hoặc một tình huống mà một người ở trong một môi trường thù địch hoặc bất lợi.

"The soldiers were instructed to proceed cautiously into enemy territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy territory is considered to be heavily guarded.
Lãnh thổ địch được coi là được bảo vệ nghiêm ngặt.
Phủ định
The territory was not considered enemy territory until the recent clashes.
Vùng lãnh thổ đó đã không được coi là lãnh thổ địch cho đến các cuộc đụng độ gần đây.
Nghi vấn
Will this area be considered enemy territory if the invasion succeeds?
Liệu khu vực này có được coi là lãnh thổ địch nếu cuộc xâm lược thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enemy territory".

Khái niệm 'Ta và Kẻ địch'

Cụm từ 'enemy territory' thường gợi lên sự phân chia rõ ràng giữa 'chúng ta' và 'họ' ('us vs. them'), một khái niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa. Nó không chỉ ám chỉ ranh giới địa lý quân sự mà còn có thể áp dụng cho các cuộc đối đầu trong thể thao, kinh doanh, chính trị hoặc thậm chí các tình huống xã hội, nơi có sự đối lập về lợi ích hoặc quan điểm.

Sử dụng ẩn dụ trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, 'enemy territory' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để miêu tả bất kỳ tình huống nào mà một người cảm thấy không an toàn, không được chào đón, hoặc đang đối mặt với sự phản đối gay gắt. Ví dụ, một chính trị gia đến vận động tranh cử ở một khu vực nổi tiếng ủng hộ đối thủ có thể nói rằng họ đang 'đi vào lãnh thổ địch'.