(Top Banner Ad)
pulsar
C1
danh từ C1 Thiên văn học

pulsar

UK: /ˈpʌl.sɑː(r)/ • US: /ˈpʌl.sɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sao xung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapidly rotating neutron star that emits regular pulses of radio waves and other electromagnetic radiation.

Vietnamese Meaning

Một ngôi sao neutron quay rất nhanh phát ra các xung sóng vô tuyến và các bức xạ điện từ khác một cách đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astronomers study pulsars to understand the physics of extreme environments."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu các pulsar để hiểu vật lý của các môi trường khắc nghiệt."

  • "The discovery of pulsars revolutionized our understanding of stellar evolution."

    "Việc phát hiện ra các pulsar đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của các ngôi sao."

  • "Some pulsars have incredibly short periods, rotating hundreds of times per second."

    "Một số pulsar có chu kỳ cực kỳ ngắn, quay hàng trăm lần mỗi giây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulsar sao xung (một loại sao neutron phát ra bức xạ điện từ theo chu kỳ)
Verb pulsate rung động, đập nhịp nhàng (như tim đập)
Noun pulsation sự rung động, nhịp đập
Adjective pulsating rung động, đập theo nhịp

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
pulsating star
English
pulsar

Nguồn gốc tên gọi "pulsar"

Pulsar là một từ ghép và rút gọn trong tiếng Anh, được tạo ra từ cụm từ "pulsating star" (ngôi sao rung động hoặc ngôi sao nhịp đập). Nó được đặt ra vào năm 1967 bởi các nhà thiên văn học để mô tả một loại sao neutron quay nhanh, phát ra các chùm bức xạ điện từ có chu kỳ đều đặn, giống như một ngọn hải đăng vũ trụ nhấp nháy.

Usage Note

Pulsar là một loại sao neutron có từ trường mạnh và quay nhanh. Các chùm bức xạ điện từ phát ra từ các cực từ của nó quét qua không gian, và nếu một trong các chùm này quét qua Trái Đất, chúng ta sẽ phát hiện ra một xung đều đặn của sóng vô tuyến (hoặc bức xạ khác). Sự đều đặn của các xung này rất chính xác, thường ổn định hơn cả đồng hồ nguyên tử.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ bản chất hoặc thành phần của bức xạ: pulses of radio waves.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulsar
  • millisecond millisecond pulsar
    (sao xung mili giây (loại sao xung quay rất nhanh))
  • binary binary pulsar
    (hệ sao xung đôi (sao xung trong hệ hai vật thể))
  • rotating rotating pulsar
    (sao xung đang quay)
Verb + pulsar
  • detect detect a pulsar
    (phát hiện một sao xung)
  • observe observe a pulsar
    (quan sát một sao xung)
  • discover discover a pulsar
    (khám phá một sao xung)
Noun + pulsar
  • emission pulsar emission
    (sự phát xạ của sao xung)
  • timing pulsar timing
    (đo thời gian sao xung (một kỹ thuật thiên văn))

Idioms

  • millisecond pulsar

    sao xung mili giây (một loại sao neutron quay cực nhanh, chu kỳ dưới 10 mili giây)

    "Millisecond pulsars are extremely stable cosmic clocks, useful for precise astronomical measurements."

    (Các sao xung mili giây là những đồng hồ vũ trụ cực kỳ ổn định, hữu ích cho các phép đo thiên văn chính xác.)

  • binary pulsar system

    hệ sao xung đôi (một sao xung quay quanh một ngôi sao khác, thường là sao neutron hoặc sao lùn trắng)

    "The first binary pulsar system, PSR B1913+16, provided strong evidence for gravitational waves."

    (Hệ sao xung đôi đầu tiên, PSR B1913+16, đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho sự tồn tại của sóng hấp dẫn.)

  • pulsar timing array

    mạng lưới đo thời gian sao xung (một kỹ thuật sử dụng nhiều sao xung để phát hiện sóng hấp dẫn tần số thấp)

    "Scientists use pulsar timing arrays to search for low-frequency gravitational waves from supermassive black hole binaries."

    (Các nhà khoa học sử dụng mạng lưới đo thời gian sao xung để tìm kiếm sóng hấp dẫn tần số thấp từ các hệ đôi lỗ đen siêu khối lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulsar

danh từ
Lật mặt

Một ngôi sao neutron quay rất nhanh phát ra các xung sóng vô tuyến và các bức xạ điện từ khác một cách đều đặn.

"Astronomers study pulsars to understand the physics of extreme environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulsar".

Phát hiện bất ngờ và "Người ngoài hành tinh nhỏ"

Sao xung được phát hiện lần đầu vào năm 1967 bởi Jocelyn Bell Burnell, một nghiên cứu sinh tại Đại học Cambridge. Ban đầu, tín hiệu nhấp nháy đều đặn của chúng rất bí ẩn, đến nỗi các nhà khoa học đã hài hước gọi chúng là "LGM" (Little Green Men - Người ngoài hành tinh nhỏ) vì nghĩ rằng đó có thể là dấu hiệu của sự sống ngoài Trái Đất.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Mặc dù là một khái niệm khoa học phức tạp, hình ảnh đồ thị sóng radio của sao xung PSR B1919+21 đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng không ngờ. Nó được sử dụng làm bìa album "Unknown Pleasures" (1979) của ban nhạc post-punk người Anh Joy Division, và từ đó trở thành một trong những thiết kế bìa album mang tính biểu tượng nhất mọi thời đại.