(Top Banner Ad)
never cease
B2
Verb Phrase B2 General Usage

never cease

UK: /ˈnevə siːs/ • US: /ˈnɛvər sis/

Nghĩa tiếng Việt

không bao giờ ngừng không bao giờ chấm dứt mãi mãi vĩnh viễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue without stopping; to not come to an end.

Vietnamese Meaning

Không bao giờ ngừng lại; tiếp tục không ngừng nghỉ; không chấm dứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's dedication to innovation will never cease."

    "Sự tận tâm của công ty đối với sự đổi mới sẽ không bao giờ ngừng lại."

  • "Her love for him will never cease."

    "Tình yêu của cô ấy dành cho anh ấy sẽ không bao giờ ngừng lại."

  • "The need for clean water will never cease to be a global concern."

    "Nhu cầu về nước sạch sẽ không bao giờ ngừng là một mối quan tâm toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cessation sự ngừng lại, sự chấm dứt
Adjective ceaseless không ngừng, không dứt, liên tục
Adverb ceaselessly một cách không ngừng nghỉ, liên tục

Synonyms

Antonyms

come to an end (chấm dứt)stop (dừng lại)discontinue (ngưng)

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne-, *aiw- (for never); *ked- (for cease)
Latin
cessare (from cedere)
Old French
cesser
Old English
nǣfre (ne + ǣfre)
Middle English
never, cesen
Modern English
never cease

Nguồn Gốc Của 'Never'

Từ 'never' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nǣfre', là sự kết hợp của 'ne' (nghĩa là 'không') và 'ǣfre' (nghĩa là 'bao giờ' hoặc 'luôn luôn'). Tương tự như 'không bao giờ' trong tiếng Việt, nó đã được dùng để diễn tả sự vắng mặt hoặc không tồn tại của một sự việc, hành động trong bất kỳ thời điểm nào.

Hành Trình Của 'Cease'

Từ 'cease' có một lịch sử thú vị, bắt đầu từ tiếng Latin 'cessare' (có nghĩa là 'trì hoãn', 'làm biếng' hoặc 'dừng lại'). 'Cessare' lại xuất phát từ 'cedere' ('rút lui', 'nhường'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'cesser' và cuối cùng đến tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'ngừng lại', 'chấm dứt'.

Usage Note

Cụm từ "never cease" mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính liên tục, bền bỉ của một hành động hoặc trạng thái nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc khẳng định về điều gì đó không bao giờ kết thúc. Khác với những cụm từ đơn giản hơn như "always continue", "never cease" mang tính biểu cảm cao hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + never cease to + Verb
  • amaze never cease to amaze
    (luôn luôn làm kinh ngạc, gây sửng sốt)
  • wonder never cease to wonder
    (không ngừng tự hỏi, thắc mắc)
  • inspire never cease to inspire
    (không ngừng truyền cảm hứng)
  • learn never cease to learn
    (không ngừng học hỏi)
  • give thanks never cease to give thanks
    (luôn luôn biết ơn)
Noun/Pronoun + never cease
  • the rain the rain never ceased
    (mưa không ngừng)
  • their efforts their efforts never ceased
    (những nỗ lực của họ không bao giờ ngừng)
  • the music the music never ceased
    (nhạc không ngừng nghỉ)

Idioms

  • never cease to amaze someone

    luôn luôn làm ai đó kinh ngạc, sửng sốt (vì điều gì đó đặc biệt)

    "Her resilience in the face of adversity never ceases to amaze me."

    (Khả năng phục hồi của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh luôn làm tôi kinh ngạc.)

  • never cease to wonder (at something)

    không ngừng tự hỏi, băn khoăn (về điều gì đó)

    "I never cease to wonder at the incredible beauty of the universe."

    (Tôi không ngừng tự hỏi về vẻ đẹp đáng kinh ngạc của vũ trụ.)

  • never cease to be relevant

    luôn giữ được sự liên quan, giá trị hoặc tầm quan trọng

    "The lessons from history will never cease to be relevant to our present challenges."

    (Những bài học từ lịch sử sẽ không bao giờ mất đi sự liên quan đến những thách thức hiện tại của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

never cease

Verb Phrase
Lật mặt

Không bao giờ ngừng lại; tiếp tục không ngừng nghỉ; không chấm dứt.

"The company's dedication to innovation will never cease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never cease".

Sự Kiên Trì Bất Tận

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'never cease' thường gắn liền với sự kiên trì, nỗ lực không ngừng nghỉ và những giá trị bền vững. Nó có thể ca ngợi những người không bao giờ từ bỏ mục tiêu ('never cease striving') hoặc mô tả những điều vĩnh cửu, không đổi như tình yêu đích thực ('love that never ceases').

Phép Màu và Sự Ngạc Nhiên

Cụm từ 'never cease to amaze' thường được dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ sâu sắc trước một điều gì đó phi thường hoặc bất ngờ. Nó thể hiện khả năng của một người hoặc vật thể trong việc liên tục tạo ra cảm giác kinh ngạc, vượt xa mọi mong đợi, như một phép màu không bao giờ tắt và luôn mang đến điều mới mẻ.