never cease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue without stopping; to not come to an end.
Vietnamese Meaning
Không bao giờ ngừng lại; tiếp tục không ngừng nghỉ; không chấm dứt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's dedication to innovation will never cease."
"Sự tận tâm của công ty đối với sự đổi mới sẽ không bao giờ ngừng lại."
-
"Her love for him will never cease."
"Tình yêu của cô ấy dành cho anh ấy sẽ không bao giờ ngừng lại."
-
"The need for clean water will never cease to be a global concern."
"Nhu cầu về nước sạch sẽ không bao giờ ngừng là một mối quan tâm toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cessation | sự ngừng lại, sự chấm dứt |
| Adjective | ceaseless | không ngừng, không dứt, liên tục |
| Adverb | ceaselessly | một cách không ngừng nghỉ, liên tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "never cease" mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính liên tục, bền bỉ của một hành động hoặc trạng thái nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc khẳng định về điều gì đó không bao giờ kết thúc. Khác với những cụm từ đơn giản hơn như "always continue", "never cease" mang tính biểu cảm cao hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amaze never cease to amaze (luôn luôn làm kinh ngạc, gây sửng sốt)
-
wonder never cease to wonder (không ngừng tự hỏi, thắc mắc)
-
inspire never cease to inspire (không ngừng truyền cảm hứng)
-
learn never cease to learn (không ngừng học hỏi)
-
give thanks never cease to give thanks (luôn luôn biết ơn)
-
the rain the rain never ceased (mưa không ngừng)
-
their efforts their efforts never ceased (những nỗ lực của họ không bao giờ ngừng)
-
the music the music never ceased (nhạc không ngừng nghỉ)
Idioms
-
never cease to amaze someone
luôn luôn làm ai đó kinh ngạc, sửng sốt (vì điều gì đó đặc biệt)
"Her resilience in the face of adversity never ceases to amaze me."
(Khả năng phục hồi của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh luôn làm tôi kinh ngạc.)
-
never cease to wonder (at something)
không ngừng tự hỏi, băn khoăn (về điều gì đó)
"I never cease to wonder at the incredible beauty of the universe."
(Tôi không ngừng tự hỏi về vẻ đẹp đáng kinh ngạc của vũ trụ.)
-
never cease to be relevant
luôn giữ được sự liên quan, giá trị hoặc tầm quan trọng
"The lessons from history will never cease to be relevant to our present challenges."
(Những bài học từ lịch sử sẽ không bao giờ mất đi sự liên quan đến những thách thức hiện tại của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
never cease
Verb PhraseKhông bao giờ ngừng lại; tiếp tục không ngừng nghỉ; không chấm dứt.
"The company's dedication to innovation will never cease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never cease".
