continue endlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed or extend without limit or end; to never stop.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục hoặc kéo dài không giới hạn hoặc kết thúc; không bao giờ dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debate seemed to continue endlessly, with no resolution in sight."
"Cuộc tranh luận dường như tiếp tục không ngừng, không có giải pháp nào trong tầm mắt."
-
"The project appeared to continue endlessly, draining resources and morale."
"Dự án dường như tiếp tục vô tận, làm cạn kiệt nguồn lực và tinh thần."
-
"The rain continued endlessly throughout the night, making travel impossible."
"Cơn mưa tiếp tục không ngớt suốt đêm, khiến việc di chuyển trở nên bất khả thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continuation | Sự tiếp tục, sự tiếp diễn |
| Adjective | continuous | Liên tục, không ngừng nghỉ (về mặt thời gian hoặc không gian) |
| Adverb | continually | Liên tục, thường xuyên (có thể có những ngắt quãng ngắn) |
| Noun | endlessness | Sự vô tận, tính bất tận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase emphasizes the unending and persistent nature of an action or state. It suggests something that goes on and on, seemingly without the possibility of ceasing. The adverb 'endlessly' amplifies the verb 'continue', highlighting the infinite quality of the action.
Collocations (Từ đi kèm)
-
SEEM The meeting seemed to continue endlessly. (Cuộc họp dường như kéo dài vô tận/mãi không dứt.)
-
APPEAR The dark night appeared to continue endlessly. (Đêm tối dường như kéo dài mãi không thôi.)
-
THE WAIT The wait for the results could continue endlessly. (Việc chờ đợi kết quả có thể kéo dài vô tận.)
-
THE CYCLE The cycle of violence continues endlessly. (Chu kỳ bạo lực cứ tiếp diễn mãi không thôi.)
-
THE ROAD The long, flat road continues endlessly into the distance. (Con đường dài, bằng phẳng kéo dài vô tận vào phía xa.)
Idioms
-
A story that continues endlessly
Một câu chuyện dài vô tận, không có hồi kết (ám chỉ một tình huống hoặc vấn đề kéo dài quá mức)
"Their discussion about moving house became a story that continued endlessly."
(Cuộc thảo luận về việc chuyển nhà của họ đã trở thành một câu chuyện kéo dài mãi không dứt.)
-
To be caught in a loop that continues endlessly
Bị mắc kẹt trong một vòng lặp không bao giờ kết thúc (thường ám chỉ cảm giác tuyệt vọng hoặc bất lực)
"He feels he is caught in a loop of working and sleeping that continues endlessly."
(Anh ấy cảm thấy mình bị mắc kẹt trong một vòng lặp làm việc và ngủ nghỉ cứ tiếp diễn vô tận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue endlessly
Verb + AdverbTiếp tục hoặc kéo dài không giới hạn hoặc kết thúc; không bao giờ dừng lại.
"The debate seemed to continue endlessly, with no resolution in sight."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rain continues endlessly, the river will flood the town. |
Nếu trời mưa không ngớt, sông sẽ làm ngập thị trấn. |
| Phủ định | If the meeting doesn't continue endlessly, we will be able to finish on time. |
Nếu cuộc họp không kéo dài vô tận, chúng ta sẽ có thể kết thúc đúng giờ. |
| Nghi vấn | Will the negotiations continue endlessly if the parties cannot find common ground? |
Liệu các cuộc đàm phán có tiếp tục vô tận nếu các bên không thể tìm thấy điểm chung? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction will continue endlessly if we don't stop it. |
Công trình xây dựng sẽ tiếp tục vô tận nếu chúng ta không dừng nó lại. |
| Phủ định | The debate is not going to continue endlessly; a decision will be made soon. |
Cuộc tranh luận sẽ không tiếp tục vô tận; một quyết định sẽ sớm được đưa ra. |
| Nghi vấn | Will the rain continue endlessly, or will the sun eventually shine through? |
Liệu cơn mưa sẽ tiếp tục vô tận, hay cuối cùng mặt trời sẽ chiếu sáng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue endlessly".
