(Top Banner Ad)
continue endlessly
B2
Verb + Adverb B2 General English

continue endlessly

UK: /kənˈtɪnjuː ˈɛndləsli/ • US: /kənˈtɪnjuː ˈɛndləsli/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục không ngừng tiếp diễn vô tận kéo dài mãi mãi không bao giờ chấm dứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed or extend without limit or end; to never stop.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục hoặc kéo dài không giới hạn hoặc kết thúc; không bao giờ dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate seemed to continue endlessly, with no resolution in sight."

    "Cuộc tranh luận dường như tiếp tục không ngừng, không có giải pháp nào trong tầm mắt."

  • "The project appeared to continue endlessly, draining resources and morale."

    "Dự án dường như tiếp tục vô tận, làm cạn kiệt nguồn lực và tinh thần."

  • "The rain continued endlessly throughout the night, making travel impossible."

    "Cơn mưa tiếp tục không ngớt suốt đêm, khiến việc di chuyển trở nên bất khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuation Sự tiếp tục, sự tiếp diễn
Adjective continuous Liên tục, không ngừng nghỉ (về mặt thời gian hoặc không gian)
Adverb continually Liên tục, thường xuyên (có thể có những ngắt quãng ngắn)
Noun endlessness Sự vô tận, tính bất tận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuare
Old French
continuer
Middle English
continuen
Old English
ende
Modern English
continue endlessly

Nguồn gốc của 'Continue'

Từ 'continue' xuất phát từ động từ Latin 'continuare', mang ý nghĩa 'nối liền' hoặc 'làm cho liên tục'. Nó nhấn mạnh sự liền mạch, không bị gián đoạn. Đây là gốc rễ cho ý nghĩa 'tiếp tục' trong tiếng Anh.

Giải thích về 'Endlessly'

Phần 'endlessly' là sự kết hợp của 'end' (kết thúc) và hậu tố '-less' (không có) cùng với trạng từ '-ly'. Nó miêu tả chính xác trạng thái không có giới hạn, không có điểm dừng, hoàn toàn phù hợp khi đi kèm với hành động 'continue'.

Usage Note

The phrase emphasizes the unending and persistent nature of an action or state. It suggests something that goes on and on, seemingly without the possibility of ceasing. The adverb 'endlessly' amplifies the verb 'continue', highlighting the infinite quality of the action.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + continue endlessly
  • SEEM The meeting seemed to continue endlessly.
    (Cuộc họp dường như kéo dài vô tận/mãi không dứt.)
  • APPEAR The dark night appeared to continue endlessly.
    (Đêm tối dường như kéo dài mãi không thôi.)
Noun (Subject) + continue endlessly
  • THE WAIT The wait for the results could continue endlessly.
    (Việc chờ đợi kết quả có thể kéo dài vô tận.)
  • THE CYCLE The cycle of violence continues endlessly.
    (Chu kỳ bạo lực cứ tiếp diễn mãi không thôi.)
  • THE ROAD The long, flat road continues endlessly into the distance.
    (Con đường dài, bằng phẳng kéo dài vô tận vào phía xa.)

Idioms

  • A story that continues endlessly

    Một câu chuyện dài vô tận, không có hồi kết (ám chỉ một tình huống hoặc vấn đề kéo dài quá mức)

    "Their discussion about moving house became a story that continued endlessly."

    (Cuộc thảo luận về việc chuyển nhà của họ đã trở thành một câu chuyện kéo dài mãi không dứt.)

  • To be caught in a loop that continues endlessly

    Bị mắc kẹt trong một vòng lặp không bao giờ kết thúc (thường ám chỉ cảm giác tuyệt vọng hoặc bất lực)

    "He feels he is caught in a loop of working and sleeping that continues endlessly."

    (Anh ấy cảm thấy mình bị mắc kẹt trong một vòng lặp làm việc và ngủ nghỉ cứ tiếp diễn vô tận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue endlessly

Verb + Adverb
Lật mặt

Tiếp tục hoặc kéo dài không giới hạn hoặc kết thúc; không bao giờ dừng lại.

"The debate seemed to continue endlessly, with no resolution in sight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rain continues endlessly, the river will flood the town.
Nếu trời mưa không ngớt, sông sẽ làm ngập thị trấn.
Phủ định
If the meeting doesn't continue endlessly, we will be able to finish on time.
Nếu cuộc họp không kéo dài vô tận, chúng ta sẽ có thể kết thúc đúng giờ.
Nghi vấn
Will the negotiations continue endlessly if the parties cannot find common ground?
Liệu các cuộc đàm phán có tiếp tục vô tận nếu các bên không thể tìm thấy điểm chung?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction will continue endlessly if we don't stop it.
Công trình xây dựng sẽ tiếp tục vô tận nếu chúng ta không dừng nó lại.
Phủ định
The debate is not going to continue endlessly; a decision will be made soon.
Cuộc tranh luận sẽ không tiếp tục vô tận; một quyết định sẽ sớm được đưa ra.
Nghi vấn
Will the rain continue endlessly, or will the sun eventually shine through?
Liệu cơn mưa sẽ tiếp tục vô tận, hay cuối cùng mặt trời sẽ chiếu sáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue endlessly".

Biểu tượng Vô cực (Infinity Symbol)

Biểu tượng Vô cực (số 8 nằm ngang, $\infty$) là đại diện toán học và triết học cho khái niệm 'tiếp diễn vô tận'. Nó thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để thể hiện sự vĩnh cửu, đặc biệt là trong các biểu tượng tình yêu hoặc mối liên kết không bao giờ kết thúc.

Rắn Ouroboros

Ouroboros là một biểu tượng thần thoại cổ xưa (thường là một con rắn hoặc rồng tự ăn đuôi mình). Nó tượng trưng cho chu kỳ vĩnh cửu của sự tái sinh, sự hủy diệt và tạo dựng, thể hiện tính liên tục và việc 'tiếp diễn vô tận' của thời gian và vũ trụ.