new career direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change in the focus or path of one's professional life.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi về trọng tâm hoặc con đường trong sự nghiệp của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years in finance, she decided to pursue a new career direction in environmental conservation."
"Sau nhiều năm làm trong lĩnh vực tài chính, cô ấy quyết định theo đuổi một hướng đi sự nghiệp mới trong lĩnh vực bảo tồn môi trường."
-
"He's considering a new career direction after being laid off."
"Anh ấy đang cân nhắc một hướng đi sự nghiệp mới sau khi bị sa thải."
-
"Many people pursue a new career direction later in life."
"Nhiều người theo đuổi một hướng đi sự nghiệp mới ở giai đoạn sau của cuộc đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người quyết định thay đổi loại công việc họ đang làm, ngành công nghiệp họ đang làm việc, hoặc mục tiêu dài hạn trong sự nghiệp của họ. Nó ngụ ý một sự thay đổi có chủ ý và thường là quan trọng. 'New' nhấn mạnh rằng đây là một hướng đi khác biệt so với những gì đã làm trước đây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting an exciting new career direction (một hướng đi sự nghiệp mới đầy thú vị)
-
bold a bold new career direction (một hướng đi sự nghiệp mới táo bạo)
-
different a different new career direction (một hướng đi sự nghiệp mới khác biệt)
-
challenging a challenging new career direction (một hướng đi sự nghiệp mới đầy thử thách)
-
pursue pursue a new career direction (theo đuổi một hướng đi sự nghiệp mới)
-
embark on embark on a new career direction (bắt tay vào một hướng đi sự nghiệp mới)
-
seek seek a new career direction (tìm kiếm một hướng đi sự nghiệp mới)
-
explore explore a new career direction (khám phá một hướng đi sự nghiệp mới)
Idioms
-
embark on a new career direction
bắt đầu một con đường sự nghiệp mới; dấn thân vào một hướng đi nghề nghiệp mới
"After years in finance, she decided to embark on a new career direction in teaching."
(Sau nhiều năm làm tài chính, cô ấy quyết định bắt đầu một con đường sự nghiệp mới trong ngành giáo dục.)
-
pivot to a new career direction
chuyển hướng hoàn toàn sang một lĩnh vực sự nghiệp mới, xoay trục sự nghiệp
"Many professionals are now considering how to pivot to a new career direction in the tech industry."
(Nhiều chuyên gia hiện đang cân nhắc cách chuyển hướng hoàn toàn sang một lĩnh vực sự nghiệp mới trong ngành công nghệ.)
-
explore a new career direction
tìm hiểu, khám phá một hướng đi sự nghiệp mới
"He spent a year exploring various options before committing to a new career direction."
(Anh ấy đã dành một năm để khám phá nhiều lựa chọn khác nhau trước khi cam kết với một hướng đi sự nghiệp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new career direction
Noun PhraseMột sự thay đổi về trọng tâm hoặc con đường trong sự nghiệp của một người.
"After years in finance, she decided to pursue a new career direction in environmental conservation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new career direction".
